Trang trong tổng số 142 trang (1414 bài trả lời)
Trang đầu« Trang trước‹ ... [7] [8] [9] [10] [11] [12] [13] ... ›Trang sau »Trang cuối

Ảnh đại diện

01 (Nikolai Nekrasov): Chú thích

CHÚ THÍCH
Chú thích trong bản dịch này đều dịch hay dùng ở dạng rút gọn từ các nguồn sau:
-Источник: https://nekrasov-lit.ru/n...hit-horosho/comment-1.htm
-Подробнее на «Меле»: https://mel.fm/gramotnost...mu-na-rusi-zhit-khoroóho
-Непонятные слова в поэме Кому на Руси жить хорошо
-AI, ChatGPT,Wikipedia,

37 là số thứ tự dòng.

Chương 1. Cha cố - Глава 1. Поп

37.строит вас Не лишняя копеечка, А кровная беда!.. —
Bối cảnh hiện thực
Ở nông thôn Nga thế kỷ XIX, nhà dân toàn bằng gỗ, mái rơm, tường gỗ — nên cháy lan cực nhanh. Một đốm than rơi ra từ lò sưởi là có thể thiêu rụi cả làng.
Cháy nhà là tai hoạ thường xuyên, và với người nông dân, cháy nhà = mất tất cả: nhà, kho, hạt giống, súc vật.
Vì thế dân gian gọi nó là:
“кровная беда» – “tai hoạ máu thịt”,
vì ngôi nhà là máu thịt của họ, công sức bao đời.
Ý trong thơ Nekrasov
Khi Nekrasov nói «кровная беда», ông ám chỉ:
“Nạn cháy nhà – tai hoạ gắn liền với đời nông dân, không tránh khỏi, như một phần của số phận.”
Với ông, đây không chỉ là một biến cố vật chất, mà là biểu tượng của nỗi khổ vĩnh viễn,
Sắc thái biểu cảm
Từ «кровная» khiến “бедá” không còn là tai hoạ bình thường, mà là nỗi đau gắn máu thịt, như chính người thân chết cháy.
Nó gợi:;bi kịch, cay đắng, cam chịu – mà vẫn nhân hậu, thương cảm.

47-48.Солдаты шилом бреются, Солдаты дымом греются…
= “Người lính cạo râu bằng dùi, sưởi bằng khói.”
Hình ảnh ẩn dụ – châm biếm về đời sống khổ cực đến tận cùng của người lính Nga, thể hiện nỗi xót xa và tinh thần cảm thông sâu sắc của Nekrasov đối với nhân dân lao động.

239-246:
1. Nghĩa đen – tình huống
Там с золотыми нитками
Развешаны мотки…
Ở đó treo đầy những cuộn chỉ thêu kim tuyến vàng, gợi sự giàu có, xa hoa trong nhà thờ / nhà cha cố.
2. Lời biện minh của dân làng (anh em Gubin)
Не сами… по родителям
Мы так-то…» — братья Губины
Сказали наконец.
Không phải tự chúng tôi… là do cha mẹ để lại như thế…”
Cách nói lấp lửng, ngập ngừng, vừa thú nhận, vừa chối tội.
Họ đổ nguồn gốc của của cải / lễ vật / nợ nần cho đời trước, tránh trách nhiệm hiện tại.
3. Hiệu ứng “đám đông hùa theo”
И прочие поддакнули:
«Не сами, по родителям!»
Những người khác lập tức hùa theo, lặp lại y nguyên câu nói ấy.
Nekrasov phơi bày:
• Tâm lý bầy đàn
• Sự đạo đức giả tập thể
• Ai cũng dùng một công thức chối tội sẵn có
4. Câu kết mỉa mai cay độc
А поп сказал: — Аминь!
Cha cố nói: “Amen!”
Ý nghĩa sâu sắc:
• “Amen” = xác nhận, chấp thuận, đóng dấu thiêng liêng
• Cha cố không xét đúng – sai
• Ông hợp thức hoá lời dối trá bằng ngôn ngữ tôn giáo
Tôn giáo bị biến thành con dấu bảo kê cho bất công xã hội
5. Ý nghĩa tư tưởng của đoạn
Nekrasov tố cáo:
• Sự đồng loã giữa giáo hội và trật tự xã hội bất công
• Người nghèo tự bào chữa cho cảnh khốn cùng
• Kẻ có quyền lực thì dễ dàng ban “Ân xá thiêng liêng”
Câu “Аминь!” ngắn mà:
• Chốt hạ mỉa mai
• Lật mặt đạo đức giả
• Biến niềm tin tôn giáo thành trò trấn an và ru ngủ

290.миряне
Trong ngữ cảnh tôn giáo (chính thống giáo Nga):
• мирянин ↔ đối lập với монах (tu sĩ), священник (linh mục).
• Có nghĩa tương tự từ Việt là “giáo dân”, “người thế tục”, hoặc “phàm nhân”.
Trong văn học (như Nekrasov):
Khi Nekrasov dùng từ này, ông thường muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa đời sống tu hành và đời sống dân gian, hoặc nói mỉa:
“Không phải thánh thần, mà chỉ là người đời, người phàm như chúng ta.”
Nhiều khi миряне (số nhiều) được dùng để chỉ dân thường, người bình dân — đối lập với tu sĩ, quý tộc hoặc quan lại.
Tóm lại:
мирянин = “người thế tục”, “giáo dân”, “người phàm”, “dân thường (không phải tu sĩ)”.

320.Мат – chấm dứt, kết thúc, hết, xong chuyện. Trong cờ vua - nước chiếu tướng.

332.”Воздухи “- tấm che đậy mỏng, nhẹ, may bằng vải nhung hay lụa, dùng che phủ đồ phúng trong các dịp lễ thánh.

370.богомолец = благочестец · молящийся · почитатель · верующий · набожный · богослужитель · богомольный · проситель; поклонник...
Nghĩa thông thường: богомольцы = “những người hành hương”, “người đi lễ”, “người sùng đạo đi viếng các nơi thánh”.”người đi lễ cầu Chúa”…
Trong nước Nga xưa (thế kỷ XIX – thời Nekrasov), богомольцы là:
• Dân quê, già, hoặc phụ nữ mộ đạo,
• đi hành hương tới các tu viện, nhà thờ, đền thánh để cầu phúc, cầu tội,
• thường đi bộ rất xa, mang theo ít đồ ăn, và sống nhờ lòng tốt của dân làng dọc đường.
Trong thơ và văn Nekrasov:
Nekrasov hay dùng từ này trong ý nghĩa hai mặt:
• Vừa miêu tả hiện thực tín ngưỡng dân gian (dân nghèo tìm niềm an ủi trong tôn giáo),
• Vừa ngầm phê phán: nhiều kẻ lợi dụng danh nghĩa “hành hương” để mê tín, lừa lọc, hoặc trốn tránh đời sống thực tế.
Ví dụ, trong “Кому на Руси жить хорошо” (“Ai là người hạnh phúc ở nước Nga”), hình ảnh богомольцы thường gắn với:
• đám hành hương lam lũ,
• các “thầy tu giả” đi buôn bán đồ thánh,
• hoặc những người dân nghèo tìm niềm tin giữa khổ cực.

303. Раскольник
Bối cảnh lịch sử:
Vào thế kỷ XVII, trong Giáo hội Chính thống Nga, có cuộc “раскол” (ly giáo):
• Một số tín đồ phản đối cải cách tôn giáo do Thượng phụ Nikon thực hiện (ông muốn sửa nghi lễ cho thống nhất với Hy Lạp).
• Những người chống lại bị gọi là раскольники — tức là “những người ly khai khỏi Chính thống giáo chính thống”, về sau được gọi là “старообрядцы” (những người giữ lễ cũ).
Họ vẫn tin vào Chúa, nhưng giữ nghi thức cũ (ví dụ: làm dấu thánh bằng hai ngón thay vì ba), và bị chính quyền Sa hoàng đàn áp rất nặng.
Nghĩa trong văn học (như ở Nekrasov):
Trong các tác phẩm thế kỷ XIX, từ раскольник thường mang sắc thái:
• Một người sùng đạo cực đoan, đôi khi bị xã hội ruồng bỏ;
• Biểu tượng cho niềm tin kiên định, bướng bỉnh của dân Nga, hoặc
• Đôi khi là người phản kháng, bất phục tùng quyền lực, vì dám “đi con đường riêng”.
Nekrasov thường dùng hình ảnh раскольник để:
• Diễn tả con người khổ hạnh, tin tưởng mãnh liệt,
• Hoặc phản ánh mặt tối của niềm tin cực đoan và bảo thủ trong dân gian Nga.
Nghĩa bóng hiện đại (ẩn dụ):
Ngày nay, trong ngôn ngữ thông thường, раскольник còn có thể dùng bóng bẩy để chỉ: “người gây chia rẽ”, “người chống lại tập thể”, “kẻ đi ngược dòng”.
363Theo kinh nghiệm quan sát trong dân gian: cầu vồng dốc đứng thì trời nắng đẹp,
cầu vồng thoai thoải thì mưa
363.Крутая радуга - к ведру;
Пологая - к дождю.).
433.анафема
Từ «анафема» (đọc: anáfema) là một từ gốc Hy Lạp cổ, được dùng trong ngôn ngữ tôn giáo Chính thống giáo và Thiên Chúa giáo, và nó mang sắc thái rất nặng nề.
Nghĩa gốc:
• Xuất phát từ tiếng Hy Lạp ἀνάθεμα (anáthema) – nghĩa là “điều bị nguyền rủa, bị loại trừ khỏi cộng đồng tín ngưỡng”.
• Trong tiếng Nga cổ, анафема = “sự rút phép thông công”, “lời nguyền rủa của Giáo hội đối với kẻ phản đạo hoặc phạm tội nặng với Chúa.”
Nghĩa tôn giáo chính xác:
Анафема — là hình phạt nặng nhất của Giáo hội Chính thống (hoặc Công giáo),
tức là “trục xuất vĩnh viễn khỏi cộng đồng tín đồ”, “bị Chúa nguyền rủa”.
Nghĩa bóng / dân gian:
Trong ngôn ngữ thường ngày, «анафема» hoặc «анафемский» dùng để chửi mắng ai đó: “Đồ quỷ sứ!”, “Đồ chết tiệt!”, “Đồ đáng nguyền rủa!”
Nghĩa là một cách chửi nhẹ kiểu tôn giáo, nghe có vẻ đạo mạo nhưng đầy giận dữ.
Trong văn học (như ở Nekrasov):
Khi Nekrasov dùng từ анафема, thường mang một trong hai ý:
1. Tôn giáo – xã hội: phê phán sự khắc nghiệt, độc đoán của Giáo hội và tầng lớp tu sĩ, những người sẵn sàng “nguyền rủa” dân thường.
2. Bi kịch dân gian: người dân bị “nguyền rủa” hay “bị ruồng bỏ” — tượng trưng cho nỗi đau, sự bị loại trừ trong xã hội.


CHƯƠNG 2. Hội chợ làng quê- Глава 2. Сельская ярмонка

25.Лишь на Николу вешнего… — Ngày lễ thánh Nikôl chào Xuân, tiến hành vào mồng 9 tháng năm theo lịch cũ (Lễ thánh Nikôl chào đông là ngày 6 tháng 12).

68.сажень = “sải tay” hoặc “thước Nga cổ” ≈ 2,13 mét,

74.»Плот ходит ходенем»
“Bè trôi lắc lư theo nhịp nước.” hoặc Chiếc bè nhấp nhô, chuyển động theo dòng.”
Nghĩa hình ảnh:
Cụm này thường được dùng để miêu tả cảnh sông nước và chuyển động chậm rãi, nặng nề mà đều đặn của chiếc bè gỗ.
Nó gợi nên:
• Nhịp điệu tự nhiên, đều đều,
• Một âm hưởng dân gian: giản dị, gắn với lao động sông nước,
• Hoặc (nếu trong văn cảnh Nekrasov) là ẩn dụ cho cuộc đời nặng nề nhưng vẫn trôi đi, như dòng sông của dân quê Nga.
Sắc thái trong thơ Nekrasov:
Nekrasov rất thích những động từ kiểu này — nhịp điệu lặp, có vần nội, ví dụ:
Плот ходит ходенем, песня льётся переливом…
→ “Bè lắc lư trôi, bài hát ngân nga tràn chảy…”
Ở đó, ông phối âm giữa ходит và ходенем, tạo cảm giác dao động nhịp nhàng, vừa là tả cảnh, vừa là nhạc của ngôn từ dân gian.
Tóm lại:
“Плот ходит ходенем»
= “Bè trôi lắc lư theo nhịp nước.”
Nghĩa bóng: Cuộc đời hoặc công việc trôi đi chậm rãi mà không ngừng, như bè gỗ trên sông — hình ảnh dân gian về sức chịu đựng và sự trôi chảy của đời sống nông dân Nga.

85.И праздник храмовой. — Trong truyền thống Chính thống giáo Nga, праздник храмовой (храмовый праздник) là ngày lễ chính của nhà thờ địa phương, thường gắn với thánh bảo trợ hoặc sự kiện tôn giáo mà ngôi đền được hiến dâng.

103.старообряд - cựu giáo
187..конная - khu hàng bán các thứ liên quan đến ngựa
317.сановник - quan lại cấp cao
325.Разбойник Сипко — một kẻ phiêu lưu, một trong nhiều thành viên của nhóm lừa đảo chuyên làm tiền giả. Nhân vật này lúc thì đóng giả bá tước người Áo, tên là Mashinxki, khi thì vào vai Xkocniakôp, lúc thì giả làm một địa chủ giàu có và đại uý về hưu I.A.Xipkô. Năm 1859, nhân vật này đặt cơ sở ở Peterburg, sau đó lấy con gái của một địa chủ ở Tver và tìm cách moi tiền của mẹ vợ. Tháng 3 năm 1860, ông ta bị bắt. Vụ án xử nhân vật này thu hút sự chú ý đặc biệt của dân chúng thời kì này.

Подол не обручах! — mốt vạt váy phồng lên
Стоит до Петрова! — lễ thánh Piter (ngày 29 tháng 6 theo lịch cũ) là ngày hội tiễn đưa mùa đông. Sau ngày này, nông thôn vào vụ thứ hoạch cỏ - bắt đầu “mùa hè đor”và bước vào thù hoạch cỏ.

223.Издельем кимряков. — hàng thủ công sản xuất tại làng Kimrra tỉnh Tver, từ lâu đã có danh tiếng, chuyên nghề giầy dép.

287.Так рады, словно каждого Он подарил рублем! —
Có thể dịch sang tiếng Việt là: “Vui mừng đến nỗi như thể mỗi người được hắn tặng cho một đồng rúp vậy!”
Câu này thường mang sắc thái mỉa mai – tức là người ta vui mừng quá mức vì một chuyện nhỏ, như thể vừa được tiền vậy.

лубочных книг
• “Sách bình dân minh hoạ kiểu tranh khắc gỗ”,
• hay dịch gọn hơn: “sách dân gian minh hoạ”, “sách bình dân có tranh minh hoạ”.
290.oфени - những người bán hàng rong, thương nhân lang bạt trong nước Nga xưa”, có thể dịch gọn là “người buôn dạo” hay “người bán rong”, đôi khi mang sắc thái dân gian – nửa lang thang, nửa thương nhân.
322.С Лубянки — первый вор! — Ở Matxcơva, gần quảng trường Lubyanka và phố Nikôn, có chợ sách Nikôn- một trung tâm buôn bán sách, tranh khắc dân gian, nơi người buôn bán lẻ mua buôn hàng của các thương gia.

323.Блюхер Г. -Л. — Blücher (1742–1819) – thống chế Phổ, anh hùng chống Napoléon, người góp phần quyết định chiến thắng ở Waterloo (1815).

324.Архимандрит Фотий — Archimandrit Photiy (1792–1838) — trưởng tu viện Yuriev ở Novgorod, một kẻ đạo đức giả và cuồng tín tôn giáo, từng có ảnh hưởng đáng kể đến Aleksandr I.

…326.книги: «Шут Балакирев» и «Английский милорд»… — И. А. Балакиреву (1699–1763), một người hầu thân cận của Piôtr Đệ nhất, dưới thời Nữ hoàng Anna Ionanopna, là diễn viên hề, được gắn danh là tác giả nhiều truyện cười và hành vi gây cười sâu sắc và táo bạo.

327.Cuốn sách của Матвей Комаров «Повесть о приключении аглицского милорда Георга и о брандебургской маркграфине Фридерике Луизе» được xuất bản năm 1782, sau đó xuất hiện trong thị trường sách dưới dạng sách in khắc.

363.Комедию с Петрушкою, С козою с барабанщицей… — “Vở hài kịch có chú Petrushka, có con dê và cô gái đánh trống…”
• Петрушка – nhân vật hề rối nổi tiếng trong văn hoá dân gian Nga (giống như chú Tễu trong múa rối Việt Nam).
• Коза – “con dê”, thường xuất hiện trong các trò diễn dân gian dịp lễ hội.
• Барабанщица – “cô gái đánh trống”, nhân vật phụ tạo không khí vui nhộn.

370.Хожалому, квартальному Не в бровь, а прямо в глаз! — Câu đó (hay hành động đó) đánh trúng ngay chỗ đau của viên tuần tra và cảnh sát khu!”
hoặc dịch tự nhiên hơn:
“Lính tuần tra, cảnh sát khu — nghe mà trúng ngay tim đen!”


Ảnh đại diện

01 (Nikolai Nekrasov): Chú thích

CHÚ THÍCH
Chú thích trong bản dịch này đều dịch hay dùng ở dạng rút gọn từ các nguồn sau:
-Источник: https://nekrasov-lit.ru/n...hit-horosho/comment-1.htm
-Подробнее на «Меле»: https://mel.fm/gramotnost...mu-na-rusi-zhit-khoroóho
-Непонятные слова в поэме Кому на Руси жить хорошо
-AI, ChatGPT,Wikipedia,

Lời dẫn truyện - Пролог
5.”Bảy nông dân mang nghĩa vụ tạm” là những nông dân, tuy đã được giải thoát khỏi thân phận nông nô, nhưng vẫn phải đợi ngày mua đứt ruộng đất của địa chủ, mới tự do hoàn toàn. Họ không còn là nô lệ, nhưng chưa được tự do đầy đủ, điều này thể hiện tình trạng nửa vời sau cách mạng nông nô.
Để không lặp lại một cách diễn đạt, chúng tôi còn dùng: Những tá điền gánh nợ tô bại hoại.

36-37.И делят меж собой...
По делу всяк по своему
Ý nghĩa nghệ thuật:
• Nekrasov dùng motip cổ tích (hũ vàng) để dẫn người đọc từ giấc mơ dân gian (vàng = hạnh phúc) sang hiện thực xã hội (thật ra hạnh phúc không nằm trong vàng, mà trong công lý và cuộc sống con người).
• Do đó, từ chi tiết chia vàng, câu chuyện chuyển sang hành trình lớn — tìm hạnh phúc thật sự ở nước Nga.
Tóm lại:
Câu “И делят меж собой… По делу всяк по своему” ban đầu đúng là nói chia hũ vàng,
nhưng Nekrasov dùng nó như một ẩn dụ mở đầu cho cuộc hành trình tìm hạnh phúc,
nơi “mỗi người đi theo việc riêng” chính là mỗi hướng nhìn khác nhau về niềm vui, về công bằng và hạnh phúc của con người Nga.

Số 93 là dòng thứ 93. верста: 1 верста = 1,0668 km (khoảng một cây số).
Tức là 1 верста ≈ 1066 mét.
108.косушка – đơn vị đo chất lỏng thời xưa, bằng 0,31 lít.
166.зоколотится хлеб… Chim cu thôi gáy khi lúa mì đậu hạt chĩu ngọn (theo quan sát của dân gian)
199.Без тела - а живет оно
ChatGPT Giải thích câu đố có nghĩa:
• Lời nói không có thân thể → “без тела”.
• Nhưng nó sống mãi, truyền từ người này sang người khác, tác động đến tâm hồn con người → “а живет оно”.
Đó là ẩn dụ đẹp về sức sống của ngôn từ — “lời nói không hình dạng nhưng có linh hồn”
- Đáp án: эхо,(tiếng vọng), Слово (Lời nói, ngôn từ).
→ Dịch sang tiếng Việt:
Không có thân xác, mà vẫn sống — tiếng vọng, lời nói

325-326.”Khăn bàn tự dọn cỗ” (скатерть-самобранка) là hình tượng trong truyện cổ Nga, thường được hiểu là có thể tự làm mọi việc. Tuy nhiên, trong câu thơ này của Nikolai Nekrasov, cấu trúc “вам будет” cho thấy các công việc vá, giặt, phơi vẫn thuộc về con người — tạo sắc thái châm biếm: có ‘đồ thần’ mà vẫn không thoát việc.

335.чур:
ChatGPT:
1. “Чур” như lời kêu cầu, khấn bảo vệ (từ mê tín dân gian):
Nguồn gốc: từ cổ Slav, dùng trong bùa chú, tín ngưỡng dân gian — “чур меня!”, “чур меня, нечистая сила!”
Nghĩa: “xin thần hộ mệnh che chở tôi”, “xa ta ra, ma quỷ!”
Dịch:
• “Tránh xa ta!”
• “Xin thần phù hộ!”
• “Cấm quỷ dữ lại gần!”
Ví dụ:
Чур меня! нечистая сила!
→ Tránh xa ta, ma quỷ dữ!
2. “Чур” như lời cảnh báo, tuyên bố quyền sở hữu (trẻ con, nông dân hay nói):
Trong lời nói dân gian, “чур” dùng để “giữ phần”, “tuyên bố trước”:
Чур моё! — “Của tôi đấy nhé!”
Чур не трогай! — “Cấm đụng vào!”
Dịch:
• “Của tao đấy nhé!”
• “Không được động vào!”
• “Phần tôi rồi!”
3. “Чур” như thán từ trong văn thơ (dùng để gọi, nhấn mạnh, hô hào):
Khi xuất hiện trong thơ Nekrasov, đôi khi “чур” là từ cảm thán dân gian, tạo màu sắc khẩu ngữ, nông dân, đôi khi mang sắc thái mỉa mai hoặc cầu khấn.
Ví dụ (giả định):
Чур, бедняку не погибнуть!
→ “Cầu cho người nghèo đừng chết mất!”
Ở đây “чур” = “cầu xin”, “mong sao”, “cho đừng”.
Dịch:
• “Cầu cho…”, “Xin đừng…”, “Mong sao…”
• Hoặc giữ màu dân gian bằng “chớ”, “đừng”, “cho khỏi…”


Ảnh đại diện

Nông nô (Nikolai Nekrasov): ChatGPT phân tích

Chủ đề
Bài thơ “Барщинная” (tạm dịch: Bài ca về lao dịch phong kiến) phơi bày nỗi khổ của người nông dân Nga dưới chế độ nông nô, đặc biệt là cảnh lao dịch nặng nề mà nông dân phải chịu. Nekrasov ca ngợi sức chịu đựng, lòng nhân hậu và phẩm giá của họ giữa cảnh áp bức.
Nội dung chính
• Bài thơ kể về một người nông dân phải làm việc nặng nhọc trong trang trại địa chủ (барщина – lao dịch bắt buộc).
• Dù cực khổ, anh vẫn giữ tình thương, lòng trung thực và ý thức về danh dự.
• Qua hình tượng ấy, nhà thơ tố cáo chế độ phong kiến tàn bạo, đồng thời thể hiện niềm cảm phục sâu sắc với sức sống tinh thần của người dân Nga.
Nhân vật
• Người nông dân: chịu đựng, cần cù, hiền hậu, tiêu biểu cho người dân lao động Nga.
• Địa chủ và bọn cai trị (ẩn hiện): đại diện cho sức mạnh áp bức, bóc lột.
Nhân vật trung tâm vẫn là người nông dân Nga – biểu tượng của dân tộc chịu thương chịu khó.
Nghệ thuật
• Ngôn ngữ dân gian: giản dị, có nhịp điệu của “bài ca” (песня), gợi giọng kể, giọng than thở.
• Hình tượng chân thực, giàu cảm xúc, xen giọng châm biếm nhẹ nhàng mà sâu cay.
• Cấu trúc đối lập: giữa cảnh đời khổ cực và vẻ đẹp tâm hồn người nông dân.
Ý nghĩa
“Барщинная” là tiếng nói tố cáo chế độ nông nô và là bài ca về phẩm giá con người, đặc biệt là người nông dân Nga.
Nó góp phần làm nổi bật tư tưởng nhân đạo và tinh thần phê phán xã hội trong toàn bộ trường ca “Ai là người hạnh phúc ở nước Nga?”.


Ảnh đại diện

Nông nô (Nikolai Nekrasov): Bản dịch của Nguyễn Tùng Cương

Kalinushka nghèo, đầu bù tóc rối,
Anh chẳng có gì để khoe với người ngoài,
Lưng anh chằng chịt sẹo, như bức vẽ tồi
Mà bỏ áo ra, thấy người thảm quá.
Chỉ có da bọc xương trông rúm ró
Từ gót chân tới tận đỉnh đầu,
Bụng chướng phình tại chén cám nhiều.

Người dặt dẹo, lưng siêu vẹo,
Bị đánh đập, người mang đầy sẹo,
Kalina chân đi không vững, liêu xiêu

Anh tìm ra quán rượu để giải sầu
Vì đau khổ, anh chìm sâu trong chén rượu
Chỉ thứ bảy, anh mới về với vợ
Từ nơi chuồng ngựa của chủ nhà

*

“Ái! Một bài ca! Giá nhớ được lời bài ca!..”
Nhóm mugich chu du của ta than thở,
Thấy đau lòng vì trí nhớ họ nhanh quên quá
Còn người làng Valactrina tự khoe khoang:
Chúng ta là nông nô! Cứ nhìn chúng ta xem
Bạn hãy thử, cùng chịu đựng vậy!
Chúng ta là nông nô! Từng lớn lên đấy
Dưới ách địa chủ chui lên;
Ngày nào cũng như tù khổ sai, còn đêm đêm?
Có gì phải xấu hổ! Đi lùng gái
Đám đàn ông cho lao nhanh xe tam mã
Chạy khắp các làng xóm, thị thành.
Chúng ta quên cả mặt bè bạn dần dần
Chỉ cắm nhìn chằm chằm xuống đất
Chúng ta im thít, chẳng biết nói năng thật,
Cả lũ ngồi lặng thinh, uống rượu liên hồi
Hôn hít nhau trong im lặng mà thôi,
Đánh đấm nhau trong câm lặng!.
- “Về chuyện nín thinh, không nói lại
Càng không hợp với chúng ta
Nếu ta im, không đáp trả càng thiệt hại mà! -
Một nông dân người xã bên nhà đã nói
Anh ta đang chở rơm đi bán vội
(Nhà anh lâm cảnh túng đói cực kì,
Cắt cỏ xong và chở luôn ra chợ bán đi!). -
Tiểu thư của ta ra tay quyết đoán
Nàng Gertruda Aleksandrôpna nói thẳng,
Ai dám buông một câu thô nặng chướng tai,
Sẽ bị đánh cho nhừ tử hoài.
Và đúng thật, họ nện cho bại hoại!
Cho tới khi ngừng gào, chửi lại,
Mà với nông dân - không sủa, lặng im -
Thì cũng như bắt họ phải nín thinh.
Sao khốn khổ, tình hình đúng thật
Ta mở hội ăn mừng tự do vậy,
Thành rủa nguyền nhau như làm hội, mổ bò,
Đến nỗi cha Ivan phải nổi giận ra trò.
Vì những tiếng chuông nhà thờ đã đổ,
Vang gióng lên mà chìm đi vào ngày đó”

Những chuyện nghe sao thật lạ lùng
Được kể ra nhiều, có thấy lạ lẫm không?
Cần gì kiếm dẫn chứng cho mất công, tốn sức
Không cần thiết - mọi điều viết ra hết
Ngay trên lưng ta tất cả hiện ra.

Chúng ta có câu chuyện lạ lùng là
Người nói là gã lực lưỡng, to con quá
Râu quai nón trùm loang khắp má, -
Không thể nào thấy ngạc nhiên hơn,
(Người nhỏ tuổi đang đội mũ tròn
Đeo huy hiệu, mặc áo gi-lê đỏ
Cài hàng chục chiếc khuy sáng loá
Quần vải lanh thô
Chân đi đôi giày tết bằng vỏ cây
Trông gã hệt thân cây đứng đó
Bị chú bé chăn bò lột sạch vỏ
Bóc trần ra hở ruột cây từ dưới lên.
Nhìn cao hơn: không hề mang vết xước,
Trên ngọn cây quạ không tiếc sức
Tha cành cây về dựng tổ nuôi con.)
- “Vậy bạn ơi, hãy kể nghe luôn!”
- “Hãy cho tôi làm hơi thuốc trước!”
Trong lúc anh ta đang hút thuốc,
Nhóm nông dân của ta hỏi Vlas đôi câu:
“Anh chàng này là ai đây?”
“Một nạn nhân vừa thoát khỏi,
Chúng tôi là người cùng một tổng
Anh ta là gia nhân của nam tước Xinegudin
Phục vụ trong nhà ông
Tên anh ta là Vikentin Aleksandrovich.
Vốn dân hầu cận trong nhà chuyển ra làm ruộng,
Vãn giữ biệt danh “người phục vụ theo xe”
Người khoẻ mạnh, nhưng chân cẳng yếu ghê
Đi không vững. Vì bà chủ nhà anh ấy
Thuê hắn làm chân đánh xe đấy
Xe của bà là xe tứ mã cơ mà
Thường chạy vào rừng nhặt nấm đem về
Chuyện anh kể. Các vị cùng nghe nhé
Một trí nhớ tuyệt vời đến thế
Chắc chắn là, theo lời lý trưởng kể rằng,
Anh này từng ăn trứng đại bàng

Sau khi chỉnh lại mũ tròn nghiêm chỉnh,
Vikenti Aleksandrôvich
Bắt đầu kể chuyện của mình.


Ảnh đại diện

“Người vô gia cư, người không gốc gác...” (Nikolai Nekrasov): Cách gọi tên các bài thơ trong Phần 4

ChatGPT:
Nekrasov gọi chúng là песни – “những bài ca”.
→ Chữ “песня” ở đây không phải nghĩa “hát”, mà là một đơn vị truyện thơ mang tính dân gian, tương đương “bài thơ / khúc ca”.
Cách hiểu chung về kiểu đặt tên này
• Nekrasov mô phỏng lối nói dân gian – như tên bài hát, bài kể chuyện của dân quê.
• Mỗi tiêu đề “песня” hay “песенка” là một mảnh đời, một giọng nói riêng.
• Cách đặt tên bằng tính từ (mặn, đói, say…) khiến bài ca mang tính biểu tượng cảm giác – vừa hiện thực, vừa giàu chất thơ dân gian.
Kết luận
Cách đặt tên “Голодная”, “Солёная”, “Пьяная”… trong Nekrasov:
Là dạng dân gian – biểu cảm, dùng tính từ giống cái bổ nghĩa cho danh từ “песня”, nhằm biểu thị tình cảm, cảnh ngộ hoặc chủ đề xã hội mà bài thơ phản ánh.


Ảnh đại diện

“Anh bị lạc đường, anh đang bối rối...” (Silva Kaputikian): ChatGPT phân tích:

Chủ đề

Bài thơ diễn tả sự mê đắm và lạc lối của con người trong tình yêu, trong vẻ đẹp quyến rũ và bí ẩn của người phụ nữ.

Cụm điệp khúc «Теряюсь я» (“Tôi lạc mất chính mình”) là tiếng kêu trung tâm — vừa say mê, vừa tuyệt vọng.



🟩 Nội dung
• Người nói trữ tình như bị cuốn trôi trong thế giới của người mình yêu:
– “в безбрежности причуд твоих” (trong vô biên những nét kỳ ảo của nàng),
– “в ночном лесу кудрей твоих” (trong khu rừng đêm mái tóc nàng),
– “в снегах чела и щёк твоих” (trong tuyết trắng của trán và má nàng).
→ Ba hình ảnh: vô biên – rừng đêm – tuyết trắng gợi cảm giác vừa say đắm vừa lạc lối, vừa dục cảm vừa thanh khiết.
• Khổ thứ hai tiếp nối: người yêu được ví như một vũ trụ đầy ánh chớp và bóng tối, nơi cái nhìn và hàng mi cũng khiến người nói lạc lối:
“в молниях очей”, “в сумраке бровей”, “в терниях ресниц” – (trong tia chớp mắt em, trong bóng mày em, trong gai mi em).
→ Vẻ đẹp ấy vừa chói sáng vừa nguy hiểm, quyến rũ đến mất phương hướng.
• Khổ cuối: người nói cố thoát ra (“Из снега выйду”) nhưng trước mặt vẫn là rừng và biển, biểu tượng cho vô hạn và không thể vượt qua.
Câu hỏi cuối “Как сердце мне твоё найти?” (“Làm sao tôi tìm được trái tim em?”) cho thấy:
→ Dù say mê, chàng vẫn không chạm tới được bản chất, tâm hồn thật của người yêu.
→ Tình yêu ở đây là mê cung không có lối ra.



🟩 Hình tượng nghệ thuật
• Người phụ nữ hiện lên như một vũ trụ thần bí, có rừng, tuyết, biển, chớp, bóng tối…
• Người đàn ông là kẻ đắm chìm và lạc lối trong vẻ đẹp ấy.
• Cấu trúc điệp khúc “Теряюсь я” lặp ở đầu và cuối mỗi khổ → diễn tả trạng thái mê muội, ám ảnh, mất bản ngã.



🟩 Nghệ thuật
• Điệp từ và điệp cấu trúc (“Теряюсь я”) → tạo nhịp thôi miên, ám ảnh.
• Tượng trưng, ẩn dụ dày đặc: tóc – rừng đêm, má – tuyết, mắt – sấm chớp…
• Đối lập ánh sáng – bóng tối, tuyết – lửa, rừng – biển → biểu hiện thế giới cảm xúc mãnh liệt, phức tạp của tình yêu.
• Giọng thơ trữ tình – mê say – huyền hoặc, mang dấu ấn tượng trưng điển hình của Bryusov.



🟩 Ý nghĩa

Bài thơ là lời tự thú của một tâm hồn bị cuốn vào ma lực tình yêu và cái đẹp, đến mức đánh mất chính mình.
Đó cũng là triết lý tượng trưng: con người không thể nắm bắt trọn vẹn cái đẹp tuyệt đối — chỉ có thể say mê và lạc lối trong nó.


Ảnh đại diện

“Người vô gia cư, người không gốc gác...” (Nikolai Nekrasov): Bản dịch của Nguyễn Tùng Cương

Người vô gia cư, người không gốc gác
Ở lẫn không ít khắp chốn khắp nơi
Trên đất Nga mọi góc biển chân trời
Không cày cấy, gieo trồng, mà vẫn sống
Nhờ kho lúa quê hương cung cấp
Nuôi sống từ những chú chuột con
Đến đội quân hùng mạnh rất đông:
Còn nông dân ở một vùng bám chặt
Được gọi là kẻ lưng còng quen gánh nặng.
Ai chả hay có một chuyện rằng,
Vùng này có nguyên cả xóm, một làng
Cứ thu đến, rủ nhau đi ăn mày khắp chốn,
Như đi bám nghề có nguồn thu ổn,
Trong lương tâm dân dã nói chung
Đều đã ghi một nhận định cùng,
Nghề này bất hạnh nhiều hơn dối trá,
Vì thế người ta bố thí cho họ đã.
Tuy ngoài đời không hiếm chuyện là,
Một người hành hương lại hoá ra
Tên ăn trộm; có trường hợp ta nói đến
Khách khoe từ núi Aphon, đem về bánh thánh,
Rồi “những giọt lệ của thánh mẫu” luôn
Lừa các bà đem sợi đổi hàng giả của ông,
Còn sau đấy, các bà cùng biết được,
Ngoài tu viện Trôitsa - Xecgi ở đây trước
Ông ta chưa bao giờ bước chân khỏi nơi này,
Một già tu hành có giọng hát diệu kì thay
Thu phục trái tim mọi người đầy mê hoặc;
Các bà mẹ cho phép ông lão được
Mở tại làng Krutuwie Davôđi lớp học nhanh
Lão bắt đầu đem dạy thánh ca ngay
Cho hết thảy bao nhiêu cô con gái;
Suốt đông lạnh, các cô má hồng tươi rói
Cùng lão gặp nhau trong nhà kho, khoá cửa ngoài,
Từ đây vọng ra tiếng tập hát nghe ít rồi
Mà toàn nghe cười rúc rích, thét gào thôi.
Nhưng câu chuyện kết thúc rồi sao đấy?
Lão chẳng dạy họ hát được bài nào vậy,
Mà chỉ làm đám con trẻ thành hư.
Có nhiều tay đúng thật bậc thầy như
Giỏi mua chuộc các mẹ ban đầu trước:
Rồi chuyển dần sang các tiểu thư tiếp,
Sau rồi tiến đến các cô gái xinh,
Cuối cùng lần tới bà địa chủ là xong.
Tay lắc lắc chìa khoá, quanh sân đi dạo,
Dáng đi hệt như ông chủ thật tạo,
Nhổ vào mặt nông dân bất kì,
Biến bà già vốn đi lễ thành tâm nhiều khi
Uốn cong họ thành sừng cừu dễ thế!
Nhưng trong số những người hành hương đang kể
Dân chúng nhìn ra mặt chính diện luôn
Bao nhà thờ do tay ai dựng xây lên?
Bao nhiêu hòm công đức trông đầy nghẹn
Nhờ bàn tay ai, tu viện thu về trọn vẹn?
Có người chưa hề làm điều thiện bao giờ,
Còn điều ác cũng biết tránh xa nhờ,
Vậy mà ta đâu hiểu con người họ.
Phomushka quen mặt mọi người từ lâu đó:
Ông đeo hai pud sắt quanh người
Là xích xiềng quấn chặt trọn đời
Hết hạ sang đông toàn đi chân đất,
Miệng lẩm bẩm những câu vô nghĩa thật,
Nhưng trong đời, tuân theo đạo Chúa một lòng:
Đi ngủ, gối đầu bằng ván hay hòn đá là xong,
Vào bữa, chỉ thấy bánh mì ăn suốt.
Ông thấy lạ lùng và nhớ mồn một
Krôpilnikôp - một tín đồ cựu giáo thuỷ chung,
Suốt cuộc đời, vật lộn trong bão dông
Khi tù tội, khi tự do đang có
Ông đã đến làng Uxôlôvô rồi ở đó.
Ông chê những ai không tin Chúa trên đời,
Kêu gọi mọi người vào rừng sâu ở thôi
Để cứu mình. Trường cảnh sát huyện mau có mặt,
Nghe mọi chuyện xong, bèn phán thật:
“Giải người xúi giục đi thẩm vấn ngay!”
Nhưng ông trả lời viên cảnh sát này:
“Mi phản Chúa, kẻ thù của Chúa Jêsu vậy”
Viên cai đội, tay lý trưởng ấy
Nháy mắt ra hiệu cho ông lão rằng:
“Thôi chịu thua đi!” Ông lão không đầu hàng!
Ông bị lôi đi nhốt thẳng nhà giam,
Và ông mắng nhiếc một viên quan lại
Rồi ông đứng ngay trên xe ngựa
Hét lớn củng dân làng Uxôlôvô:

“Khốn cho dân tỉnh, khốn nguy to,
Đầu óc mọi người sao lẫn hết!
Trước rách nát, nay sẽ trần như nhộng thiệt,
Họ đánh người bằng vọt, gậy, roi da
Rồi đánh bằng thanh sắt nung đỏ cho!..”

Dân làng Uxôlôvô làm dấu thánh,
Trưởng cảnh sát huyện đánh người đưa tin chính
“Đồ bị Chúa bỏ đi! Ngươi phải nhớ ngay,
Quan toà ở Jerusalem là Chúa chứ ai!”
Một chàng trai làm nghề đánh xe ngựa
Thấy hãi hùng, bèn thả dây cương rơi xuống đã
Và tóc cậu ta dựng đứng ngược lên!
Và đúng phải tội, quân đội nhận lệnh liền
Ban ra sáng hôm sau thấy:
Tiến vào Uxtôi, một làng không xa mấy,
Quân lính từng đội kéo nhau lên.
Tiến hành tra hỏi! Trấn áp cho yên!
Hoảng loạn! và như té nước theo chắc
Người làng Uxôlôvô bị vạ lây nặng:
Lời tiên tri của kẻ cứng đầu
Chỉ suýt thì thành ứng nghiệm mau.

Người làng suốt đời không quên nổi
Bà Ephrôxiniushka một gương sáng chói
Một bà goá sống thời dịch bệnh, phải cách ly:
Bà như sứ thần của Chúa cử đi
Khi xuất hiện ở làng là bà lão;
Những ngày tháng hoành hoành dịch tả điên đảo,
Bà thuốc thang, chôn cất, chăm sóc bệnh nhân,
Những người làng suýt nữa cùng nhau
Làm lễ cầu siêu cho bà lão…

Cứ gõ cửa, các vị khách phương xa hỡi!
Chắc chắn, dù bạn có là ai,
Thấy hàng giậu ở quê, cứ gõ cửa thôi!
Người nông dân bám rễ ở đây gốc gác,
Vốn không mang tính đa nghi, cảnh giác,
Trong đầu họ không có nghĩ suy,
Như người khá giả thường tỏ ra khi
Thấy kẻ lạ đến nhà thăm hỏi,
Dù là nghèo, rụt rè và bối rối:
Chẳng may gặp người tắt mắt thì sao?
Còn các bà — vui sướng biết bao.
Mùa đông tới, bên lửa gỗ dăm làm đèn sáng,
Cả nhà mỗi người một việc lo cáng đáng
Còn khách vui chuyện đủ thứ trên đời.
Trong nhà tắm hơi, khách được nếm thử rồi,
Ăn canh cá bằng chính chiếc thìa của mình thực,
Với bàn tay chân thành, ban phúc,
Nhà chủ đãi bữa ấm bụng, no nê.
Ly rượu con chảy trong huyết mạch tê tê,
Và lời tuôn ra như suối chảy.
Trong nhà gỗ, mọi vật ngưng đông lại:
Ông lão sửa đôi giày bện bằng vỏ cây,
Làm rơi giày xuống chân ngay;
Thoi dệt từ lâu hết lách cách bên tai,
Người thợ dệt, chăm chú nghe, đứng lặng
Ngay sát bên khung cửi;
Ngón tay út bị kim đâm nhói đau
Trên bàn tay của Evgenyushka,
Cô con gái lớn nhà bà chủ
Đã nổi thành nốt sưng nho nhỏ,
Cô gái thậm chí không nghe thấy rõ sao,
Mình bị kim đâm chảy máu thế nào;
Tấm vải may tuột xuống chân ra đất,
Cô ngồi, hai đồng tử mở to hết sức,
Buông thõng nhìn bất lực hai tay…
Lũ trẻ con buồn thiu gục xuống, cúi đầu ngay,
Trên bếp lò không nghịch đùa, trêu trọc:
Như những chú hải cẩu đang buồn ngủ thực,
Trên tảng băng ngoài bến Arkhangelsk,
Giờ phút này, đều nằm sấp như nhau.
Không nhìn rõ mặt người, trên đầu nhiều lọn tóc
Buông thả xuống loè xoè che kín hết
Khỏi phải nói, tất cả đều hay,
Rằng tóc cùng màu vàng hoe đầy.
Gượm đã nào! Rồi đến đoạn
Người hành hương mau kể xong chuyện
Về ngọn núi Aphôn ngày xưa,
Cách người Thổ đuổi hết sạch đi
Các thày tu nổi loạn ra biển khơi xanh biếc,
Chuyện tu sĩ tuân lệnh đi từng bước
Và chết cả trăm người mất xác nơi xa…
Ta nghe qua tiếng nói nhỏ hãi hùng sao,
Ta nhìn thấy bao con mắt ngấn lệ,
Những nước mắt kinh hoàng, lo sợ thế!
Khi phút giây hãi hùng đã tới nơi -
Và ngay cả bà chủ nhà thôi
Cũng để cuộn sợi tròn lăn lông lốc,
Từ đầu gối tuột rơi luôn xuống đất.
Chú mèo Vaska nghe ngóng căng tai -
Và nhảy lên cuộn sợi bị rơi!
Giá lúc khác, chuyện đó toi rồi là chắc
Dù khôn vặt, mèo Vaska lãnh đủ hết,
Không một ai nhận ra chú mèo tinh ranh,
Dùng đến chân nhoay nhoáy rất nhanh
Chạm vào cuộn sợi đang lăn vội,
Chú nhảy phắt ngay lên cuộn sợi
Và cuộn sợi cứ vùn vụt lăn đi,
Cứ lăn hoài, lăn mãi tận tới khi
Cuộn sợi tởi ra rối tung hết cỡ!

Ai có dịp từng nhìn chuyện đó
Cảnh một gia đình nông dân đón chào
Những người hành hương tìm đến nhà vào
Sẽ thấu hiểu, không phải việc làm nặng nhọc,
Không phải tại bộn bề mệt thực,
Không phải ách nô lệ khắc nghiệt trăm đường,
Không phải do quán rượu địa phương,
Đặt giới hạn gây ra bao trở ngại,
Khiến toàn thể dân Nga đều chịu mãi.
Trước mặt họ là đường rộng thênh thang.
Khi người nông dân bị cản trở, ngáng đường,
Bởi những cánh đồng canh tác từ xưa cũ,
Những thửa ruộng ở ven rừng mọi chỗ,
Người nông dân thử bắt đầu cấy cày,
Việc làm ở nơi đó, lúc nào cũng đầy,
Vì những thửa ruộng mới khai hoang, canh tác,
Dù phân gio chưa được bón tốt nhất
Nông dân luôn được mùa thật bội thu.
Đất đai sao phong phú, phì nhiêu,
Đây là chính tâm hồn người Nga thật…
Hỡi những người gieo hạt, hãy đến đây sớm nhất!


Ảnh đại diện

Chuyện hai đại phạm nhân (Nikolai Nekrasov): Bản dịch của Nguyễn Tùng Cương

Nào ta hãy nguyện cầu cùng Đức Chúa,
Rồi kể nghe câu chuyện xửa xưa,
Câu chuyện này ở Xôlôvki,
“Tôi nghe được từ cha Pitirim, là tu sĩ đấy.

Ngày đó, có mười hai tên cướp vậy,
Cầm đầu là Kudeiar- một thủ lĩnh ataman
Toán cướp này gây lắm tội đau thương,
8.Làm đổ máu bao con chiên trung thực,

Bao của cải chúng từng cướp được,
Sống trong rừng rậm rạp âm u,
Từ Kiep thủ lĩnh Kudeiar
Đã bắt cóc một quý cô xinh đẹp.

Lúc ban ngày, hắn cùng giai nhân vui tiệc,
Khi đêm về, đi cướp bóc trong vùng,
Bỗng một ngày, tên cướp gian hùng,
Được Chúa gợi mở lương tâm, trong lòng hối cải.


Cứ đêm đến, mắt chong chong không nhắm nổi
Hắn thấy ghê rượu say, giết chóc, cướp đêm,

Bao hồn ma bị hắn giết hiện lên,
Cả một đống, không làm sao đếm xuể!

Hắt vật lộn, trong lòng kháng cự thế
Chống ý Chúa vì hắn là con thú người,
Cuối cùng, hắn chặt đầu người tình rồi
Và chém chết luôn cận thần dưới trướng.

Lương tâm thắng đưa hắn về đường thẳng
Giải tán bày ăn cướp, giúp hồi hương,
Phân phát tài sản cho các nhà thờ luôn,
Chôn dao dưới gốc liễu, giã từ thôi cướp bóc.

Muốn chuộc lỗi cái thời lầm lạc
Hắn lên đường tìm mộ Chúa linh thiêng,
Đi hành hương, cầu nguyện, ăn năn,
Lòng nặng trĩu, thanh thản hơn không thấy.

Khoác áo tu, tuổi già, ông lão ấy
Đại phạm nhân nặng tội trở về nhà,
Sống dưới bóng cây sồi lâu niên già,
Trong một mảnh rừng sâu tăm tối.

Ngày đêm nguyện cầu xin Ngài tha tội
Hãy tha cho con lỗi mắc ngày nào!
Xin cho thân này chịu hành hạ thật nhiều,
Miễn sao thấy linh hồn rồi cứu rỗi!


Chúa thương xót và giơ tay cứu vớt
Chỉ cho đường cứu lại tâm hồn:
Trong cuộc cầu nguyện thức thâu đêm luôn,
Một vị thánh hiện lên gợi ý,

“Chắc chắn có bàn tay của Chúa,
Người đã chọn cây sồi bách niên này,
Vậy hãy dùng con dao từng giết người đây,
Hãy hạ cây bằng ngay bàn tay đó!


Người sẽ làm một việc lớn, khó,
Rồi được ban thưởng bởi công việc này;
Chỉ cần cây đổ gục xuống ngay -
Mọi xiềng xích tội kia được xoá.”

Nhà tu già đo thử gốc cây đại thụ đó
Đúng ba vòng khép kín tay ôm!
Ông bắt tay vào làm, miệng nguyện cầu luôn,
Và chặt bằng dao thép Đamas.


Thân cây gỗ dẻo dai, cứng rắn,
Chặt luôn tay, miệng ca ngợi Đức tối cao,
Năm tháng qua, việc hạ cây chẳng tiến bao nhiêu,
Chỉ chậm chạp mỗi ngày xong một tẹo.

Phải làm gì với cây đại thụ
Khi ông này lụ khụ, già nua?
Hạ được cây phải sức thép mới qua,
Chứ tuổi lớn như ông, sao làm nổi!


Lòng nhức nhối, nỗi hoài nghi len lỏi,
Chặt đều tay, tai nghe thấy những lời:
“Này lão già, ông làm những gì rồi?”
Ông giơ tay làm dấu thánh trước,

Mắt nhìn lên và thấy pan Glukhốp xki đó
Ngồi trên lưng ngựa giống màu hồng,
Một bậc quý tộc danh giá, sang giàu,
Thuộc loại bậc nhất trong vùng đấy.

Chuyện pan ấy dã man, tàn ác vậy,
Nhà tu già nghe kể thấy rất nhiều,
Để khuyên răn kẻ phạm tội đôi điều,
Lão kể hết bí mật đời mình cho pan rõ.

Pan cười khẩy: “Chuyện mong cứu rỗi
Tôi chẳng mong đợi đã từ lâu,
Ở đời, tôi chỉ tôn thờ mấy thứ sau:
Đàn bà, bạc vàng, thanh danh và rượu.


Này ông lão, theo tôi, sống như tôi mới được:
Bao nông nô tôi từng cướp mạng rồi,
Đoạ đầy, tra tấn và treo cổ họ thôi,
Lão có biết, tôi ngủ ngon đẫy giấc!”

Một phép lạ xảy ra với ông lão chắc:
Ông thấy như cơn cuồng giận nổi lên,
Ông lao vào pan Glukh ôpxki luôn
Và đâm thẳng dao xuyên tim ông ta thủng!


Vừa đúng lúc, pan người đầy máu nóng
Đầu gục rồi, ngả xuống yên ngựa xong,
Cây sồi to đùng cũng đổ gục luôn,
Tiếng vang vọng khắp rừng sâu chấn động.

Cây sồi đổ, và cùng lúc đó
Gánh tội nặng của lão trút xuống khỏi vai!..
Nào ta cùng xin Đức Chúa tối cao
Hãy thương xót chúng con, những nông nô tăm tối!


Ảnh đại diện

“Iasha, con mau ăn cháo!...” (Nikolai Nekrasov): Bản dịch của Nguyễn Tùng Cương

“Iasha, con mau ăn cháo!
Nhà không có sữa đâu!”
- “Thế bò nhà ta sao?”
”Bị bắt rồi, con ạ!”
Để bò sinh sôi mãi
Ông chủ bắt bò rồi!”
Dân ta sống tuyệt vời
Trong nước Nga thần thánh!

“Gà nhà ta đâu cả?” -
Con gái lớn giọng la.
“Đừng có hét, lũ ngu”
Toà địa phương xơi hết!
Họ lấy xe ngựa nốt
Và hẹn cứ ngồi chờ…”
Dân ta sống tuyệt vời
Trong nước Nga thần thánh!

Lưng đang đau muốn gãy,
Bột lên men không chờ!
Bà lão nhớ Katerina
Bà buồn rầu khóc rú:
Con gái ở cho chủ
Đủ năm…mất con luôn!
Dân ta sống tuyệt hơn
”Trong nước Nga thần thánh!”

Con cái vừa mới lớn,
Nhìn khắp chẳng thấy ai:
Vua bắt lính con trai,
Chủ lôi con gái nốt!
Chỉ còn thằng khuyết tật
Ở mãi với mẹ cha.
Dân ta sống tuyệt sao
Trong nước Nga thần thánh!

Rồi họ hát bài ca làng Vackhlatrina nữa
Bài ca yêu dấu, tất cả đồng ca,
Giọng ngân dài, buồn não nề sao -
Hiện chưa có một bài nào khác.
Nghe có lạ? Một nước Nga bát ngát,
Đạo chính thống giáo được tiếp nhận về
Dân đông như kiến cỏ mọi bề,
Mà không thấy một người nào khác
Từ xưa đến tận nay, kể từ trước
Không viết ra bùng lên được một bài ca
Vui tươi, trong sáng và thiết tha
Như một ngày trời trong, nắng đẹp
Không thấy ngạc nhiên? Không thấy khiếp?
Ôi, thời gian, ôi thời đại mới rồi
Bạn sẽ được nhắc tới trong bài hát thôi
Nhưng nhắc đến thế nào? Ơi tâm hồn dân tộc!
Cuối cùng hãy cười tươi lên hết sức!


Ảnh đại diện

Cái tội của nông dân (Nikolai Nekrasov): Bản dịch của Nguyễn Tùng Cương

Vị đô đốc goá vợ dong buồm trên biển
Chỉ huy tàu chiến, ông đến nhiều nơi,
Ở gần Ôtrakôp từng đánh giặc Thổ rồi,
Ông đã thắng vinh quang, lừng lẫy,
Và hoàng hậu tặng ông tám ngàn nông nô đấy.
Ngay trong khu di sản của nhà
Phần đời còn lại, vị đô đốc sống xa hoa,
Khi hấp hối, ông cho mời trưởng làng Glep tới,
Trao chiếc cháp vàng cho ông này quản lý.
“Chào!, anh là lý trưởng! Hãy giữ cháp ngày đêm!
Di chúc của ta được giữ trong đó luôn:
Giấy tờ cởi xiềng xích cho tự do
Tám ngàn nông nô sẽ được thả ra!”

Đô đốc chết rồi, xác trên bàn che kín hết…
Một người họ xa lo ma chay cho người chết.

Khi chôn xong, quên biến. Cho gọi lý trưởng ra
Và nói chuyện với ông kia theo cách vòng vo,
Hỏi han mọi điều, hứa cho đủ thứ
Vàng một núi, cho tự do thực sự…

Glep vốn tham lam, lại tưởng dễ không:
Di chúc này có thể đốt là xong!

Trong mười năm, cho đến gần đây nhất,
Kẻ lừa đảo giữ nguyên tám ngàn nông nô thật,
Hắn có tội với họ hàng, bộ tộc, với nhân dân!
Tội phản bội đáng bỏ rọ đá ném sông!

Chúa tha mọi lỗi, riêng tội của Judas thì phải trị,
Không bao giờ được tha thứ.
Ôi, mugich! mugich! Tội anh nặng nhất rồi,
Vì thế nên, anh đau khổ suốt đời!

Vốn nghiêm khắc và bừng bừng tức giận,
Anh cất tiếng nói như sấm gầm uất hận
Ignati vừa nói xong.
Đám đông vùng đứng dậy cả lên,
Có tiếng thở dài, nghe ai nói đấy:
“Là ra thế, tội của nông dân là vậy!
Và đúng là loại tội khiếp kinh!”
- “Và nói thẳng ra: ta đau khổ triền miên,
Ôi! ôi! - tự viên lý trường nói ra hết,
Thế là chết, vì chuyện điều tốt đẹp
Vlas không hề có niềm tin.
Và rồi sau, rơi vào rất nhanh,
Tâm trạng khổ đau, cùng vui vẻ,
Tội nặng thật! Cái tội coi nặng thế!“-
Klim nhắc lại nghe thấy buồn buồn.

Phía trước sông Volga là quảng trường,
Ánh trăng chiếu bốn phương rực sáng,
Bỗng thay đổi sao nhanh quá đáng.
Biến đâu hết những con người dáng kiêu kiêu,
Với dáng đi trông tự tin nhiều
Chỉ thấy người làng Valactrina còn ở lại,
Quanh năm chẳng bao giờ ăn no bụng,
Ngã ngửa người vì nhận trúng quả lừa,
Đáng ra đấu sức với chủ thì bây giờ
Lao vào đấm đá ông quan của xã,
Cơn đói kém đến từng nhà gõ cửa,
Đang đe doạ: nạn hạn hán còn dài
Mà còn nạn xâu bọ - bọ hung phá mùa màng
Mà tay nhà buôn quen đầu cơ, bắt chẹt
Tự khoe sẽ giảm giá mua cùng kiệt
Với thứ hàng mất nhiều công sức mới làm ra,
Là hắc ín, nước mắt dân làng Valactrina,-
Sẽ cắt giảm, rồi trách cứ:
“Tại sao phải trả các người nhiều thế?
Hàng của các vị ế, chẳng ai mua,
Vì các vị, khói hắc ín che kín mặt trời kia
Như từ một cây thông chắt ra được!”

Một lần nữa những nông dân không may thực,
Lại rơi xuống tận đáy vực sâu,
Họ im lìm, bộ dạng trông thảm hại sao,
Họ nằm sấp mãi;
Cứ nằm dài, nghĩ suy mê mải
Rồi bỗng nhiên chậm dãi cất tiếng ca.
Như có đám mây đen ập xuống, lan xa,
Những lời hát cứ tuôn ra cay đắng.
Như đã được gọt rũa tinh vi lắm,
Đến mức mà nhóm mugich chu du
Nghe thấy hay thuộc nhớ luôn bài ca.


Trang trong tổng số 142 trang (1414 bài trả lời)
Trang đầu« Trang trước‹ ... [7] [8] [9] [10] [11] [12] [13] ... ›Trang sau »Trang cuối




Tìm bài trả lời thơ:

Kết quả tìm được thoả mãn đồng thời tất cả các tiêu chí bạn chọn.
Bạn có thể tìm bằng Google với giao diện đơn giản hơn.

Tiêu đề bài trả lời:

Nội dung:

Thể loại:

Người gửi:

Tiêu đề bài thơ:

Tác giả bài thơ: