La Quán Trung 羅貫中 (khoảng 1330-1400) tên Bản 本, tự Quán Trung 貫中, có thuyết cho rằng tự Ngạn Trực 彥直, hiệu Hồ Hải tản nhân 湖海散人, tuy nhiên do tài liệu về lai lịch của ông xuất hiện muộn và không thống nhất. Ông sống vào khoảng cuối đời Nguyên, đầu đời Minh, được xem là một trong những người đặt nền móng cho tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc, nổi tiếng nhất với Tam Quốc chí thông tục diễn nghĩa, thường gọi tắt là Tam Quốc diễn nghĩa, một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử văn học Đông Á. Do tiểu thuyết thông tục thời ấy chưa được giới trí thức chính thống coi trọng, các bộ sử và văn tập đương thời hầu như không ghi chép về La Quán Trung.
Tư liệu tương đối sớm và đáng chú ý nhất về La Quán Trung nằm trong Lục quỷ bạ tục biên của Giả Trọng Minh. Sách cho biết La Quán Trung tính tình ít hoà hợp với người khác, nhưng các khúc từ và ẩn ngữ của ông rất trong sáng, mới mẻ. Giả Trọng Minh còn nói mình và La Quán Trung là bạn vong niên, từng xa cách nhiều năm rồi gặp lại vào năm Chí Chính Giáp Thìn, tức năm 1364. Chi tiết này cho thấy La Quán Trung chắc chắn đã hoạt động văn học vào cuối đời Nguyên. Ông có giao du với giới sáng tác tạp kịch, từng đi lại qua nhiều địa phương và có thể đã sống qua giai đoạn chiến tranh rộng lớn dẫn đến sự sụp đổ của nhà Nguyên và sự thành lập nhà Minh.
Một số truyền thuyết kể rằng La Quán Trung từng tham gia cuộc khởi nghĩa của Trương Sĩ Thành, làm mưu sĩ trong quân đội nông dân rồi lui về viết sách sau khi Trương Sĩ Thành thất bại. Lại có thuyết kể ông từng nuôi chí giúp một thế lực thống nhất thiên hạ. Những câu chuyện ấy thường được dùng để giải thích sự am hiểu chiến tranh, mưu lược và chính trị thể hiện trong Tam Quốc diễn nghĩa, nhưng hiện chưa có chứng cứ sử học đủ chắc chắn để coi đó là sự thật. Quan hệ giữa La Quán Trung và Thi Nại Am cũng không rõ ràng. Có thuyết cho rằng La Quán Trung là học trò hoặc môn sinh của Thi Nại Am, có thuyết nói hai người cùng tham gia biên soạn Thuỷ hử truyện. Tuy nhiên, các ghi chép về mối quan hệ thầy trò này xuất hiện khá muộn, nên không thể khẳng định. Nhìn chung, La Quán Trung có thể là một văn nhân sống ngoài giới quan lại chính thống, từng phiêu bạc nhiều nơi, quen thuộc cả lịch sử, quân sự lẫn văn nghệ dân gian. Ông hoạt động trong thời đại chiến tranh liên miên, trật tự xã hội biến động sâu sắc. Chính hoàn cảnh ấy đã cung cấp cho ông một cách nhìn đặc biệt về sự hưng vong của các triều đại, cuộc tranh giành quyền lực và vai trò của con người trong lịch sử.
La Quán Trung sáng tác cả tiểu thuyết chương hồi lẫn tạp kịch. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác phẩm nào do ông viết vẫn còn nhiều khó khăn, bởi phần lớn sách thời Nguyên - Minh đã trải qua quá trình lưu truyền, sửa chữa và bổ sung phức tạp. Tam Quốc diễn nghĩa là tác phẩm quan trọng nhất của ông, cũng là một trong những tiểu thuyết chương hồi sớm nhất của Trung Quốc. Tác phẩm kể lại lịch sử từ cuối đời Đông Hán, qua thời kỳ quân phiệt cát cứ, đến khi ba nước Nguỵ, Thục, Ngô hình thành rồi lần lượt bị nhà Tấn thống nhất. Nguồn tư liệu quan trọng nhất là Tam Quốc chí của Trần Thọ cùng phần chú của Bùi Tùng Chi. Ngoài ra, tác giả còn tiếp thu sử sách đời sau, dã sử, truyền thuyết dân gian, thoại bản và các vở tạp kịch về đề tài Tam Quốc. La Quán Trung không đơn giản chép lại lịch sử, mà ông lựa chọn, sắp xếp và nghệ thuật hoá các sự kiện, xây dựng thành một thế giới tiểu thuyết có kết cấu chặt chẽ và nhiều nhân vật điển hình. Lưu Bị được khắc hoạ như một vị quân chủ nhân hậu, Quan Vũ là biểu tượng của trung nghĩa, Trương Phi bộc trực, dũng mãnh, Gia Cát Lượng tượng trưng cho trí tuệ, Tào Tháo là một chính trị gia vừa gian hùng vừa có tài năng xuất chúng. Tư tưởng nổi bật của tác phẩm là đề cao nhân, nghĩa, trung, tín, đồng thời phản ánh quy luật hợp tan và hưng vong của quyền lực. Tác phẩm cũng thể hiện khuynh hướng “ủng Lưu phản Tào”, tức dành nhiều thiện cảm cho tập đoàn Thục Hán của Lưu Bị và nhìn Tào Tháo với thái độ phê phán. Tuy nhiên, hình tượng Tào Tháo trong tiểu thuyết vẫn rất phức tạp, sinh động, không thể thu gọn thành một nhân vật phản diện đơn giản. Bản Tam Quốc diễn nghĩa lưu hành phổ biến hiện nay là bản 120 hồi đã được Mao Luân và Mao Tôn Cương chỉnh lý vào đầu đời Thanh. Bản này có nhiều sửa đổi so với các bản đời Minh, vì thế không phải mọi câu chữ trong văn bản ngày nay đều có thể trực tiếp quy cho La Quán Trung.
La Quán Trung 羅貫中 (khoảng 1330-1400) tên Bản 本, tự Quán Trung 貫中, có thuyết cho rằng tự Ngạn Trực 彥直, hiệu Hồ Hải tản nhân 湖海散人, tuy nhiên do tài liệu về lai lịch của ông xuất hiện muộn và không thống nhất. Ông sống vào khoảng cuối đời Nguyên, đầu đời Minh, được xem là một trong những người đặt nền móng cho tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc, nổi tiếng nhất với Tam Quốc chí thông tục diễn nghĩa, thường gọi tắt là Tam Quốc diễn nghĩa, một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử văn học Đông Á. Do tiểu thuyết thông tục thời ấy chưa được giới trí thức chính thống coi trọng, các bộ sử và văn tập đương thời hầu như không ghi chép về La Quán Trung.
Tư liệu tương đối sớm và đáng chú ý nhất về La Quán Trung nằm trong Lục quỷ bạ tục biên của Giả Trọng Minh.…
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.