
怨情
美人捲珠簾,
深坐顰蛾眉。
但見淚痕濕,
不知心恨誰。
Oán tình
Mỹ nhân quyển châu liêm,
Thâm toạ nga my.
Đãn kiến lệ ngân thấp,
Bất tri tâm hận thuỳ.
Dịch nghĩa
Người đẹp cuốn chiếc rèm ngọc,
Ngồi thật lâu, ủ rũ mày ngài.
Chỉ thấy nước mắt đẫm ướt,
Không biết lòng nàng đang giận ai đây.
怨情
Oán tình
Oán tình
美人捲珠簾,
Mỹ nhân quyển châu liêm,
Người đẹp cuốn chiếc rèm ngọc,
深坐顰蛾眉。
Thâm toạ tần nga my.
Ngồi thật lâu, ủ rũ mày ngài.
但見淚痕濕,
Đãn kiến lệ ngân thấp,
Chỉ thấy nước mắt đẫm ướt,
不知心恨誰。
Bất tri tâm hận thuỳ.
Không biết lòng nàng đang giận ai đây.
Bài thơ viết về nỗi sầu oán của người phụ nữ nơi khuê phòng. Thời điểm và hoàn cảnh sáng tác cụ thể của bài thơ không được xác định rõ. Khác với những tác phẩm mang phong cách phóng khoáng, hào sảng thường thấy của Lý Bạch, bài thơ này có giọng điệu trầm lắng, kín đáo, thể hiện khả năng quan sát và diễn tả tinh tế tâm trạng con người của ông.
Bài thơ mở ra bằng hình ảnh một người phụ nữ đẹp cuốn rèm châu lên để trông ngóng. Hành động cuốn rèm hàm chứa một niềm mong đợi, dường như nàng muốn nhìn ra bên ngoài để chờ một người nào đó. Nhưng sự chờ đợi không đem lại kết quả: nàng lại ngồi thật lâu, đôi mày cau lại vì thất vọng và buồn phiền. Hai câu sau không kể nguyên nhân của nỗi đau mà chỉ ghi lại những dấu hiệu bên ngoài. Người đọc nhìn thấy những vệt nước mắt còn ướt trên khuôn mặt nàng, nhưng không biết trong lòng nàng đang oán trách ai. Nhà thơ không cho biết người nàng chờ đợi là ai, vì sao người ấy không đến hay giữa họ đã xảy ra chuyện gì. Chính sự bỏ ngỏ đó khiến nỗi buồn không bị giới hạn trong một câu chuyện cụ thể mà trở nên sâu xa và có sức gợi rộng hơn.
Nhan đề có chữ “oán”, nhưng trong toàn bài, Lý Bạch không trực tiếp dùng lời than thở hay để nhân vật kể lể nỗi lòng. Tâm trạng được bộc lộ qua một chuỗi động tác và nét mặt: cuốn rèm, ngồi lâu, cau mày, rơi lệ. Đây là lối viết từ bên ngoài để gợi nội tâm, tác giả chỉ miêu tả những điều có thể nhìn thấy rồi để người đọc tự cảm nhận nỗi mong đợi, thất vọng và đau khổ ẩn phía sau.
Bài thơ có ngôn ngữ giản dị nhưng ý nghĩa hàm súc. Bốn câu tạo thành một quá trình tâm lý tự nhiên: từ trông ngóng đến thất vọng, từ thất vọng đến đau buồn, cuối cùng kết lại bằng một câu hỏi không có lời đáp. Câu cuối vừa thể hiện khoảng cách giữa người quan sát với nhân vật, vừa tạo một khoảng trống nghệ thuật khiến dư vị của nỗi buồn còn kéo dài sau khi bài thơ kết thúc. Tác phẩm mang vẻ đẹp kín đáo, cổ nhã và có nét gần với lối biểu đạt của thơ
Quốc phong.
Bình luận nhanh 13
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.