Trang trong tổng số 142 trang (1414 bài trả lời)
Trang đầu« Trang trước‹ ... [6] [7] [8] [9] [10] [11] [12] ... ›Trang sau »Trang cuối
Gửi bởi Tung Cuong ngày 15/02/2026 18:39
Cô láng giềng Liuba chẳng nhận lời,
Sau cùng nói: “Vườn có chòi bát giác,
Chiều tối nhé, anh hiểu em, khỏi nhắc”
Và tôi chờ, sốt ruột ngóng tối trời!
Máu trong người trai trẻ sục sôi!
Mắt nhìn trời - trong lòng tôi e ngại
Mây đen phủ, bầu trời nhìn tối lại…
Mưa ào ào, sấm chớp giật ùng oàng!
Tôi nhíu mày, cau có bước ra vườn -
“Chẳng có ai, trời này, còn hò hẹn!
Mà Liuba vẻ tiểu thư, e thẹn,
Đang mưa giông ra vườn hẹn có mà khùng!
Dẫu cơn giông nàng chẳng thấy hãi hùng -
Mà ví thử…, nàng yêu mình đến vậy?..”
Không hy vọng, tôi rầu rầu ra nơi ấy,
Vừa tới nơi đã tròn mắt thấy Liuba!
Áo khoác nàng nhỏ tí tách nước mưa…
Tôi thương quá, giúp chim câu sưởi ấm!
Và từ ấy, thôi cau mày, cáu bẳn,
Mà mỉm cười, nghe trời lại nổi giông…
Gửi bởi Tung Cuong ngày 12/12/2025 15:58
Hôm nay, đang vận đỏ hoá anh hùng,
Được đông đảo đồng lòng cùng ca ngợi,
Mai là tội phạm, bị loại ra đường,
Đời phản bội dìm bạn, đành hết phương cứu nổi…
Và ai hôm qua khâm phục bạn hết lời,
Vỗ tay ủng hộ, che mồm đầy răng nhọn,
Hôm nay bạn chìm nghỉm giữa đông người,
Tập thể đánh hội đồng thành chết hẳn…
Hôm nay đang trên ngai? Chớ vội vàng
Tin những kẻ đến chúc mừng mà chết sớm…
Giữa đám đông, kẻ giả dối biến mất vô hình!
Họ tước vương miện trên đầu bạn trước…
Những kẻ nào cúi rạp xuống chia vui,
Khi bạn thành công đang ngồi đỉnh sóng,
Họ đồng lòng phỉ nhổ bạn tới nơi
Họ hoan hỉ, nếu bạn đang hồi mạt vận…
Hôm nay, bạn ngã xấp mặt xuống bùn,
Nhưng bùn bẩn, hiểu cho, chỉ bên ngoài nhìn xấu!
Họ trong lòng đã đánh mất tâm hồn
Tim đen họ dơ bẩn hơn nhiều lắm!
Bạn cứ nhìn mắt kẻ phản bội xem,
Đâu thấy bóng bạn bè, anh em xưa cũ,
Thật giản đơn, Chúa nói với ta luôn:
Hãy vác thập tự trên vai, không ca thán…
Bạn cứ đi, cứ nhìn khắp xung quanh,
Hãy tìm kiếm ánh nhìn chân thành ai đó.
Người hai lòng dù sống sát nách bạn chăng
Cũng không đáng xếp vào hàng địch thủ…
Hôm nay, đang vận đỏ hoá anh hùng
Nhưng mai thành bia miệng cho người đời chửi mãi
Đừng làm anh hùng cho họ, hãy là chính mình
Tưởng chiến thắng lại hoá thành chiến bại!
Gửi bởi Tung Cuong ngày 10/12/2025 15:28
Phần IV.Bữa tiệc đãi cả làng, cả tổng - Часть IV.Пир на весь мир
§.Chương 1.Thời gian đắng cay - bài ca cay đắng
2.Bài ca Nông nô. - Барщинная
3.Về Iakôp - một nông nô trung thành mẫu mực - Про холопа примерного — Якова верного
§.Chương 2.Nhóm chu du và người đi lễ cầu Chúa - Глава 2.Странники и богомольцы
“Người vô gia cư, người không gốc gác “-“Бездомного и безродного”
1-5. Ở đây, đoạn thơ muốn chỉ ra: kẻ lang thang, ăn nhờ ở đậu thì nhiều, họ chẳng lao động nhưng vẫn sống nhờ “kho lúa chung” - nghĩa bóng là nhờ sức lao động của nông dân cày cấy. Còn nông dân thực sự - chính là “горб” (cái lưng còng) của đất nước, gánh vác nuôi tất cả.
12-13.Đoạn này Nekrasov đang tả một hiện tượng xã hội: cả làng nghèo đói phải đi ăn xin, coi như một “nghề kiếm sống”. Người dân thương hại vì họ tin rằng đói khổ là thật hơn là giả dối.
19-20-22.афонские просфоры, слезки богородицы - Tuy vậy, ông cũng ghi nhận không ít trường hợp kẻ hành khất lại là trộm cắp, hay phụ nữ bán bánh thánh cũng chẳng hẳn là trong sạch. Những hàng hoá tôn giáo, thường là hạt, sợi hay chuỗi hạt được gắn với sự tích Đức Mẹ, kẻ giả hành hương lợi dụng để lừa gạt. Người hành hương “không đi xa hơn Troitsa-Sergiev” → nghĩa là chưa từng thật sự đến đất thánh, chỉ giả mạo.
37-40.перепортил всех - Còn “ông già với giọng ca lạ” thì dụ dỗ cả làng, nhất là các bà mẹ, khiến họ cho phép con cái học “thánh ca” với ông, nhưng ngầm có ý phê phán sự cả tin và lạm dụng lòng tin tôn giáo
49-50.отпраздновали волю мы
Как праздник так ругались
Đoạn này Nekrasov châm biếm cảnh “sau khi được giải phóng” (nông nô được trả tự do năm 1861): Người nông dân coi chửi bới như một cách trút nỗi lòng, đến nỗi họ coi bị cấm chửi tức là cấm nói. Việc “ăn mừng tự do” hoá ra chỉ là... được tha hồ cãi vã, chửi nhau, một sự mỉa mai cay đắng.
95.сорочьи яица 101,: Muốn có trí nhớ tốt, phải ăn nhiều trứng chim ưng.
198-200.такая почва добрая
О сеятель! приди!
Tấm lòng người Nga
Hình ảnh “đất mới, đất tốt” và “tâm hồn dân Nga” được nối tiếp: người dân tuy nghèo nhưng chưa cạn kiệt thiện tâm, như mảnh đất chỉ cần “người gieo hạt” để hồi sinh. Nekrasov qua đó khẳng định: tâm hồn Nga sâu như đất - luôn có mầm thiện, chỉ chờ người gieo hạt
Lòng tin dân gian
Tôn giáo trong Nekrasov không phải là nghi lễ nhà thờ mà là đức tin tự nhiên của người nông dân, tin vào
1 97-198-200 -201.Иона он же
lona (còn gọi là lonushka) - người hành hương già yếu, hiền lành, được dân quê xem như vị thánh. Ông không mang của cải, chỉ mang lời cầu nguyện và đức tin, và đi từ làng này sang làng khác. lona không giảng đạo, không hứa hẹn thiên đường, mà mang đến tình thương và sự bình yên
- một hình ảnh “Chúa trên mặt đất”.
217 -22.иконой шел Ионушка - Jona tìm nhà đến ở cùng, dựa vào các bức tranh thánh do chủ nhà bày ra cho khách.
222-225.чашей полной по милости Ионушки становится она - Nekrasov viết với giọng trang nghiêm, giàu nhịp Kinh Thánh - mỗi câu như một lời khải thị thiêng liêng. Khi ông ở đó, mọi người đem quà, thức ăn, đồ dùng tới tặng, khiến nhà nghèo bỗng chốc trở nên sung túc.
Đây là hình ảnh phép lạ của lòng nhân hậu- “người nghèo giúp người nghèo”, không do quyền lực, mà do lòng tin.
@@
02.Chuyện hai đại phạm nhân - О двух великих грешниках
3.Соловки (Соловецкий монастырь)” - tu viện nổi tiếng ở Biển Trắng,
6. Был Кудеяр - атаман” -
Kudeiar là nhân vật huyền thoại trong dân gian Nga: một tên cướp khét tiếng, sau ăn năn, đi tu và trở thành thánh.
“29.Старцем, в одежде монашеской” - “như một ông lão tu hành” → biểu tượng của tội nhân hoá thánh: không chính thức là tu sĩ, nhưng sống như tu sĩ.
41-44.Tuyệt - đây chính là cao trào đầu tiên trong phần “thần khải” (mặc khải) của truyện “0 двух великих грешниках” - khi Chúa thương xót Kudeiar, và qua giấc chiêm bao (hoặc mặc khải), cho ông một sứ mệnh sám hối cuối cùng.
Nekrasov viết với giọng trang nghiêm, giàu nhịp Kinh Thánh - mỗi câu như một lời khải thị thiêng liêng.
46-47-48.выбрал ты дуб вековой Срежь его той же рукой:
Kudeiar là nhân vật huyền thoại trong dân gian Nga: một tên cướp khét tiếng, sau ăn năn, đi tu và trở thành thánh. Biểu tượng trung tâm của đoạn này - dụng cụ tội lỗi trở thành dụng cụ cứu chuộc.
Cây sồi là biểu tượng của sức mạnh, thời gian và tội lỗi lâu đời; chặt nó là chặt đứt gốc rễ tội lỗi.
57.режет Tuyệt vời - đây là đoạn cực kỳ cảm động và cũng đầy biểu tượng: Режет упругое дерево” - “chặt cây dẻo dai” → biểu tượng cho tội lỗi khó dứt, cho sức bền của quá khứ.
62.Хилый, больной человек” - “một người bệnh tật, yếu ớt” - con người phàm nhỏ bé trước tội lỗi khổng lồ. Kudeiar (kẻ đại tội nhân) làm theo mệnh lệnh thánh - chặt cây sồi tội lỗi, nhưng sức yếu, tuổi già, làm mãi không xong.
Nekrasov biến cảnh lao động này thành hình ảnh của hành trình chuộc tội con người: chậm, khổ, tưởng như vô vọng, nhưng luôn trong đức tin.
58.Господу славу поет” - “hát ngợi khen Chúa” → dù lao khổ, ông vẫn giữ lòng tin, hành động chuộc tội được thiêng hoá thành câu nguyện.
Годы идут” - thời gian vô tận → gợi cảnh “sám hối suốt đời”.
69.пан Глуховский " - tên quý tộc Ba Lan (Nekrasov hay châm biếm tầng lớp “này”).
87-88.бросился к пану Глуховскому Нож ему в сердце вонзит 91-94.Рухнуло древо громадное Đây là đoạn chuyển nhịp lớn: Nekrasov sắp cho thấy phép lạ - con người không thể, nhưng Chúa sẽ giúp. Đây là đoạn cao trào đạo lý trong cảnh nhà tu giết “pan” - hình ảnh cây cổ thụ đổ vừa là dấu hiệu thiên khải vừa là ẩn dụ cho sự sụp đổ của tội ác và gánh nặng tội lỗi.
Đây là một dụ ngôn (ngụ ngôn tôn giáo):
* Hai kẻ phạm tội lớn nhưng ăn năn,
* Một người tìm thấy ơn cứu rỗi trong lòng thương người,
* Người kia chuộc tội bằng lòng tin và việc lành.
Trong dân gian, ngay cả “tội nhân” cũng có thể thành “thánh”
- nếu biết yêu thương, giúp người, và sống theo lẽ thiện.
• Nekrasov mượn truyện Kudeiar để biểu trưng cho con đường chuộc lỗi của nước Nga - từ tội lỗi, áp bức, đến thức tỉnh và cứu rỗi bằng lòng nhân hậu.
§.Chương 3. Cũ và Mới
2.Cái tội của nông dân
3.Đói
4.Ôi trời hỡi, sao mà đói quá
5.Khúc ca Người lính
§.Chương 4.Thời buổi tốt lành - bài ca tốt đẹp
3.Bài ca Muối mặn
Gửi bởi Tung Cuong ngày 07/12/2025 14:10
Anh có thấy, hè trôi qua chớp mắt?
Và đời ta vụt biến mất thật nhanh!
Chạy tiếp sức sao thành cực ngắn
Giải thưởng quan trọng nhất trong đời -
Là yêu thương bao giây phút tuyệt vời
Từng tia sáng lọt qua nơi cửa sổ.
Vậy mà anh sống chăng hay chớ cuộc đời
Hay cứ như trong giấc mơ hoài…
Tay lần giở từng trang toàn kí ức
Những mảnh đời lổng ghép,
Chợt trái tim ta
Lại đập nhanh.
Bao điều còn đang nói dở dang
Làm hồn ta hoang mang trăn trở.
Giờ còn kịp sửa sang thêm điều gì nữa,
Nhưng làm sao lấy lại giờ đây
Những bông hoa tặng mẹ chưa mua ngay,
Những lời nói ấm lòng…
Nụ cười thân thương, ngọt ngào nhất.
Còn chuyện tình yêu
Chưa kịp nói, vẫn chưa quá muộn thật
Với người ở bên đang đợi.
Không nhận ra trời sáng rực đầy sao -
Tâm hồn đang lâm bệnh.
Không ôm hôn người thân đang hờn giận -
mắc bệnh tim.
Tâm hồn đã mù loà. Cha đang ngóng nhìn trời,
Mặt cha buồn rười rượi…
Hãy yêu ngay đi. Hãy chào bình minh nhé!
Hãy nguyện cầu! Cứ ước mơ!
Anh có thấy, hè trôi qua chớp mắt?
Chưa kịp nhìn thì đã hết đời ta!
Gửi bởi Tung Cuong ngày 07/12/2025 13:35
Đã sửa 1 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 07/12/2025 13:36
Mọi thứ trên đời đều trôi qua mau:
Nào buồn phiền, nào mất mát, đớn đau.
Mưa xối xả rồi sau tạnh hẳn:
Trời không thể suốt đêm ngày sầu thảm.
Ngay tình đầu chẳng thể đẹp hơn,
ôi, trời hỡi! lại càng nhanh quên lãng,
Khi tuổi đời cao, cạn kiệt sức ta,
Mà ngày mai ở xa trông mờ mịt.
Lời thì thầm “Anh đã yêu em”
Nay thành món quà không ai muốn nhận,
Anh cứ ngồi gặm nhấm kỉ niệm xưa,
Xin trời cho anh cứ tin
chuyện từng diễn ra trong quá khứ!
Thế là mọi thứ đã xong.
Em còn biết nói gì? làm sao đây nhỉ?
À, nhớ rồi -
Có một thời… em đã yêu anh…
Gửi bởi Tung Cuong ngày 22/11/2025 10:42
Đã sửa 1 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 09/12/2025 14:15
56-57.Не плюй на раскаленное Железо — зашипит! —
Giải nghĩa bóng:
Đây là thành ngữ, lời cảnh báo theo kiểu châm biếm dân gian. Ý nói:
Đừng làm điều ngu ngốc, dại dột hoặc khiêu khích — sẽ chỉ khiến bản thân bị tổn thương hoặc gặp rắc rối.
Tương đương trong tiếng Việt có thể hiểu như:
• “Chớ dại đụng vào lửa!”
• “Tự mình chuốc hoạ vào thân.”
• “Đừng chọc vào chỗ nguy hiểm.”
Tóm lại:
Câu này nhấn mạnh sự khôn ngoan, biết kiềm chế — đừng phản ứng nóng nảy hay làm việc vô ích, vì chỉ thiệt thân mà thôi.
75.Что рожь добрее родится Из краденых семян. Hạt giống ăn trộm được mọc thành lúa tốt nhất. Lúa trồng từ hạt giống ăn trộm là tốt nhất.
Trong ngữ cảnh thơ Nekrasov, những người nông dân nghèo thường tin vào những điều “ngược đời”, ví dụ:
lúa gieo từ hạt ăn cắp sẽ mọc tốt hơn,
con bò vắt trộm sữa sẽ cho nhiều hơn,
bánh thánh lấy lén thì “linh” hơn…
Những niềm tin như vậy phản ánh trình độ dân trí thấp, sự tuyệt vọng và nghèo khổ, khiến người dân tự an ủi mình bằng mê tín, chứ không phải cố ý xấu xa.
Tóm lại:
Câu này là lời nói của dân quê chất phác, cho thấy nhận thức sai lầm rằng “lúa ăn cắp mới mọc tốt”, qua đó Nekrasov phê phán nhẹ nhàng sự dốt nát và nghèo túng đã làm méo mó đạo lý nông dân Nga.
87.В Екатеринин день - ngày 24 tháng mười một, theo lịch cũ. Ngày du chơi, lần trượt băng tuyết đầu tiên trong mùa.
173.Благовещенье — ngày hội của nhà thờ mừng Đức bà Maria, khi ngài nhận tin vui về việc sắp sinh Chúa Jesu. Lễ tổ chức vào ngày 25 tháng ba theo lịch cũ. Cũng coi là lễ đón tiếp mùa Xuân.
174.Казанская — ngày lễ của nhà thờ kỉ niệm tranh thánh “Đức Mẹ Kadan “, thường tổ chức một năm hai lần, vào ngày 08 tháng bảy và 22 tháng mười theo lịch cũ.
190.А тут беда подсунулась
Абрам Гордеич Ситников
Sitnikov là viên quản lý điền trang của địa chủ, thuộc tầng lớp trung gian giữa quý tộc và nông dân. Hắn đại diện cho kiểu người xảo trá, dâm đãng, lợi dụng quyền thế, rất phổ biến trong xã hội Nga phong kiến mà Nekrasov thường phê phán: hắn trắng trợn tán tỉnh Maria bất chấp đã biết chuyện Maria có chồng.
206.Коты — giày đông của nữ
215.Корчага — bình nước bằng gốm, sành.
Gửi bởi Tung Cuong ngày 20/11/2025 10:55
Trong Nhật ký của mình, khi bàn về cuộc đấu súng và cái chết của Puskin, nữ bá tước Phikelmôn có nhận xét rằng:
…người phụ nữ bất hạnh [N.N.Puskina] đã lâm vào một tình huống giả trá nhất. Không dám cất tiếng nói chuyện với anh rể tương lai, không dám đưa mắt lên nhìn anh rể, bị cả xã hội theo dõi, xét nét, nàng luôn trong tâm trạng hốt hoảng, không bình yên, không dám tin rằng, Georges d’Anthès lại chọn chị gái chứ không chọn nàng (thích chị gái hơn nàng), liệu có phải do nàng ngây thơ, hay có thể, do suy nghĩ đơn giản, chất phác đến mức ngạc nhiên, [29] nàng đã tranh luận với chồng, liệu trong tim một người có tình yêu mà nàng rất trân quý lại có thể thay đổi chỉ do tính háo danh mà thôi [31][94]
Theo ý kiến của Phikelmôn, điều làm Puskin hết sức đau buồn là nhiều bạn bè của nhà thơ lại lên án việc làm của Natalia Nikôlaiepna.
GPT bình luận:
Trong câu tiếng Nga, cụm từ «в сердце, любовью которого она дорожила» nghĩa là:
• trái tim (của người đàn ông) mà nàng trân quý tình yêu của anh ta.
“Người đàn ông” ở đây không phải Pushkin, mà là Georges d’Anthès.
Tức là:
• Natalia không muốn tin rằng D’Anthès lại có thể thay đổi tình cảm của mình;
• nàng quý trọng tình yêu mà D’Anthès dành cho nàng (tức là nàng tin – hoặc thích nghĩ – rằng D’Anthès yêu mình);
• và nàng tranh luận với Pushkin xem liệu D’Anthès có thể thay đổi lòng mình đến mức… bỏ nàng để theo đuổi chị gái hay không.
Tóm lại:
“trái tim” là trái tim của D’Anthès, còn “tình yêu mà nàng trân quý” là tình yêu của D’Anthès dành cho chính nàng.
1. Natalia hoàn toàn không ý thức được mức độ nguy hiểm
Theo rất nhiều hồi ký đương thời, Natalia:
• không hiểu rằng lời ong tiếng ve về nàng và D’Anthès đã đến mức đe doạ thanh danh Pushkin;
• không hiểu rằng Pushkin bị dồn vào thế phải thách đấu;
• không nghĩ rằng chuyện ấy là “tình yêu” mà ai đó nghi ngờ nàng.
Nàng nhìn D’Anthès như một người ngưỡng mộ vô hại trong xã hội thượng lưu — điều vốn rất phổ biến thời đó.
=> Vì không cảm thấy có lỗi, nàng không thấy cấm kỵ khi bàn về chuyện anh ta.
2. Natalia tin rằng D’Anthès chỉ tán tỉnh mình như một trò giao tế
Thời ấy, trong xã hội Petersburg:
• phụ nữ đẹp thường được đàn ông theo đuổi công khai như một “trò chơi”,
• nhưng điều đó không đồng nghĩa ngoại tình,
• và các bà vợ vẫn có thể kể lại với chồng như một chuyện “tào lao salon”.
Nàng tưởng đây chỉ là dạng chuyện phiếm xã giao, không phải vấn đề sâu sắc.
3. Natalia muốn chứng minh với chồng rằng… không có gì đáng ghen!
Theo hồi ký của Vyazemsky và Gorchakov, Pushkin đã ghen nặng và tỏ thái độ căng thẳng.
Khi Natalia nói:
“Không thể nào D’Anthès lại đổi dạ thay lòng nhanh vậy đâu!”
– nàng có thể chỉ muốn trấn an chồng, ý là:
“Anh ghen vô lý rồi, chuyện đó không phải như anh nghĩ”.
Nhưng nàng không biết rằng chính câu nói ấy làm Pushkin càng đau đớn hơn.
4. Natalia không hiểu trò “cưới chị – tán em” của D’Anthès
Khi D’Anthès bất ngờ đính hôn với chị gái nàng (Ekaterina Goncharova), Natalia:
• hoàn toàn rối trí,
• không hiểu vì sao một người từng theo đuổi mình lại cưới một cô gái khác,
• nên mới hồn nhiên hỏi chồng về “khả năng thay lòng đổi dạ.
Trong đầu nàng, đây chỉ là một nghịch lý tâm lý, không phải đề tài “nghi ngờ đạo đức”.
5. Natalia nói vì quá tin chồng
Dù những năm sau có nhiều lời đồn, nhưng trong thực tế:
• Natalia rất yêu và tôn trọng Pushkin,
• và thường chia sẻ với chồng những điều nàng không hiểu.
Nàng tưởng rằng nàng đang tìm lời khuyên từ người chồng thông minh, chứ không ngờ điều này đang xúc phạm lòng tự trọng của ông.
Tóm lại:
Natalia dám nói chuyện này với chồng không phải vì vô lễ hay táo bạo, mà vì:
• nàng hồn nhiên, không thấy có gì nghiêm trọng,
• nàng không hiểu tình hình chính trị–xã hội xung quanh,
• nàng chỉ muốn giải thích rằng nàng không có lỗi,
• và nàng hoàn toàn không thấy mình đang chạm vào nỗi đau của chồng.
Đó là một trong những bi kịch lớn nhất:
Pushkin hiểu mọi thứ; Natalia không hiểu gì.
Gửi bởi Tung Cuong ngày 15/11/2025 13:16
Chương 5. Con sói cái - Глава 5. Волчица
4-5.в рот яблоко До Спаса не беру..
Điều kiêng: nếu trong nhà có trẻ bị chết còn nhỏ tuổi, mà người mẹ lại ăn táo trước lễ Phục sinh, thì đứa con trên thiên đường sẽ không được tặng quà.
5..Спас — là tên gọi ba ngày lễ phục sinh của nhà thờ, cùng trong tháng tám theo lịch cũ: ngày 1 - (lễ Phục sinh mật ong), ngày 6 - (lễ Phục sinh táo). và ngày 16- (lễ Phục sinh Bánh mỳ) gắn với việc tiễn đưa mùa hè, thu hoạch xong.
49.Песочный монастырь — Игрицкий, theo tên gọi trong dân gian, — Песошный (gọi theo tên con sông Pexôshnia) một tu viện nằm cách Kôxtrôma mười sáu vecta trên đường Ỉarôxlavxki.
Что на роду написано, Того не миновать! —
Số phận thế nào, thì đành phải chịu. Tránh trời không khỏi số.
129-130.а бабам на Руси три петли шелку белого
Đàn bà có ba vòng thòng lọng: Thòng lọng đầu tiên là lụa đỏ, (…) Thòng lọng thứ hai là lụa trắng, (…), Thòng lọng thứ ba là lụa đen)
+ChatGPT giải thích:
Nekrasov mượn biểu tượng dân gian “ba vòng tơ” để nói đến số phận bi thương hoặc con đường đời đã được định sẵn của con người (thường là nông dân, phụ nữ).
• Vòng đỏ – khởi đầu, tình yêu, tuổi trẻ.
• Vòng trắng – hy vọng, chờ đợi, sự cam chịu.
• Vòng đen – kết thúc bi kịch, cái chết hoặc khổ đau.
Nói cách khác, “ba vòng tơ” là hình ảnh nghệ thuật cô đọng cho toàn bộ hành trình của đời người trong xã hội Nga cũ – từ tuổi xuân đến bi kịch cuối cùng.
Tóm lại:
“Ba vòng tơ đỏ, trắng, đen” trong thơ Nekrasov là một ẩn dụ dân gian về định mệnh và khổ đau của con người, nơi ba màu tượng trưng cho sự sống – hi vọng – cái chết.
+Một cách giải thích khác:
Người con gái có ba số phận:
-Белая - девка-вековуха- con gái không đi lấy chồng và ở vậy cùng cha mẹ suốt đời,
-красная - có chồng,
-чёрная - vào tu viện
GPT:…chồng thêm một lớp bi kịch xã hội:
ba “đường đời” ấy — đường nào cũng không mang lại hạnh phúc trọn vẹn cho người phụ nữ nông dân.
• Ở vậy → nghèo, cô độc.
• Lấy chồng → cực khổ, bị đày đoạ.
• Đi tu → trốn đời, bi thương.
Vì thế, hình ảnh ba sợi tơ thành biểu tượng cho định mệnh khép kín, không lối thoát của người phụ nữ Nga.
Dịch tự nhiên:
Ba vòng tơ:
Vòng trắng — đời con gái ở vậy,
Vòng đỏ — đời đàn bà có chồng,
Vòng đen — đời người tu hành, trốn khổ.
Chương 7. Một năm khó khăn - Глава 6. Трудный год
2.Звезда играла на небе
В тот год необычайная ~ Сбылось: пришла бесхлебица! —
Theo dân gian, khi có sao Chổi xuất hiện, là điềm báo có chiến tranh hay tai hoạ thiên nhiên nặng nề.
23-24.Рубазу чистую надела в Рождество Что я беду накликала ~ Надела в Рождество. — Mặc áo sạch vào lễ Phục sinh là gây ra tai hoạ.
65-67.Да правды из мошенника ~ Что тени из стены! —
Tìm sự thật từ kẻ lừa đảo – cũng như tìm bóng từ bức tường!
Hoặc dịch tự nhiên hơn:
Từ kẻ gian mà đòi chân lý – chẳng khác gì đòi cái bóng từ tường!
Ý nghĩa tổng quát:
Câu này là lời châm biếm, phê phán — nói rằng từ kẻ gian trá thì không bao giờ có thể mong có sự thật hay lẽ phải.
Giống như tục ngữ Việt Nam có thể dịch tương đương:
Đòi nghĩa ở kẻ gian, khác nào vắt đá ra nước.”
hoặc
“Tìm công lý ở kẻ dối trá cũng như tìm bóng trong tường.”
Нет мужа, нет заступника! — Không có chồng thì không có ai bảo vệ.
Chương 7.Bà tỉnh trưởng- Глава 7. Губернаторша
62-63.Рабочий конь солому ест, А пустопляс — овес! —
Ngựa làm việc thì ăn rơm,
Còn ngựa lười, ngựa chơi thì ăn yến mạch!
Giải thích ý nghĩa:
Đây là một câu châm ngôn, tục ngữ mỉa mai trong thơ Nekrasov (và trong dân gian Nga), nói về sự bất công xã hội:
• “Рабочий конь” – con ngựa làm việc vất vả → tượng trưng cho người lao động, nông dân.
• “Пустопляс” – con ngựa lười, chỉ biết “nhảy nhót vô ích” → tượng trưng cho kẻ ăn không ngồi rồi, bọn quan lại hoặc kẻ sống sung sướng mà chẳng làm gì.
• “Солома” (rơm) là thức ăn tồi.
• “Овес” (yến mạch) là thức ăn tốt, chỉ dành cho ngựa quý.
Nghĩa bóng: người làm việc cực nhọc thì chịu khổ, kẻ vô tích sự lại được hưởng thụ.
Ý nghĩa phê phán:
Câu thơ thể hiện tinh thần hiện thực phê phán đặc trưng của Nekrasov:
Trong xã hội Nga phong kiến, sự bất công lộn ngược đến mức kẻ làm việc thì đói, còn kẻ ăn bám lại no đủ. Перефразировка народной пословицы «Рабочий конь на соломе, а пустопляс на овсе» (Даль, с. 39).
«111.Чей памятник?» — Сусанина. — Tượng của Ivan Xuxanin (tác phẩm của nhà điêu khắc V.I. Đemut-Manil ôpxki), được dựng tại Kôxtrôm vào năm 1851.
CHương 8.Truyện ngụ ngôn của đàn bà - Глава 8. Бабья притча
60.Спасибо! умер Ситников
Nhân vật Sitnikov (Ситников)
Sitnikov là viên quản lý điền trang của địa chủ, thuộc tầng lớp trung gian giữa quý tộc và nông dân. Hắn đại diện cho kiểu người xảo trá, dâm đãng, lợi dụng quyền thế, rất phổ biến trong xã hội Nga phong kiến mà Nekrasov thường phê phán.
Maria
Maria là người phụ nữ nông dân có chồng – hiền lành, trong sạch, tiêu biểu cho vẻ đẹp đạo đức của người phụ nữ Nga. Sitnikov tán tỉnh cô, nhưng cô cự tuyệt.
Mẹ chồng cô lại lo rằng con trai sẽ bị bắt đi lính, nên đồng ý cho con dâu chiều ý viên quản lý — hy vọng hắn giúp gia đình thoát nạn. Đây là chi tiết rất bi kịch, thể hiện sự tha hoá do nghèo đói và áp bức: người dân bị đẩy đến chỗ phải hi sinh phẩm hạnh để sống sót.
“Спасибо, умер Ситников”
Câu này thể hiện tâm trạng nhẹ nhõm, biết ơn số phận khi kẻ đe doạ danh dự và hạnh phúc của Maria đã chết.
Nó có thể hiểu là:
“Tạ ơn trời, Sitnikov chết rồi — Maria thoát nạn.”
Đó là sự vui mừng xen lẫn cay đắng: người dân nghèo chỉ có thể “hạnh phúc” khi cái ác tự tiêu diệt, chứ bản thân họ không đủ sức tự bảo vệ mình.
75-78.У гроба Иисусова ~ В Иордань-реке купалася… — Thành phố Jerusalem ở Palestin, theo truyền thuyết trong Kinh Thánh, nơi có mộ Chúa Jesu, và núi thánh Aphon ở Hy Lạp, sông Jordan chảy gần Jerusalem, Chúa Jesu đã tắm ở đây - là những nơi linh thiêng.
81.”Ключи от счастья женского ~ Гуляет — бог забыл!..» — Cơ sở của truyền thuyết về chùm chìa khoá mở ra hạnh phúc có trong mô tip «Плача о писаре» И. А. Федосовой
Nếu em gái nhỏ tuổi hơn lấy chồng trước chị cả, thì chị cả sẽ bị gọi là “gái ế”, hàng tồn kho,
101,Điềm báo: Muốn có trí nhớ tốt, phải ăn nhiều trứng chim ưng.
Крепь – chế độ nông nô / vật cản, nút thắt, chướng ngại, trở ngại
Gửi bởi Tung Cuong ngày 15/11/2025 13:12
Đã sửa 5 lần,
lần cuối bởi Tung Cuong
vào 28/11/2025 10:44
Chương 1.Trước khi lấy chồng - Глава 1. До замужества
37.В день Симеона батюшка ~ По пятому годку… — lễ thánh Ximeôn Letoprovodtsa, tổ chức vào ngày 1 tháng 9 theo lịch cũ, còn gắn với phong tục chia tay tuổi thơ: bé đủ tuổi được sửa sang đầu tóc và đặt lên lưng ngựa giống.
64.Я личиком разгарчива, А матушка догадлива… —
Bạn hiểu đúng — câu này không chỉ tả vẻ ngoài, mà còn tả tính cách và sự trong sáng, tự nhiên của cô gái: “Em chẳng giấu được gì, mẹ em nhìn là biết ngay.”
Em thì mặt mày tươi tắn,
Còn mẹ em thì tinh ý, đoán ra ngay thôi…
Giải nghĩa ngữ cảnh:
Câu này thường là cô gái nói đùa hoặc nói nửa kín nửa hở, ám chỉ chuyện có người tán tỉnh, có tình ý, hoặc có chuyện yêu đương mà mẹ đã nhận ra.
Đó là kiểu nói rất “Nga”, vừa e lệ vừa hóm hỉnh.
личиком разгарчива» — không chỉ là “mặt hồng hào, tươi tắn”, mà còn ngụ ý:
“mặt em dễ đỏ lên, dễ bộc lộ cảm xúc — hễ có chuyện (xấu hổ, yêu, sợ, vui) là lộ ngay.”
• «матушка догадлива» — “mẹ tinh ý” nghĩa là mẹ em nhìn cái mặt đó biết liền — chẳng giấu được đâu!
Cả câu là lời nói e thẹn mà hóm hỉnh của cô gái nông dân khi bị hỏi về chuyện tình cảm:
“Em mà giấu sao nổi, mẹ nhìn mặt là biết ngay rồi!”
Có thể dịch rất tự nhiên sang tiếng Việt:
Em thì có gì cũng lộ ra mặt,
Mẹ em vốn tinh, biết ngay thôi
Chương 3. Xaveli - một tráng sỹ Nga thực thụ- Глава 3. Савелий, богатырь святорусский
52.Аника-воин (или Оника-воин) — chiến binh Anika, một nhân vật trong các tác phẩm thơ truyện cổ tích Nga. Người chiến binh Anika có sức khoẻ vô biên, nhưng rất tự tin, hay khoe khoang, lên tiếng doạ vặn cổ cả thần chết, tuy nhiên lúc gặp thật, thì tỏ ra yếu ớt, và bất lực.
89.барщина chế độ nông nô
90.оброк chế độ nhận ruộng trả tô
234. Под Варною убит. — Варна — là pháo đài trên Biển Đen, nước Nga chiếm được nhờ quân đội Nga chiến đấu dũng cảm trong mùa hè vào tháng 9 năm 1828.
322-323.И гнется, да не ломится… —
Nghĩa bóng:
Đây là hình ảnh ẩn dụ rất đặc trưng trong thơ Nekrasov – nói về người nông dân Nga:
Họ chịu đủ mọi khổ cực, áp bức, “bị bẻ cong” bởi cuộc đời,
nhưng vẫn kiên cường, không gục ngã, không mất phẩm giá.
Ý trong Nekrasov:
Nếu bạn đang đọc trong “Ai là người hạnh phúc ở nước Nga”, thì đây là câu ca ngợi sức chịu đựng, nghị lực của dân Nga lao động –
họ nghèo khổ, chịu áp bức, nhưng vẫn giữ vững tinh thần và nhân phẩm.
330.-334Покамест тягу страшную ~ Не слезы — кровь течет! —
Nghĩa và hình ảnh:
Đây là hình ảnh ẩn dụ cực mạnh:
• “тяга страшная” biểu tượng cho lao động nô dịch, cực nhọc đến tột độ.
• “не слезы — кровь течет” nói rằng nỗi khổ của người dân đã vượt quá nước mắt, thành máu — nỗi đau thể xác lẫn tinh thần.
Ý nghĩa trong thơ Nekrasov:
Câu thơ thể hiện nỗi thương xót và phẫn uất của nhà thơ đối với thân phận nông dân Nga:
Họ bị bóc lột đến tận xương tuỷ,
làm việc kiệt sức “đổ máu thay vì nước mắt”,
nhưng vẫn phải chịu đựng im lặng.
Đây là phong cách tiêu biểu của Nekrasov — chân thực, bi thương nhưng tràn đầy cảm thông xã hội.
348-349.Да наши топоры Лежали — до поры! —
Nghĩa bóng – ý của Nekrasov
Đây là lời nói ẩn dụ của người dân —
bên ngoài tưởng hiền lành, chịu đựng,
nhưng trong sâu thẳm ẩn chứa sức phản kháng, sức nổi dậy.
Nekrasov dùng câu này để gợi:
Người nông dân im lặng, nhẫn nhịn, nhưng chưa hẳn là cam chịu —
họ “để rìu nằm yên” chỉ cho đến lúc thích hợp mà thôi!
Nói cách khác:
“Chúng tôi còn chịu đựng, nhưng đừng tưởng mãi mãi. Khi đến lúc, rìu sẽ không nằm yên nữa.”
Dịch thoát sang tiếng Việt
Một số cách dịch giữ đúng sắc thái dân gian:
1. “Rìu của ta vẫn nằm im — chờ đến lúc thôi!”
2. “Cái rìu ta để đó — đợi thời mà dùng!”
3. “Rìu dân ta còn yên, nhưng chưa chắc yên lâu đâu!” (dịch gợi ý nghĩa cảnh báo).
Ý nghĩa trong phong cách Nekrasov
Câu này tiêu biểu cho chủ đề phản kháng âm ỉ trong thơ ông:
Nekrasov nhìn thấy sự chịu đựng bề ngoài nhưng uẩn ức bên trong của nông dân Nga.
Tiếng nói “наши топоры лежали — до поры” chính là lời đe doạ tiềm ẩn –
rằng ngày dân vùng dậy sẽ đến, vì sức chịu đựng có giới hạn.
412.По манифесту царскому… — nói về việc đặc xá giảm án cho tù nhân trong dịp Aleksandr đệ nhị làm lễ đăng quang vào năm 1856.
428.холерой умер Ситников - Xitnik ôp là viên quản lý trong điền trang của địa chủ, thấy Maria xinh xắn đã tìm mọi cách tán tỉnh cô, bà mẹ chồng cô này, do sợ con trai là chồng cô này bị viên quản lý tống đi lính, nên ngầm ra ý cho cô có thể quan hệ vụng trộm với người này.
Chương 4.Điômushka - Глава 4. Демушка
27.Как зыкнула, как рыкнула… — «Как зыкнула, как рыкнула…» = “Bỗng thét lên, gầm lên dữ dội…”
→ Hình ảnh miêu tả âm thanh thô bạo, gợi cảnh người phụ nữ (hoặc kẻ quyền thế) nổi giận, la hét ầm ĩ, hung dữ như thú vật — một nét rất điển hình trong ngôn ngữ miêu tả đời sống nông dân của Nekrasov. (Theo ChatGPT)
1. Nghĩa đen từng từ
• зыкнула – từ gốc зыкать / зыкнуть, nghĩa là thốt lên, la lên, quát to, kêu to, thường là giọng the thé, thô bạo, thét chói tai.
→ tương đương tiếng Việt: “thét lên”, “quát toáng lên”, “la oang oang”.
• рыкнула – từ gốc рыкать / рыкнуть, nghĩa là gầm lên như thú, “gầm gừ”, “gào thét” bằng giọng khàn dữ.
→ tương đương: “gầm lên”, “gào lên giận dữ”.
• как… как… – cấu trúc dân gian có nghĩa “bỗng / đột nhiên / vừa… đã…”, dùng để tăng sức biểu cảm (giống như “bỗng thét lên, bỗng gầm lên…”).
2. Nghĩa toàn cụm
“Как зыкнула, как рыкнула…»
→ “(Bà ta / cô ta / hắn ta) bỗng thét lên, gầm lên…”
Nó diễn tả một tiếng kêu đột ngột, dữ dội, pha giữa tiếng người và tiếng thú, thể hiện:
• cơn giận bùng nổ, thô bạo, hoặc
• bản năng dữ dội, cộc cằn của nhân vật (thường là mụ chủ, bà quan, hoặc người đàn bà dữ dằn trong thơ Nekrasov).
3. Sắc thái phong cách
• Cách lặp как зыкнула, как рыкнула tạo nhịp mạnh, nghe “rền” như tiếng sấm — đặc trưng của ngôn ngữ khẩu ngữ nông dân Nga.
• Nekrasov dùng kiểu nói này để tạo âm hưởng dân gian, sinh động, tả thật giọng nói và tính cách nhân vật thô ráp, tàn bạo.
Tóm lại
“Как зыкнула, как рыкнула…» = “Bỗng thét lên, gầm lên dữ dội…”
→ Hình ảnh miêu tả âm thanh thô bạo, gợi cảnh người phụ nữ (hoặc kẻ quyền thế) nổi giận, la hét ầm ĩ, hung dữ như thú vật — một nét rất điển hình trong ngôn ngữ miêu tả đời sống nông dân của Nekrasov.
37-38.Трудненько было пахарю. Да весело жнее! —
thợ cày quá vất thì thợ gặt thật vui, do thu hoạch mùa màng tốt.
→ “Người cày thì khổ nhọc, nhưng người gặt lại vui tươi.”
Nghĩa ẩn dụ:
Sau vất vả lao động là niềm vui thu hoạch — một triết lý dân gian về sự bền bỉ, tin tưởng vào công sức của mình.
«45-46.Телега хлеб домой везет, а сани — на базар!»
= “Xe ngựa chở bánh mì về nhà, còn xe trượt tuyết lại ra chợ!”
→ Ẩn dụ cho sự nghịch lý, thiếu trật tự, làm việc không đúng lúc hoặc lộn xộn trong cuộc sống, thường mang ý châm biếm xã hội.
Khi thì xe chở lương thực về nhà,
còn xe khác thì lại mang hàng đi chợ,
— nhưng cả hai việc xảy ra không đúng mùa, không hợp lý (vì teléga dùng khi không có tuyết, còn sани chỉ dùng khi có tuyết — hai thứ không thể cùng lúc dùng được!).
Câu này là một câu ngắn có vần, mang tính tục ngữ hoặc thành ngữ dân gian, diễn tả sự trái ngược, phi lý, không đúng lúc, hoặc thiếu trật tự, nghịch lý trong đời sống.
93.Налой (аналой) — là loại bàn cao, mặt bàn hơi nghiêng để đọc sách kinh thánh.
109.Как в стойле конь подкованный ~ Ударил кулаком…
Như con ngựa được đóng móng trong chuồng — (ông ta) giáng một cú đấm…”
Giải thích từng phần:
• Как в стойле конь подкованный — “như con ngựa được đóng móng trong chuồng”: hình ảnh so sánh diễn tả một phản ứng mạnh mẽ, dồn nén sức lực, sẵn sàng bật ra (con ngựa đóng móng gõ móng rền vang trong chuồng).
• ударил кулаком — “đánh bằng nắm đấm”, “đấm mạnh”.
Toàn câu mang sắc thái ẩn dụ: diễn tả một người tức giận hoặc phản ứng bộc phát, giáng cú đấm mạnh như tiếng gõ của ngựa đóng móng trong chuồng — mạnh, vang, dữ dội.
66-67.Заснул старик на солнышке, Скормил свиньям Демидушку. — Ông cụ nội vừa trông chắt vừa nằm phơi nắng và ngủ quên để chắt bị lợn cắn chết. Nekrasov được nghe kể nhiều vụ trẻ con bị lợn cắn chết do người lớn trông trẻ một cách cẩu thả, bỏ mặc trẻ.
196.Новина — một cuộn vải dệt thô dài 30 acshin, nghĩa là gần 21 m.
237.Благочинный — cha cố trông coi vài xứ đạo.
243.чур, пляска
Là từ cảm thán hoặc hình thái động từ của чуять / слышать -
nghĩa là “nghe thấy, cảm thấy, đánh hơi thấy”.
• чy = “ta nghe thấy rồi!”, “ta cảm thấy rồi!”
Чу! враги идут! → “Nghe này! Kẻ thù đang đến!”
Чу! кто-то стучит! → “Hử! Có ai đó gõ cửa!”
- Nó mang sắc thái báo động, nhạy cảm, thường dùng trong thơ ca hoặc lời kêu.
Từ này thường đi một mình: “Чy!” =
“Nghe này!”, “Hử!”, “Ơ kìa!”
Gửi bởi Tung Cuong ngày 11/11/2025 08:57
Chương 3.Đêm say rượu - Глава 3. Пьяна ночь
8.этапные здания - nhà ngủ tạm cho tù nhân trên đường chuyển trại
24.победные головушки - những người đau khổ, bất hạnh, cùng khổ
54.акцизные чиновники
nhân viên thuế tiêu thụ”, hay nói đầy đủ hơn: “quan chức thu thuế hàng hoá (đặc biệt là rượu, thuốc lá, muối…)”.Giải nghĩa chi tiết:
• акциз = “thuế tiêu thụ đặc biệt” – loại thuế đánh vào hàng hoá sản xuất trong nước như rượu, thuốc lá, đường, muối, v.v.
• чиновники = “quan chức, viên chức nhà nước”.
→ акцизные чиновники = “quan chức phụ trách thu thuế tiêu thụ” (những người đi kiểm tra, thu hoặc giám sát việc nộp thuế đó).
Trong lịch sử Nga (thế kỷ XIX):
• Đây là một bộ phận của bộ máy thuế Sa hoàng, thường có mặt ở làng, chợ, hoặc xưởng rượu.
• Dân gian rất ghét họ, vì họ hay ăn hối lộ, sách nhiễu dân, và thu thuế nặng.
• Trong thơ Nekrasov, họ thường được nhắc tới với giọng châm biếm, phẫn nộ, tượng trưng cho bộ máy quan liêu bóc lột nông dân.
Chương 4- Người hạnh phúc - глава 4 счастливые
31.вертоград - vườn địa đàng, thiên đường
174..пеун - gà sống
175.пеуняник - người nuôi gà sống
177.зоб - cái diều gà vịt
201.бояр
Бояре (số nhiều của боярин) là tầng lớp quý tộc cao cấp phục vụ trực tiếp cho Sa hoàng hoặc các công tước (князь) trong nước Nga cổ (thế kỷ XI–XVII).
• Họ sở hữu nhiều đất đai, nông nô, có quyền lực lớn trong triều đình và ở địa phương.
• Tầng lớp này đứng trên các дворяне (quý tộc bình thường) và dưới vua (царь).
237.трюфель một loại nấm ngon đặc biệt
321.сиротская мельница- trạm xay xát thuộc quỹ trẻ mồ côi
420.целковики
Từ «целковики» (số ít: целковик) là tiếng Nga cổ, nghĩa là đồng rúp bạc nguyên vẹn, hay nói đơn giản: một đồng rúp.
Giải nghĩa chi tiết:
• Gốc từ целковый nghĩa là “nguyên vẹn, đủ”, đối lập với полтинник (nửa rúp) hay четвертак (¼ rúp).
• Целковик vì thế nghĩa đen là “đồng đủ” — tức đồng rúp tròn, đầy đủ giá trị.
• Trong lời nói dân gian, целковик = 1 рубль (một rúp).
421.Лобанчик (лобанчиков — số nhiều)
Từ này dân gian, có nhiều khả năng nghĩa là:
• “đồng bạc nhỏ”, tiền xu nhỏ” (tức tiền ít, tiền vụn).
+Là từ dân gian cổ, chỉ đồng tiền vàng. Trong một số từ điển, nói rõ rằng, phải là đồng tiền có hình đầu của nhà vua.
496.трешник
Từ «трешник» (trong tiếng Nga hiện đại và cả ngôn ngữ dân gian cổ) là từ lóng chỉ đồng tiền trị giá ba đơn vị — tức là “đồng 3 rúp” (hoặc thời xưa là 3 kopeck tuỳ thời kỳ).
Nghĩa phụ (hiếm hơn, phụ thuộc ngữ cảnh):
1. Thời Xô viết, đôi khi трешник còn dùng cho đồng 3 kopeck (ba cô-pếch) — khi nói chuyện tiền lẻ.
2. Trong tiếng lóng sinh viên, трешник đôi khi chỉ điểm 3 (điểm trung bình) trong hệ 5 điểm của Nga (tương đương “điểm trung bình / trung bình khá”).
Получил трешник по физике — bị 3 điểm môn vật lý.
Trong thơ dân gian hoặc thơ Nekrasov, nếu gặp трешник, gần như chắc nghĩa là:
“đồng 3 rúp” – cách nói thô mộc, dân dã của người nông dân hoặc lính về tiền bạc.
497.семишник
Từ «семишник» (đọc: sémishnik) là từ dân gian / lóng cổ trong tiếng Nga, xuất phát từ số семь = “bảy”. Nó có nghĩa chính là: đồng tiền trị giá bảy rúp (hoặc bảy cô-pếch, tuỳ thời).
518.Бурмистр – trước năm 1861, địa chủ thường cử người quản lý / lý trường/ trưởng thôn cho điền trang của mình. Cũng có thể bầu cử chọn người trong số nông dân.
563.рекрутчина
Từ «рекрутчина» (đọc: rekrútchina) là một danh từ dân gian, cổ, nghĩa là chế độ tuyển lính cưỡng bức (nghĩa vụ tòng quân bắt buộc thời Sa hoàng Nga), hay nói ngắn gọn là: “chế độ lính trưng binh” / “thời đi lính”.
Trong lịch sử Nga:
• Рекрутчина là hệ thống tuyển mộ cưỡng bức nông dân và dân nghèo vào quân đội Nga (từ thế kỷ XVII đến giữa thế kỷ XIX).
• Mỗi làng phải “cống” một số đàn ông cho nhà nước.
• Thời gian phục vụ cực khủng khiếp — ban đầu là suốt đời, sau rút xuống 25 năm (theo cải cách của Piotr Đại đế).
• Vì vậy, từ này trong văn học Nga (đặc biệt Nekrasov, Shchedrin, Tolstoy) gắn với nỗi đau, cảnh chia ly, áp bức và nước mắt của nông dân.
684.земский исправник - trưởng cảnh sát huyện
Chương 5- Địa chủ -Глава 5- Помещик
140.Леса нам не заказаны
Видали древо всякое
Rừng chẳng cấm bước chân ta,
Đời cây đời người – ta đều đã thấy.”
hoặc giản dị hơn: Rừng với ta chẳng cấm, Mọi loại cây ta từng qua.”
Đây là lời nói tự tin, thể hiện tinh thần tự do và từng trải của người dân Nga bình dị trong thơ Nekrasov.
143.попали пальцем в небо вы
Dùng khi ai đó nói hoặc làm điều gì hoàn toàn sai, không đúng thực tế, không liên quan gì đến vấn đề.
Ví dụ:
• Ты совсем попал пальцем в небо!
“Cậu nói trật lất rồi!” / “Cậu đoán sai bét!”
586.Кость белая, кость черная
Dùng để chỉ sự chênh lệch giai cấp sâu sắc, hay thái độ kiêu ngạo của kẻ thuộc tầng lớp trên.
• Trong văn học (đặc biệt là ở Nekrasov), cụm này thường mang ý châm biếm, phê phán cái nhìn coi khinh dân nghèo của giới quý tộc.
586.Коптил я небо божие
Là lời nói tự mỉa mai, khiêm nhường, hoặc hối hận, ý nói:
“Tôi sống vô ích, chỉ làm vẩn đục thế gian của Chúa.”
Cụm này thường dùng để chỉ người sống thừa, không làm được gì có ích cho đời, chỉ “ăn không ngồi rồi”, “làm bẩn trời của Chúa bằng khói cuộc đời mình”.
Trang trong tổng số 142 trang (1414 bài trả lời)
Trang đầu« Trang trước‹ ... [6] [7] [8] [9] [10] [11] [12] ... ›Trang sau »Trang cuối