Thơ » Nga » Nikolai Nekrasov » Ai là người hạnh phúc ở nước Nga » Phần 3: Nữ nông dân » Lời dẫn truyện
Đăng bởi Tung Cuong vào 10/07/2025 14:26, đã sửa 2 lần, lần cuối bởi tôn tiền tử vào 17/07/2025 19:58
«Не всё между мужчинами
Отыскивать счастливого,
Пощупаем-ка баб!» —
Решили наши странники
И стали баб опрашивать.
В селе Наготине
Сказали, как отрезали:
«У нас такой не водится,
А есть в селе Клину:
10. Корова холмогорская,
Не баба! доброумнее
И глаже — бабы нет.
Спросите вы Корчагину
Матрену Тимофеевну,
Она же: губернаторша...»
Подумали — пошли.
Уж налились колосики.
Стоят столбы точеные,
Головки золоченые,
20. Задумчиво и ласково
Шумят. Пора чудесная!
Нет веселей, наряднее,
Богаче нет поры!
«Ой, поле многохлебное!
Теперь и не подумаешь,
Как много люди божии
Побились над тобой,
Покамест ты оделося
Тяжелым, ровным колосом
30. И стало перед пахарем,
Как войско пред царем!
Не столько росы теплые,
Как пот с лица крестьянского
Увлажили тебя!..»
Довольны наши странники,
То рожью, то пшеницею,
То ячменем идут.
Пшеница их не радует:
Ты тем перед крестьянином,
40. Пшеница, провинилася,
Что кормишь ты по выбору,
Зато не налюбуются
На рожь, что кормит всех.
«Льны тоже нонче знатные...
Ай! бедненький! застрял!»
Тут жаворонка малого,
Застрявшего во льну,
Роман распутал бережно.
Поцаловал: «Лети!»
50. И птичка ввысь помчалася,
За нею умиленные
Следили мужики...
Trang trong tổng số 1 trang (2 bài trả lời)
[1]
Gửi bởi Tung Cuong ngày 10/07/2025 14:26
Đã sửa 3 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 09/12/2025 13:12
Không phải cái gì đàn ông cũng có,
Đi kiếm người hạnh phúc, vỡ lẽ ra:
Nên đi tìm, hỏi thử giới đàn bà!” -
Nhóm du khảo của ta quyết định
Nên tìm hiểu các chị em là chính.
Ở làng Nagotin này
Họ trả lời dứt khoát ngay:
“Làng tôi chẳng có ai hạnh phúc,
Còn nếu muốn, hãy đến làng Klin trước:
10. Ở đấy có bò cái giống Kholmgorxkaia,
Chứ không phải đàn bà! Chỉ có bà ta
Là thiện chí và phương phi nhất.
Hãy hỏi họ Kortraghina trước hết,
Tên là Matrena Timofeepna,
Gọi tên quen “bà tỉnh trưởng” là một mà…”
Nhóm du khảo nghĩ qua và đi gặp.
Lúa ngậm bông bắt đầu mẩy hạt.
Thân cây lúa thẳng tuột nhọn đầu,
Phần ngọn bông có ánh vàng màu
20. Vẻ trầm tư và càng thân thiết
Cây lúa lao xao. Những ngày đẹp tuyệt!
Không có mùa nào lộng lẫy, vui tươi,
Phong phú hơn trong một năm rồi!
“Ôi, đồng lúa tận chân trời bát ngát!
Giờ ta cũng không hình dung được tất,
Bao người con của Chúa đang vật lộn đêm ngày
Vất vả làm trên đồng ruộng xưa nay,
Cho tới lúc cánh đồng chuyển sang áo mới,
Lúa sai bông, ken dầy, chắc mẩy,
30. Và đứng đây, trước mặt người dân cày
Như đoàn quân đứng trước Nga hoàng!
Đất đủ ướt không vì sương giăng nóng ấm,
Mà do trán mồ hôi nhà nông đổ xuống
Làm đồng đất đủ nước tưới quanh năm!..”
Nhóm chu du thấy thoải mái trong thâm tâm,
Khi coi hắc mạch, lúc xem đại mạch,
Lúc tiểu mạch trên đồng chim bay thẳng cánh.
Lúa đại mạch không làm khách thấy vui:
Với nông dân, đại mạch chút ngậm ngùi,
40. Đại mạch có lời xin tha thứ,
Rằng đại mạch nuôi người theo chọn lựa,
Bù lại nhìn ngắm không chán mắt, say mê,
Hắc mạch nuôi tất cả dân quê.
“Cây lanh ngày nay tiếng vang rộng khắp…
Ối! Tội nghiệp! Chim nhỏ xinh bị kẹp chặt!”
Là Sơn ca hót rộn vang,
Chim bị kẹt giữa cây lanh,
Roman nhè nhẹ gỡ cây cho Sơn ca thoát nạn.
Anh hôn chim: “Hãy bay đi theo bạn!”
50. Và sơn ca lao vút tận trời cao -
Trong lòng đầy thương cảm, xót xa sao,
Nhóm nông dân nhìn Sơn ca bay vút…
Gửi bởi Tung Cuong ngày 15/11/2025 13:12
Đã sửa 5 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 28/11/2025 10:44
Chương 1.Trước khi lấy chồng - Глава 1. До замужества
37.В день Симеона батюшка ~ По пятому годку… — lễ thánh Ximeôn Letoprovodtsa, tổ chức vào ngày 1 tháng 9 theo lịch cũ, còn gắn với phong tục chia tay tuổi thơ: bé đủ tuổi được sửa sang đầu tóc và đặt lên lưng ngựa giống.
64.Я личиком разгарчива, А матушка догадлива… —
Bạn hiểu đúng — câu này không chỉ tả vẻ ngoài, mà còn tả tính cách và sự trong sáng, tự nhiên của cô gái: “Em chẳng giấu được gì, mẹ em nhìn là biết ngay.”
Em thì mặt mày tươi tắn,
Còn mẹ em thì tinh ý, đoán ra ngay thôi…
Giải nghĩa ngữ cảnh:
Câu này thường là cô gái nói đùa hoặc nói nửa kín nửa hở, ám chỉ chuyện có người tán tỉnh, có tình ý, hoặc có chuyện yêu đương mà mẹ đã nhận ra.
Đó là kiểu nói rất “Nga”, vừa e lệ vừa hóm hỉnh.
личиком разгарчива» — không chỉ là “mặt hồng hào, tươi tắn”, mà còn ngụ ý:
“mặt em dễ đỏ lên, dễ bộc lộ cảm xúc — hễ có chuyện (xấu hổ, yêu, sợ, vui) là lộ ngay.”
• «матушка догадлива» — “mẹ tinh ý” nghĩa là mẹ em nhìn cái mặt đó biết liền — chẳng giấu được đâu!
Cả câu là lời nói e thẹn mà hóm hỉnh của cô gái nông dân khi bị hỏi về chuyện tình cảm:
“Em mà giấu sao nổi, mẹ nhìn mặt là biết ngay rồi!”
Có thể dịch rất tự nhiên sang tiếng Việt:
Em thì có gì cũng lộ ra mặt,
Mẹ em vốn tinh, biết ngay thôi
Chương 3. Xaveli - một tráng sỹ Nga thực thụ- Глава 3. Савелий, богатырь святорусский
52.Аника-воин (или Оника-воин) — chiến binh Anika, một nhân vật trong các tác phẩm thơ truyện cổ tích Nga. Người chiến binh Anika có sức khoẻ vô biên, nhưng rất tự tin, hay khoe khoang, lên tiếng doạ vặn cổ cả thần chết, tuy nhiên lúc gặp thật, thì tỏ ra yếu ớt, và bất lực.
89.барщина chế độ nông nô
90.оброк chế độ nhận ruộng trả tô
234. Под Варною убит. — Варна — là pháo đài trên Biển Đen, nước Nga chiếm được nhờ quân đội Nga chiến đấu dũng cảm trong mùa hè vào tháng 9 năm 1828.
322-323.И гнется, да не ломится… —
Nghĩa bóng:
Đây là hình ảnh ẩn dụ rất đặc trưng trong thơ Nekrasov – nói về người nông dân Nga:
Họ chịu đủ mọi khổ cực, áp bức, “bị bẻ cong” bởi cuộc đời,
nhưng vẫn kiên cường, không gục ngã, không mất phẩm giá.
Ý trong Nekrasov:
Nếu bạn đang đọc trong “Ai là người hạnh phúc ở nước Nga”, thì đây là câu ca ngợi sức chịu đựng, nghị lực của dân Nga lao động –
họ nghèo khổ, chịu áp bức, nhưng vẫn giữ vững tinh thần và nhân phẩm.
330.-334Покамест тягу страшную ~ Не слезы — кровь течет! —
Nghĩa và hình ảnh:
Đây là hình ảnh ẩn dụ cực mạnh:
• “тяга страшная” biểu tượng cho lao động nô dịch, cực nhọc đến tột độ.
• “не слезы — кровь течет” nói rằng nỗi khổ của người dân đã vượt quá nước mắt, thành máu — nỗi đau thể xác lẫn tinh thần.
Ý nghĩa trong thơ Nekrasov:
Câu thơ thể hiện nỗi thương xót và phẫn uất của nhà thơ đối với thân phận nông dân Nga:
Họ bị bóc lột đến tận xương tuỷ,
làm việc kiệt sức “đổ máu thay vì nước mắt”,
nhưng vẫn phải chịu đựng im lặng.
Đây là phong cách tiêu biểu của Nekrasov — chân thực, bi thương nhưng tràn đầy cảm thông xã hội.
348-349.Да наши топоры Лежали — до поры! —
Nghĩa bóng – ý của Nekrasov
Đây là lời nói ẩn dụ của người dân —
bên ngoài tưởng hiền lành, chịu đựng,
nhưng trong sâu thẳm ẩn chứa sức phản kháng, sức nổi dậy.
Nekrasov dùng câu này để gợi:
Người nông dân im lặng, nhẫn nhịn, nhưng chưa hẳn là cam chịu —
họ “để rìu nằm yên” chỉ cho đến lúc thích hợp mà thôi!
Nói cách khác:
“Chúng tôi còn chịu đựng, nhưng đừng tưởng mãi mãi. Khi đến lúc, rìu sẽ không nằm yên nữa.”
Dịch thoát sang tiếng Việt
Một số cách dịch giữ đúng sắc thái dân gian:
1. “Rìu của ta vẫn nằm im — chờ đến lúc thôi!”
2. “Cái rìu ta để đó — đợi thời mà dùng!”
3. “Rìu dân ta còn yên, nhưng chưa chắc yên lâu đâu!” (dịch gợi ý nghĩa cảnh báo).
Ý nghĩa trong phong cách Nekrasov
Câu này tiêu biểu cho chủ đề phản kháng âm ỉ trong thơ ông:
Nekrasov nhìn thấy sự chịu đựng bề ngoài nhưng uẩn ức bên trong của nông dân Nga.
Tiếng nói “наши топоры лежали — до поры” chính là lời đe doạ tiềm ẩn –
rằng ngày dân vùng dậy sẽ đến, vì sức chịu đựng có giới hạn.
412.По манифесту царскому… — nói về việc đặc xá giảm án cho tù nhân trong dịp Aleksandr đệ nhị làm lễ đăng quang vào năm 1856.
428.холерой умер Ситников - Xitnik ôp là viên quản lý trong điền trang của địa chủ, thấy Maria xinh xắn đã tìm mọi cách tán tỉnh cô, bà mẹ chồng cô này, do sợ con trai là chồng cô này bị viên quản lý tống đi lính, nên ngầm ra ý cho cô có thể quan hệ vụng trộm với người này.
Chương 4.Điômushka - Глава 4. Демушка
27.Как зыкнула, как рыкнула… — «Как зыкнула, как рыкнула…» = “Bỗng thét lên, gầm lên dữ dội…”
→ Hình ảnh miêu tả âm thanh thô bạo, gợi cảnh người phụ nữ (hoặc kẻ quyền thế) nổi giận, la hét ầm ĩ, hung dữ như thú vật — một nét rất điển hình trong ngôn ngữ miêu tả đời sống nông dân của Nekrasov. (Theo ChatGPT)
1. Nghĩa đen từng từ
• зыкнула – từ gốc зыкать / зыкнуть, nghĩa là thốt lên, la lên, quát to, kêu to, thường là giọng the thé, thô bạo, thét chói tai.
→ tương đương tiếng Việt: “thét lên”, “quát toáng lên”, “la oang oang”.
• рыкнула – từ gốc рыкать / рыкнуть, nghĩa là gầm lên như thú, “gầm gừ”, “gào thét” bằng giọng khàn dữ.
→ tương đương: “gầm lên”, “gào lên giận dữ”.
• как… как… – cấu trúc dân gian có nghĩa “bỗng / đột nhiên / vừa… đã…”, dùng để tăng sức biểu cảm (giống như “bỗng thét lên, bỗng gầm lên…”).
2. Nghĩa toàn cụm
“Как зыкнула, как рыкнула…»
→ “(Bà ta / cô ta / hắn ta) bỗng thét lên, gầm lên…”
Nó diễn tả một tiếng kêu đột ngột, dữ dội, pha giữa tiếng người và tiếng thú, thể hiện:
• cơn giận bùng nổ, thô bạo, hoặc
• bản năng dữ dội, cộc cằn của nhân vật (thường là mụ chủ, bà quan, hoặc người đàn bà dữ dằn trong thơ Nekrasov).
3. Sắc thái phong cách
• Cách lặp как зыкнула, как рыкнула tạo nhịp mạnh, nghe “rền” như tiếng sấm — đặc trưng của ngôn ngữ khẩu ngữ nông dân Nga.
• Nekrasov dùng kiểu nói này để tạo âm hưởng dân gian, sinh động, tả thật giọng nói và tính cách nhân vật thô ráp, tàn bạo.
Tóm lại
“Как зыкнула, как рыкнула…» = “Bỗng thét lên, gầm lên dữ dội…”
→ Hình ảnh miêu tả âm thanh thô bạo, gợi cảnh người phụ nữ (hoặc kẻ quyền thế) nổi giận, la hét ầm ĩ, hung dữ như thú vật — một nét rất điển hình trong ngôn ngữ miêu tả đời sống nông dân của Nekrasov.
37-38.Трудненько было пахарю. Да весело жнее! —
thợ cày quá vất thì thợ gặt thật vui, do thu hoạch mùa màng tốt.
→ “Người cày thì khổ nhọc, nhưng người gặt lại vui tươi.”
Nghĩa ẩn dụ:
Sau vất vả lao động là niềm vui thu hoạch — một triết lý dân gian về sự bền bỉ, tin tưởng vào công sức của mình.
«45-46.Телега хлеб домой везет, а сани — на базар!»
= “Xe ngựa chở bánh mì về nhà, còn xe trượt tuyết lại ra chợ!”
→ Ẩn dụ cho sự nghịch lý, thiếu trật tự, làm việc không đúng lúc hoặc lộn xộn trong cuộc sống, thường mang ý châm biếm xã hội.
Khi thì xe chở lương thực về nhà,
còn xe khác thì lại mang hàng đi chợ,
— nhưng cả hai việc xảy ra không đúng mùa, không hợp lý (vì teléga dùng khi không có tuyết, còn sани chỉ dùng khi có tuyết — hai thứ không thể cùng lúc dùng được!).
Câu này là một câu ngắn có vần, mang tính tục ngữ hoặc thành ngữ dân gian, diễn tả sự trái ngược, phi lý, không đúng lúc, hoặc thiếu trật tự, nghịch lý trong đời sống.
93.Налой (аналой) — là loại bàn cao, mặt bàn hơi nghiêng để đọc sách kinh thánh.
109.Как в стойле конь подкованный ~ Ударил кулаком…
Như con ngựa được đóng móng trong chuồng — (ông ta) giáng một cú đấm…”
Giải thích từng phần:
• Как в стойле конь подкованный — “như con ngựa được đóng móng trong chuồng”: hình ảnh so sánh diễn tả một phản ứng mạnh mẽ, dồn nén sức lực, sẵn sàng bật ra (con ngựa đóng móng gõ móng rền vang trong chuồng).
• ударил кулаком — “đánh bằng nắm đấm”, “đấm mạnh”.
Toàn câu mang sắc thái ẩn dụ: diễn tả một người tức giận hoặc phản ứng bộc phát, giáng cú đấm mạnh như tiếng gõ của ngựa đóng móng trong chuồng — mạnh, vang, dữ dội.
66-67.Заснул старик на солнышке, Скормил свиньям Демидушку. — Ông cụ nội vừa trông chắt vừa nằm phơi nắng và ngủ quên để chắt bị lợn cắn chết. Nekrasov được nghe kể nhiều vụ trẻ con bị lợn cắn chết do người lớn trông trẻ một cách cẩu thả, bỏ mặc trẻ.
196.Новина — một cuộn vải dệt thô dài 30 acshin, nghĩa là gần 21 m.
237.Благочинный — cha cố trông coi vài xứ đạo.
243.чур, пляска
Là từ cảm thán hoặc hình thái động từ của чуять / слышать -
nghĩa là “nghe thấy, cảm thấy, đánh hơi thấy”.
• чy = “ta nghe thấy rồi!”, “ta cảm thấy rồi!”
Чу! враги идут! → “Nghe này! Kẻ thù đang đến!”
Чу! кто-то стучит! → “Hử! Có ai đó gõ cửa!”
- Nó mang sắc thái báo động, nhạy cảm, thường dùng trong thơ ca hoặc lời kêu.
Từ này thường đi một mình: “Чy!” =
“Nghe này!”, “Hử!”, “Ơ kìa!”
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.