Thơ » Nga » Nikolai Nekrasov » Ai là người hạnh phúc ở nước Nga » Phần 1 » Chương 1: Cha cố
Đăng bởi Tung Cuong vào 15/04/2025 16:29, đã sửa 4 lần, lần cuối bởi hongha83 vào 17/04/2025 18:00
Широкая дороженька,
Березками обставлена,
Далеко протянулася,
Песчана и глуха.
По сторонам дороженьки
Идут холмы пологие
С полями, с сенокосами,
А чаще с неудобною,
Заброшенной землей;
10. Стоят деревни старые,
Стоят деревни новые,
У речек, у прудов...
Леса, луга поемные,
Ручьи и реки русские
Весною хороши.
Но вы, поля весенние!
На ваши всходы бедные
Невесело глядеть!
«Недаром в зиму долгую
20. (Толкуют наши странники)
Снег каждый день валил.
Пришла весна — сказался снег!
Он смирен до поры:
Летит — молчит, лежит — молчит,
Когда умрет, тогда ревет.
Вода — куда ни глянь!
Поля совсем затоплены,
Навоз возить — дороги нет,
А время уж не раннее —
30. Подходит месяц май!»
Нелюбо и на старые,
Больней того на новые
Деревни им глядеть.
Ой избы, избы новые!
Нарядны вы, да строит вас
Не лишняя копеечка,
А кровная беда!..
Trang trong tổng số 1 trang (3 bài trả lời)
[1]
Gửi bởi Tung Cuong ngày 14/04/2025 16:29
Đã sửa 4 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 11/11/2025 07:54
Trên đường cái rộng thênh thang, thông thoáng,
Bạch dương trùm rợp bóng hai bên đường,
Đường hun hút chạy xa tít chân trời,
Phủ đầy cát và nhìn thì vắng vẻ.
Đường nằm giữa các triền đồi thoai thoải,
Những cánh đồng hết tầm mắt mênh mông,
Những đồng cỏ trải rộng đến vô cùng,
Nhiều ô đất không tiện cho trồng trọt,
Nằm vơ vất, bị bỏ hoang hàng loạt;
10. Các làng cổ nằm rải rác xa xa,
Cũng thấy nhiều làng xóm mới hiện ra,
Nằm bên vực, cạnh hồ ao, sông suối…
Là rừng cây, đồng cỏ đầy nước tưới,
Bao dòng sông, bao con suối ở Nga
Về mùa xuân, cảnh tuyệt đẹp hài hoà.
Nhưng các cánh đồng khi mùa xuân đến!
Khi mầm sống, lá non lưa thưa xuất hiện
Sao mắt nhìn chẳng thấy thiện cảm thêm!
“Không phải vô tình, đông dài đằng đẵng triền miên
20. (Nhóm mugich chu du đang tán gẫu)
Ngày nào tuyết cũng rơi chất đống.
Hễ xuân về - tuyết lên tiếng thấy ngay!
Tuyết chỉ nằm yên yên được ít ngày:
Rơi im lặng, hạ xuống nằm im thít,
Khi hoá kiếp lại gào lên róc rách.
Nước chảy ra, nhìn xem, luồn lách khắp nơi!
Ruộng đồng chìm nghỉm trong nước ngập rồi,
Chở phân bón ra đồng không có lối,
Mà thời vụ sớm gì đâu, đã tới -
30. Tháng Năm đã đến sát cận kề!”
Nhìn làng cổ mới thấy thật buồn ghê,
Ngắm làng mới càng thấy đau con mắt
Áy náy trong lòng càng thêm thuơng xót.
Ôi nhà gỗ, nếp nhà gỗ mới làm!
Trông mỹ miều mà nhà chủ trang hoàng
Không phải nhờ đồng tiền thừa thãi,
Mà lo cháy nhà ngấm vào xương máu!..
Gửi bởi Tung Cuong ngày 07/11/2025 07:54
Đã sửa 7 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 24/12/2025 14:55
CHÚ THÍCH
Chú thích trong bản dịch này đều dịch hay dùng ở dạng rút gọn từ các nguồn sau:
-Источник: https://nekraso...o/comment-1.htm
-Подробнее на «Меле»: https://mel.fm/...-zhit-khoroóho
-Непонятные слова в поэме Кому на Руси жить хорошо
-AI, ChatGPT,Wikipedia,
37 là số thứ tự dòng.
Chương 1. Cha cố - Глава 1. Поп
37.строит вас Не лишняя копеечка, А кровная беда!.. —
Bối cảnh hiện thực
Ở nông thôn Nga thế kỷ XIX, nhà dân toàn bằng gỗ, mái rơm, tường gỗ — nên cháy lan cực nhanh. Một đốm than rơi ra từ lò sưởi là có thể thiêu rụi cả làng.
Cháy nhà là tai hoạ thường xuyên, và với người nông dân, cháy nhà = mất tất cả: nhà, kho, hạt giống, súc vật.
Vì thế dân gian gọi nó là:
“кровная беда» – “tai hoạ máu thịt”,
vì ngôi nhà là máu thịt của họ, công sức bao đời.
Ý trong thơ Nekrasov
Khi Nekrasov nói «кровная беда», ông ám chỉ:
“Nạn cháy nhà – tai hoạ gắn liền với đời nông dân, không tránh khỏi, như một phần của số phận.”
Với ông, đây không chỉ là một biến cố vật chất, mà là biểu tượng của nỗi khổ vĩnh viễn,
Sắc thái biểu cảm
Từ «кровная» khiến “бедá” không còn là tai hoạ bình thường, mà là nỗi đau gắn máu thịt, như chính người thân chết cháy.
Nó gợi:;bi kịch, cay đắng, cam chịu – mà vẫn nhân hậu, thương cảm.
47-48.Солдаты шилом бреются, Солдаты дымом греются…
= “Người lính cạo râu bằng dùi, sưởi bằng khói.”
Hình ảnh ẩn dụ – châm biếm về đời sống khổ cực đến tận cùng của người lính Nga, thể hiện nỗi xót xa và tinh thần cảm thông sâu sắc của Nekrasov đối với nhân dân lao động.
239-246:
1. Nghĩa đen – tình huống
Там с золотыми нитками
Развешаны мотки…
Ở đó treo đầy những cuộn chỉ thêu kim tuyến vàng, gợi sự giàu có, xa hoa trong nhà thờ / nhà cha cố.
2. Lời biện minh của dân làng (anh em Gubin)
Не сами… по родителям
Мы так-то…» — братья Губины
Сказали наконец.
Không phải tự chúng tôi… là do cha mẹ để lại như thế…”
Cách nói lấp lửng, ngập ngừng, vừa thú nhận, vừa chối tội.
Họ đổ nguồn gốc của của cải / lễ vật / nợ nần cho đời trước, tránh trách nhiệm hiện tại.
3. Hiệu ứng “đám đông hùa theo”
И прочие поддакнули:
«Не сами, по родителям!»
Những người khác lập tức hùa theo, lặp lại y nguyên câu nói ấy.
Nekrasov phơi bày:
• Tâm lý bầy đàn
• Sự đạo đức giả tập thể
• Ai cũng dùng một công thức chối tội sẵn có
4. Câu kết mỉa mai cay độc
А поп сказал: — Аминь!
Cha cố nói: “Amen!”
Ý nghĩa sâu sắc:
• “Amen” = xác nhận, chấp thuận, đóng dấu thiêng liêng
• Cha cố không xét đúng – sai
• Ông hợp thức hoá lời dối trá bằng ngôn ngữ tôn giáo
Tôn giáo bị biến thành con dấu bảo kê cho bất công xã hội
5. Ý nghĩa tư tưởng của đoạn
Nekrasov tố cáo:
• Sự đồng loã giữa giáo hội và trật tự xã hội bất công
• Người nghèo tự bào chữa cho cảnh khốn cùng
• Kẻ có quyền lực thì dễ dàng ban “Ân xá thiêng liêng”
Câu “Аминь!” ngắn mà:
• Chốt hạ mỉa mai
• Lật mặt đạo đức giả
• Biến niềm tin tôn giáo thành trò trấn an và ru ngủ
290.миряне
Trong ngữ cảnh tôn giáo (chính thống giáo Nga):
• мирянин ↔ đối lập với монах (tu sĩ), священник (linh mục).
• Có nghĩa tương tự từ Việt là “giáo dân”, “người thế tục”, hoặc “phàm nhân”.
Trong văn học (như Nekrasov):
Khi Nekrasov dùng từ này, ông thường muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa đời sống tu hành và đời sống dân gian, hoặc nói mỉa:
“Không phải thánh thần, mà chỉ là người đời, người phàm như chúng ta.”
Nhiều khi миряне (số nhiều) được dùng để chỉ dân thường, người bình dân — đối lập với tu sĩ, quý tộc hoặc quan lại.
Tóm lại:
мирянин = “người thế tục”, “giáo dân”, “người phàm”, “dân thường (không phải tu sĩ)”.
320.Мат – chấm dứt, kết thúc, hết, xong chuyện. Trong cờ vua - nước chiếu tướng.
332.”Воздухи “- tấm che đậy mỏng, nhẹ, may bằng vải nhung hay lụa, dùng che phủ đồ phúng trong các dịp lễ thánh.
370.богомолец = благочестец · молящийся · почитатель · верующий · набожный · богослужитель · богомольный · проситель; поклонник...
Nghĩa thông thường: богомольцы = “những người hành hương”, “người đi lễ”, “người sùng đạo đi viếng các nơi thánh”.”người đi lễ cầu Chúa”…
Trong nước Nga xưa (thế kỷ XIX – thời Nekrasov), богомольцы là:
• Dân quê, già, hoặc phụ nữ mộ đạo,
• đi hành hương tới các tu viện, nhà thờ, đền thánh để cầu phúc, cầu tội,
• thường đi bộ rất xa, mang theo ít đồ ăn, và sống nhờ lòng tốt của dân làng dọc đường.
Trong thơ và văn Nekrasov:
Nekrasov hay dùng từ này trong ý nghĩa hai mặt:
• Vừa miêu tả hiện thực tín ngưỡng dân gian (dân nghèo tìm niềm an ủi trong tôn giáo),
• Vừa ngầm phê phán: nhiều kẻ lợi dụng danh nghĩa “hành hương” để mê tín, lừa lọc, hoặc trốn tránh đời sống thực tế.
Ví dụ, trong “Кому на Руси жить хорошо” (“Ai là người hạnh phúc ở nước Nga”), hình ảnh богомольцы thường gắn với:
• đám hành hương lam lũ,
• các “thầy tu giả” đi buôn bán đồ thánh,
• hoặc những người dân nghèo tìm niềm tin giữa khổ cực.
303. Раскольник
Bối cảnh lịch sử:
Vào thế kỷ XVII, trong Giáo hội Chính thống Nga, có cuộc “раскол” (ly giáo):
• Một số tín đồ phản đối cải cách tôn giáo do Thượng phụ Nikon thực hiện (ông muốn sửa nghi lễ cho thống nhất với Hy Lạp).
• Những người chống lại bị gọi là раскольники — tức là “những người ly khai khỏi Chính thống giáo chính thống”, về sau được gọi là “старообрядцы” (những người giữ lễ cũ).
Họ vẫn tin vào Chúa, nhưng giữ nghi thức cũ (ví dụ: làm dấu thánh bằng hai ngón thay vì ba), và bị chính quyền Sa hoàng đàn áp rất nặng.
Nghĩa trong văn học (như ở Nekrasov):
Trong các tác phẩm thế kỷ XIX, từ раскольник thường mang sắc thái:
• Một người sùng đạo cực đoan, đôi khi bị xã hội ruồng bỏ;
• Biểu tượng cho niềm tin kiên định, bướng bỉnh của dân Nga, hoặc
• Đôi khi là người phản kháng, bất phục tùng quyền lực, vì dám “đi con đường riêng”.
Nekrasov thường dùng hình ảnh раскольник để:
• Diễn tả con người khổ hạnh, tin tưởng mãnh liệt,
• Hoặc phản ánh mặt tối của niềm tin cực đoan và bảo thủ trong dân gian Nga.
Nghĩa bóng hiện đại (ẩn dụ):
Ngày nay, trong ngôn ngữ thông thường, раскольник còn có thể dùng bóng bẩy để chỉ: “người gây chia rẽ”, “người chống lại tập thể”, “kẻ đi ngược dòng”.
363Theo kinh nghiệm quan sát trong dân gian: cầu vồng dốc đứng thì trời nắng đẹp,
cầu vồng thoai thoải thì mưa
363.Крутая радуга - к ведру;
Пологая - к дождю.).
433.анафема
Từ «анафема» (đọc: anáfema) là một từ gốc Hy Lạp cổ, được dùng trong ngôn ngữ tôn giáo Chính thống giáo và Thiên Chúa giáo, và nó mang sắc thái rất nặng nề.
Nghĩa gốc:
• Xuất phát từ tiếng Hy Lạp ἀνάθεμα (anáthema) – nghĩa là “điều bị nguyền rủa, bị loại trừ khỏi cộng đồng tín ngưỡng”.
• Trong tiếng Nga cổ, анафема = “sự rút phép thông công”, “lời nguyền rủa của Giáo hội đối với kẻ phản đạo hoặc phạm tội nặng với Chúa.”
Nghĩa tôn giáo chính xác:
Анафема — là hình phạt nặng nhất của Giáo hội Chính thống (hoặc Công giáo),
tức là “trục xuất vĩnh viễn khỏi cộng đồng tín đồ”, “bị Chúa nguyền rủa”.
Nghĩa bóng / dân gian:
Trong ngôn ngữ thường ngày, «анафема» hoặc «анафемский» dùng để chửi mắng ai đó: “Đồ quỷ sứ!”, “Đồ chết tiệt!”, “Đồ đáng nguyền rủa!”
Nghĩa là một cách chửi nhẹ kiểu tôn giáo, nghe có vẻ đạo mạo nhưng đầy giận dữ.
Trong văn học (như ở Nekrasov):
Khi Nekrasov dùng từ анафема, thường mang một trong hai ý:
1. Tôn giáo – xã hội: phê phán sự khắc nghiệt, độc đoán của Giáo hội và tầng lớp tu sĩ, những người sẵn sàng “nguyền rủa” dân thường.
2. Bi kịch dân gian: người dân bị “nguyền rủa” hay “bị ruồng bỏ” — tượng trưng cho nỗi đau, sự bị loại trừ trong xã hội.
CHƯƠNG 2. Hội chợ làng quê- Глава 2. Сельская ярмонка
25.Лишь на Николу вешнего… — Ngày lễ thánh Nikôl chào Xuân, tiến hành vào mồng 9 tháng năm theo lịch cũ (Lễ thánh Nikôl chào đông là ngày 6 tháng 12).
68.сажень = “sải tay” hoặc “thước Nga cổ” ≈ 2,13 mét,
74.»Плот ходит ходенем»
“Bè trôi lắc lư theo nhịp nước.” hoặc Chiếc bè nhấp nhô, chuyển động theo dòng.”
Nghĩa hình ảnh:
Cụm này thường được dùng để miêu tả cảnh sông nước và chuyển động chậm rãi, nặng nề mà đều đặn của chiếc bè gỗ.
Nó gợi nên:
• Nhịp điệu tự nhiên, đều đều,
• Một âm hưởng dân gian: giản dị, gắn với lao động sông nước,
• Hoặc (nếu trong văn cảnh Nekrasov) là ẩn dụ cho cuộc đời nặng nề nhưng vẫn trôi đi, như dòng sông của dân quê Nga.
Sắc thái trong thơ Nekrasov:
Nekrasov rất thích những động từ kiểu này — nhịp điệu lặp, có vần nội, ví dụ:
Плот ходит ходенем, песня льётся переливом…
→ “Bè lắc lư trôi, bài hát ngân nga tràn chảy…”
Ở đó, ông phối âm giữa ходит và ходенем, tạo cảm giác dao động nhịp nhàng, vừa là tả cảnh, vừa là nhạc của ngôn từ dân gian.
Tóm lại:
“Плот ходит ходенем»
= “Bè trôi lắc lư theo nhịp nước.”
Nghĩa bóng: Cuộc đời hoặc công việc trôi đi chậm rãi mà không ngừng, như bè gỗ trên sông — hình ảnh dân gian về sức chịu đựng và sự trôi chảy của đời sống nông dân Nga.
85.И праздник храмовой. — Trong truyền thống Chính thống giáo Nga, праздник храмовой (храмовый праздник) là ngày lễ chính của nhà thờ địa phương, thường gắn với thánh bảo trợ hoặc sự kiện tôn giáo mà ngôi đền được hiến dâng.
103.старообряд - cựu giáo
187..конная - khu hàng bán các thứ liên quan đến ngựa
317.сановник - quan lại cấp cao
325.Разбойник Сипко — một kẻ phiêu lưu, một trong nhiều thành viên của nhóm lừa đảo chuyên làm tiền giả. Nhân vật này lúc thì đóng giả bá tước người Áo, tên là Mashinxki, khi thì vào vai Xkocniakôp, lúc thì giả làm một địa chủ giàu có và đại uý về hưu I.A.Xipkô. Năm 1859, nhân vật này đặt cơ sở ở Peterburg, sau đó lấy con gái của một địa chủ ở Tver và tìm cách moi tiền của mẹ vợ. Tháng 3 năm 1860, ông ta bị bắt. Vụ án xử nhân vật này thu hút sự chú ý đặc biệt của dân chúng thời kì này.
Подол не обручах! — mốt vạt váy phồng lên
Стоит до Петрова! — lễ thánh Piter (ngày 29 tháng 6 theo lịch cũ) là ngày hội tiễn đưa mùa đông. Sau ngày này, nông thôn vào vụ thứ hoạch cỏ - bắt đầu “mùa hè đor”và bước vào thù hoạch cỏ.
223.Издельем кимряков. — hàng thủ công sản xuất tại làng Kimrra tỉnh Tver, từ lâu đã có danh tiếng, chuyên nghề giầy dép.
287.Так рады, словно каждого Он подарил рублем! —
Có thể dịch sang tiếng Việt là: “Vui mừng đến nỗi như thể mỗi người được hắn tặng cho một đồng rúp vậy!”
Câu này thường mang sắc thái mỉa mai – tức là người ta vui mừng quá mức vì một chuyện nhỏ, như thể vừa được tiền vậy.
лубочных книг
• “Sách bình dân minh hoạ kiểu tranh khắc gỗ”,
• hay dịch gọn hơn: “sách dân gian minh hoạ”, “sách bình dân có tranh minh hoạ”.
290.oфени - những người bán hàng rong, thương nhân lang bạt trong nước Nga xưa”, có thể dịch gọn là “người buôn dạo” hay “người bán rong”, đôi khi mang sắc thái dân gian – nửa lang thang, nửa thương nhân.
322.С Лубянки — первый вор! — Ở Matxcơva, gần quảng trường Lubyanka và phố Nikôn, có chợ sách Nikôn- một trung tâm buôn bán sách, tranh khắc dân gian, nơi người buôn bán lẻ mua buôn hàng của các thương gia.
323.Блюхер Г. -Л. — Blücher (1742–1819) – thống chế Phổ, anh hùng chống Napoléon, người góp phần quyết định chiến thắng ở Waterloo (1815).
324.Архимандрит Фотий — Archimandrit Photiy (1792–1838) — trưởng tu viện Yuriev ở Novgorod, một kẻ đạo đức giả và cuồng tín tôn giáo, từng có ảnh hưởng đáng kể đến Aleksandr I.
…326.книги: «Шут Балакирев» и «Английский милорд»… — И. А. Балакиреву (1699–1763), một người hầu thân cận của Piôtr Đệ nhất, dưới thời Nữ hoàng Anna Ionanopna, là diễn viên hề, được gắn danh là tác giả nhiều truyện cười và hành vi gây cười sâu sắc và táo bạo.
327.Cuốn sách của Матвей Комаров «Повесть о приключении аглицского милорда Георга и о брандебургской маркграфине Фридерике Луизе» được xuất bản năm 1782, sau đó xuất hiện trong thị trường sách dưới dạng sách in khắc.
363.Комедию с Петрушкою, С козою с барабанщицей… — “Vở hài kịch có chú Petrushka, có con dê và cô gái đánh trống…”
• Петрушка – nhân vật hề rối nổi tiếng trong văn hoá dân gian Nga (giống như chú Tễu trong múa rối Việt Nam).
• Коза – “con dê”, thường xuất hiện trong các trò diễn dân gian dịp lễ hội.
• Барабанщица – “cô gái đánh trống”, nhân vật phụ tạo không khí vui nhộn.
370.Хожалому, квартальному Не в бровь, а прямо в глаз! — Câu đó (hay hành động đó) đánh trúng ngay chỗ đau của viên tuần tra và cảnh sát khu!”
hoặc dịch tự nhiên hơn:
“Lính tuần tra, cảnh sát khu — nghe mà trúng ngay tim đen!”
Gửi bởi Tung Cuong ngày 14/04/2025 19:09
Có 1 người thích
Tôi copy sai 7 dòng cuối cùng bản tiếng Nga. Tiếc là không vào thay 7 dòng sai này. Xin các bạn thông cảm!
Нелюбо и на старые,
Больней того на новые
Деревни им глядеть.
Ой избы, избы новые!
Нарядны вы, да строит вас
Не лишняя копеечка,
А кровная беда!..
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.