Bình luận nhanh 0

Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.

Chưa có đánh giá nào
7 bài thơ
2 bình luận
Tạo bởi hongha83 vào 27/07/2026 10:41, đã sửa 1 lần, lần cuối bởi hongha83 vào 27/07/2026 10:43
Trường ca Những người bán hàng rong (Коробейники) gồm 6 phần.

 

 

 

Ảnh đại diện

Phân tích trường ca “Những người bán hàng rong” của Nekrasov

1. Hoàn cảnh sáng tác

Trường ca Những người bán hàng rong (Коробейники) được sáng tác năm 1861, đăng trên tạp chí Современник (Người đương thời) số 10. Năm 1862, tác phẩm được in thành sách trong bộ Những cuốn sách đỏ, một tủ sách dành riêng cho quảng đại quần chúng, mỗi cuốn chỉ bán với giá 3 kopeck.

Ý tưởng viết trường ca đến với Nekrasov trong một chuyến đi săn cùng nông dân Gavrila Zakharov, người mà ông đã trân trọng đề tặng tác phẩm như một người bạn thân thiết. Trong chuyến đi ấy, Gavrila kể cho nhà thơ nghe chuyện một thợ săn dùng khẩu súng hai nòng bắn hạ cùng lúc hai con chim dẽ, rồi kể tiếp vụ sát hại hai người bán hàng rong tại huyện (hạt) Miskovo. Câu chuyện này đã trở thành nội dung chính của trường ca.

2. Khuynh hướng văn học và thể loại

Những người bán hàng rong là trường ca mang đậm chủ nghĩa hiện thực. Các nhà cách mạng dân chủ đương thời xem đây là một tác phẩm có tính cổ động, góp phần đưa giới trí thức đến gần nhân dân hơn. Đây là trường ca của nhân dân: viết cho nhân dân, về nhân dân, và nước Nga hiện lên qua chính cái nhìn của người dân lao động.

Về thể loại, đây là trường ca sử thi mang màu sắc du hành, theo bước chân của hai người bán hàng rong đi khắp nước Nga.

3. Chủ đề, tư tưởng và kết cấu

Chủ đề

Chủ đề của trường ca là tội ác nảy sinh ngay trong lòng nhân dân. Thực ra, Коробейники có ít nhất ba lớp chủ đề:
– Cuộc sống phiêu bạt, bấp bênh của những người bán hàng rong.
– Bức tranh rộng lớn về nước Nga nông thôn sau cải cách nông nô năm 1861.
– Bi kịch của những con người lương thiện bị nghèo đói và bất công xã hội nghiền nát.

Vụ giết người chỉ là đỉnh điểm của toàn bộ câu chuyện chứ không phải mục đích của tác phẩm.

Tư tưởng chủ đạo

Tác phẩm phản ánh quan điểm của các nhà cách mạng dân chủ: tính cách và hành động của con người chịu sự quy định bởi hoàn cảnh xã hội; những tội ác xảy ra trong dân bắt nguồn từ cuộc sống nghèo đói, cực khổ và những điều kiện sinh tồn khắc nghiệt.

Bố cục

Trường ca gồm sáu phần, mỗi phần đều mở đầu bằng một câu đề từ lấy từ dân ca, giúp soi sáng ý nghĩa của nội dung sắp kể. Toàn bộ trường ca được tổ chức như một chuyến đi. Hai người bán hàng rong đi qua: làng quê, đồng ruộng, nhà thờ, quán rượu, đầm lầy, rừng sâu… Mỗi chặng đường lại mở ra một lát cắt của xã hội Nga. Vì vậy người đọc có cảm giác như đang cùng họ đi xuyên qua nước Nga.

Nekrasov sau này còn phát triển kết cấu ấy lên quy mô lớn hơn trong trường ca Ai là người hạnh phúc ở nước Nga? (Кому на Руси жить хорошо).

4. Tóm tắt theo phần

Phần 1

Đêm sương phủ trên cánh đồng lúa mạch đen, chàng bán hàng rong Vanhia chờ người yêu Kachia. Thay vì mặc cả, Vanhia còn muốn Kachia trả giá cao hơn. Cuộc gặp gỡ ấy không chỉ vì chuyện mua bán mà còn vì tình yêu.

Vanhia mang cho Kachia rất nhiều hàng hoá, nhưng nàng chỉ nhận một chiếc nhẫn ngọc lam làm kỷ vật, bởi nàng không muốn ăn diện khi chưa được ở bên người mình yêu. Vanhia hứa sẽ bán hết hàng trước lễ Pokrov rồi trở về cưới nàng. Đến chiều hôm sau, Vanhia mới đuổi kịp người bạn đồng hành là lão Tikhonưch. Anh giải thích rằng mình chậm trễ vì còn phải bán vải.

Phần 2

Ở đâu có hai người bán hàng rong đặt chân tới, ở đó các cô gái, phụ nữ trẻ và cả các bà già đều kéo đến. Họ bán đủ loại hàng: vải vóc, xà phòng; phấn hồng; nhẫn gắn đá màu… Tikhonưch thề thốt lấy lòng khách hàng nên việc buôn bán rất trôi chảy. Các bà các cô tiêu sạch số tiền dành dụm, còn cãi cọ nhau vì mua bán. Hai người bán hàng cũng bị mắng vốn đôi chút, nhưng họ chỉ cười rồi tiếp tục lên đường.

Phần 3

Ý nghĩa của đề từ mang tính biểu tượng: nhân dân phải uống cạn chén đắng của số phận.

Ra khỏi làng, hai người chia tiền lãi. Tikhonưch đứng rất lâu làm dấu thánh trước nhà thờ để cầu xin tha tội. Họ bàn chuyện buôn bán ngày càng khó khăn vì chiến tranh. Thanh niên bị bắt đi lính, phụ nữ khóc tiễn chồng con, đàn ông tìm đến quán rượu. Hai người nhớ lại lời viên chức quản lý quán rượu từng cười nhạo dân nghèo, coi họ như những kẻ làm thuê cho mình, vì mọi đồng tiền họ kiếm được cuối cùng đều chảy vào túi ông ta.

Tikhonưch cho rằng dân quê đã nghèo lại còn nghiện rượu nên chẳng bận tâm về việc quần áo đẹp. Ông tin chiến tranh là dấu hiệu của ngày tận thế, và đến lúc ấy những người bán hàng rong cũng sẽ phải trả giá vì bán hàng quá đắt.

Vanhia phản bác: dẫn thêm chút lời từ người khác cũng đâu phải điều ghê gớm.

Phần 4

Hai người gặp đâu, ngủ đấy. Trên đường họ gặp đủ hạng người: người kéo thuyền, nông dân, mục đồng, người giữ chó săn, tù binh Thổ Nhĩ Kỳ…, vừa trò chuyện vừa pha trò. Việc buôn bán chẳng kiếm được bao nhiêu, bữa ăn cũng luôn thiếu thốn.

Vanhia đề nghị ghé vào một trang viên quý tộc. Tikhonưch giải thích rằng bây giờ giới quý tộc không còn sống ở nông thôn nữa; họ đều chuộng hàng thời trang Paris nên chẳng mua hàng rong.

Ông nhớ lại thời xưa, khi các bà chủ trang viên thường mời người bán hàng vào tận phòng ăn, mua rất nhiều vải, hoa tai và chuỗi hạt cho con cái. Có lần họ còn mua cả gánh hàng để phát cho các cô gái trong ngày hội múa vòng.

Phần 5

Đề từ nói rằng: Có khi đường vòng lại gần hơn đường thẳng.

Kacherina phải chờ đợi Vanhia trong khắc khoải. Mặc dù nàng luông bận rộn công việc đồng áng: gặt lúa mạch đen, dập lúa, xe sợi lanh. Kachia nuôi mơ ước Vanhia sẽ cưới cô, còn cô sẽ cố sống sao cho vừa lòng chồng và mẹ chồng.

Thời gian đó, ngày lễ Pokrop đã đến, những người bán hàng rong đã bán hết hàng và đang vội vã quay về nhà. Tikhonưch thấy lo lắng về số tiền bán hàng đã thu được, đang mang theo. Họ đi qua các khu dân cư để về Kostroma. Khi ở làng Truba, họ do nghe lời khuyên của nông dân, nên đi đường thẳng qua vùng đầm lầy.

Phần 6

Đề từ lấy từ những khúc sử ca dân gian, báo hiệu cái chết của một chàng trai.

Ở chương cuối, hai người bán hàng rong bị một viên kiểm lâm kiêm cướp trong rừng dùng súng hai nòng bắn chết để cướp khoảng một nghìn rúp. Nhưng kẻ sát nhân cũng tự huỷ hoại cuộc đời mình khi bị bắt và phải vào ngục. Điều đáng chú ý là Nekrasov vẫn dành cho hắn sự cảm thông, bởi chính hoàn cảnh đã đẩy hắn tới tội ác. Trong khi đó, tác giả mỉa mai bọn quan lại: số tiền cướp được đã bị chúng biển thủ trước khi quan toà tới điều tra.

Trong phần cuối còn có một câu chuyện lồng vào do Tikhonưch kể về người thợ dệt Tit, bị kết án oan và ngồi tù mười hai năm. Sau khi được trả tự do, biết vợ phản bội mình, Tit sáng tác một bài ca. Tikhonưch cất tiếng hát bài ca ấy giữa khu rừng để tự khích lệ mình.

Chính bài ca của người hành khất là tư tưởng chủ đạo trong toàn bộ trường ca. Qua đó Nekrasov khẳng định: nguyên nhân sâu xa của mọi đau khổ trên đất Nga — không chỉ của con người mà cả núi rừng, đồng ruộng và muông thú — chính là cái lạnh và cái đói. Hai tai hoạ ấy có thể đẩy con người đến bất cứ hành động nào.

5. Hệ thống nhân vật

Các nhân vật trong trường ca đều mang tính điển hình, vì thế tác giả hầu như không miêu tả ngoại hình. Chỉ riêng tên kiểm lâm giết người được khắc hoạ bằng chân dung cụ thể nhằm nhấn mạnh tính chất phản diện.

Vanhia và Tikhonưch

Vanhia và Tikhonưch không chỉ là hai người bán hàng. Họ còn tượng trưng cho hai thế hệ.

Vanhia còn trẻ, tính tình thật thà hơn, đang yêu Kachia,, tin rằng chỉ cần chăm chỉ sẽ có tương lai. Anh tôn trọng lời hứa, chỉ mong bán hết hàng để kiếm tiền trở về cưới người mình yêu.

Tikhonưch tuổi đời già hơn, vốn từng trải, hiểu sâu sắc cuộc đời, biết phải dối trá mới bán được hàng, đã trải qua quá nhiều đau khổ. Một người đã mất gần hết niềm tin. Ông sống theo phương châm: “Không lừa dối, không bán nổi hàng. Mua gian bán lận” Đó gần như là khiếm khuyết duy nhất của ông. Ngoài ra ông là người khôn ngoan, giàu kinh nghiệm và biết vô số câu chuyện đời.

Kachia

Một cô gái nông dân bình thường. Ước mơ của nàng chỉ là lấy chồng và có một gia đình hạnh phúc. Kachia xuất hiện không nhiều. Nhưng nàng mang đầy đủ vẻ đẹp của cô gái Nga trong dân ca: chung thuỷ, hiền hậu, biết chịu đựng, không tham của cải.Chi tiết nàng chỉ nhận chiếc nhẫn ngọc lam mà không lấy cả gùi hàng rất quan trọng. Điều nàng cần là người yêu, chứ không phải quà tặng. Sau cái chết của Vanhia, số phận Kachia không được nhắc tới nữa.

Qua đó Nekrasov cho thấy xã hội khi ấy coi nhẹ số phận của người phụ nữ đến mức nào.

Tit

Người thợ dệt trung thực trong câu chuyện của Tikhonưch. Cuộc đời ông bị huỷ hoại chỉ vì một bản án oan. Ngay cả lời xin lỗi của vị quan toà cũng không thể trả lại những năm tháng đã mất.

Các hình tượng phản diện

Kẻ cướp giết người là nhân vật phản diện trực tiếp. Nhưng theo Nekrasov, còn đáng trách hơn hắn là những thế lực đã đẩy hắn đến tội ác.

Những hình tượng tiêu cực trong trường ca gồm:

– nhà vua, kẻ làm hao tổn quốc khố và gây nên chiến tranh (được thể hiện bằng các ẩn dụ);

– người quản lý quán rượu, bóc lột dân nghèo;

– các viên chức xét xử, vì sai lầm mà đày Tit vào ngục;

– chính quyền thả mặc cho tội ác nảy sinh;

– những bà quý tộc già keo kiệt, sống giả tạo với “mọi thứ đều vá víu, buộc chằng”.

Bài ca của Tit là trung tâm tư tưởng

Nhiều người tưởng cao trào là cảnh bắn chết hai người bán hàng. Thực ra không phải. Về mặt tư tưởng, đỉnh cao của trường ca chính là bài ca của Tit.

Sau khi trải qua: án oan, mất gia đình, mất nghề kiếm sống, mất sạch nhà cửa… Tit không còn oán trách riêng ai. Ông chỉ còn thấy: Khắp nước Nga đâu đâu cũng là đói và rét. Nghĩa là bi kịch của mình chỉ là một phần của bi kịch dân tộc.

Nhờ bài ca ấy, cái chết của Vanhia và Tikhonưch không còn là một vụ án riêng lẻ nữa mà trở thành biểu tượng cho số phận của biết bao người Nga nghèo.

6. Nghệ thuật

Các nhân vật tích cực được khắc hoạ bằng: những tính từ mang màu sắc dân gian;

Nhiều thành ngữ, tục ngữ, cách nói quen thuộc trong văn học truyền miệng. Ngôn ngữ của nhân vật cũng như của toàn bộ trường ca rất gần với tiếng nói bình dân. Trong tác phẩm xuất hiện nhiều: từ khẩu ngữ, cách nói dân dã, từ địa phương…

Thể thơ và vần luật

Trường ca được viết bằng dolnik (дольник) — một thể thơ trung gian giữa thơ âm tiết và thơ trọng âm. Nekrasov sử dụng thể thơ này để mô phỏng nhịp điệu của những bài dân ca Nga.

Vần daktyl được xen kẽ với vần nam, còn cách gieo vần chủ yếu là vần chéo.

Thiên nhiên không chỉ là phông nền

Trong thơ của Nekrasov, thiên nhiên luôn sống cùng con người. Ví dụ: cánh đồng lúa mạch, màn sương, đầm lầy, khu rừng, đêm tối…đều thay đổi theo diễn biến câu chuyện.

Đặc biệt ở chương cuối. Con đường càng đi càng hoang vắng. Đầm lầy càng lúc càng tối. Người đọc linh cảm tai hoạ sắp xảy ra rất lâu trước khi phát súng nổ.

Đó là nghệ thuật tạo dự cảm (предчувствие) rất điêu luyện.

7. Vì sao Коробейники nổi tiếng đến vậy?

Tác phẩm Những người bán hàng rong nổi tiếng không phải chỉ vì giá trị văn học. Ngay từ cuối thế kỷ XIX, chương I đã được phổ nhạc thành bài dân ca Коробейники. Điều thú vị là trên thế giới ngày nay, rất nhiều người không biết bài hát ấy xuất phát từ Nekrasov. Họ chỉ biết giai điệu nổi tiếng của trò chơi Tetris, thực chất được lấy từ bài dân ca Коробейники.

Nếu cần nêu bật giá trị lớn nhất của trường ca trong một câu thì sẽ là: “Nekrasov không kể một vụ án mạng, mà kể về một xã hội trong đó người lương thiện, người bị oan và cả kẻ sát nhân đều là nạn nhân của đói nghèo, bất công và số phận”.

Đó cũng là lý do Коробейники vẫn được xem là một trong những trường ca hiện thực xuất sắc nhất của Nekrasov, và là bước chuẩn bị quan trọng cho kiệt tác Ai là người hạnh phúc ở nước Nga? sau này.


Khi bạn so găng với cuộc đời, cuộc đời luôn luôn thắng (Andrew Matthews)
Chưa có đánh giá nào
Ảnh đại diện

Chú thích

Phần 1

• “Распрямись ты, рожь высокая”: Hãy đứng thẳng lên — lời nói đùa với đám lúa vừa bị đôi trai gái làm đổ rạp xuống ruộng trong lúc hẹn hò, để xoá đi dấu vết và giữ kín chuyện tình yêu.

• Đây chính là nét độc đáo của Коробейники: cuộc mua bán và cuộc tỏ tình hoà làm một, khiến người đọc nhiều lúc không phân biệt đâu là giá món hàng, đâu là “cái giá” của tình yêu. Chính sự nước đôi ấy tạo nên vẻ duyên dáng của toàn bộ chương mở đầu.

Phần 2

• “Сладкая водочка”: là loại vodka ngọt, có hàm lượng đường cao và độ cồn chỉ khoảng 20–25°, trong khi vodka thông thường có độ cồn khoảng 40°.

• “На Покров домой приду”: Pokrov là lễ Đức Mẹ Che Chở (14 tháng 10 theo lịch Chính thống cũ), cũng là thời điểm truyền thống để tổ chức cưới hỏi sau mùa thu hoạch, lễ dọn dẹp nhà cửa, bỏ bớt đồ cũ và thừa. Vì vậy lời hứa này thực chất có nghĩa là: “Đến mùa cưới anh sẽ về cưới em.”

• “Подпоясать в сенокос”: nghĩa là “để thắt chiếc áo trắng khi đi cắt cỏ mùa hè”. Ở Nga xưa, áo sơ mi dài luôn được thắt dây lưng khi lao động.

• “Бирюзовый перстенек”: “chiếc nhẫn ngọc lam”. Đây chính là món quà nàng giữ lại, vì nó tượng trưng cho tình yêu, còn mọi thứ khác đều trả lại.

Phần 2

• “Зачали-почали”: là lối nói dân gian, nghĩa là “Bắt đầu rồi! Khởi sự rồi!”, giống như tiếng rao mở màn phiên chợ.

• Hai câu mở đầu một bài dân ca Nga. Dân gian châm biếm các cô con gái cha cố: hăng hái nhận việc, nhưng chỉ vừa bắt đầu đã bỏ dở dang công việc. Nekrasov mượn câu này làm đề từ để gợi ý rằng những việc được khởi xướng trong phần sau cũng khó đi đến kết quả.

• “Grivna (гривна)”: đơn vị tiền tệ Nga cổ; hai grivna tương đương khoảng 20 kopek (0,2 rúp).

• “любчики заветные”: đây là thứ người bán hàng quảng cáo như bùa yêu, bùa mê.

• “кутейники”: là một từ mỉa mai khá thú vị. Nguyên nghĩa là những người chuyên ăn кутья (món ăn cúng trong tang lễ), về sau dùng để chỉ đám giáo sĩ hay người ăn cỗ, tham ăn, tham của.

• “Карачун”: trong dân gian Slavow là thần chết, tai hoạ hoặc cái chết bất ngờ; câu “Карачун приходит вам!” nghĩa là “Cái chết sắp đến với chúng bay!”

• “Новины свои несут”: новины ở đây không phải “tin mới” mà là những đồng tiền dành dụm, những món để đổi lấy hàng mới, hoặc hiểu rộng là “đem tiền đi sắm đồ mới”.

• “миткаль, кумач, плис”: đều là các loại vải quen thuộc ở Nga thế kỷ XIX:
– “миткаль”: vải bông mộc.
– “кумач”: vải bông đỏ thắm.
– “плис”: nhung bông (cotton velvet).

• “исполать!”: là tiếng cảm thán cổ, tương đương “Hay lắm!”, “Giỏi thật!”, “Khá lắm!”.

Phần 3

• “В день теперя не отплюешься”: thành ngữ dân gian. “Не отплюешься” nguyên nghĩa là “không nhổ ra cho hết được”, hàm ý không thể gột sạch, không thể rũ bỏ tội lỗi.

• “Осквернил уста я ложию”: “Ta đã làm ô uế miệng mình bằng lời dối trá.” Chữ “ложию” là dạng cổ của “ложью”.

• “Сам снимает крест с убогого”: nghĩa đen là đến thánh giá trên cổ người nghèo hắn cũng lột mất. Đây là thành ngữ chỉ kẻ tham lam, bóc lột đến tận cùng.

• “Перевод свинцу да олову”: nghĩa đen là “chỉ tốn chì với thiếc”. “Thiếc” ở đây là thành phần của đạn (hợp kim chì–thiếc), nên ý là chiến tranh chỉ tiêu hao đạn dược và sinh mạng trai tráng.

• “Как отпетого парня в город отвезут”: “отпетый” ở đây không phải “đồ lưu manh”, mà theo nghĩa gốc là đã được hát lễ cầu hồn. Ý mỉa mai: hễ đưa thanh niên lên thành phố để đi lính thì phụ nữ đã khóc như thể anh ta là người đã chết và được làm lễ an táng.

• “целовальник”: không phải “người hôn”. Đây là chủ quán rượu, hoặc người được nhà nước giao cho bán rượu và phải đóng thuế. Chữ này bắt nguồn từ việc người nhận chức phải hôn cây thánh giá để tuyên thệ.

• “балахонники”: người mặc áo vải thô dài (балахон), tức nông dân quê mùa.

• “зелие кабашное”: nghĩa đen “thứ cỏ/quỷ dược của quán rượu”, một cách gọi dân gian đầy hình tượng để chỉ rượu như một thứ ma dược.

• “Перед светопреставлением”: “trước ngày tận thế”, theo quan niệm Chính thống giáo.

• “На чужой-то стороне”: ở đây không phải “đất khách”, mà nghĩa là trên phần của người khác, bằng của người khác, tức kiếm lời trên lưng người khác. Vì vậy câu cuối là một sự thức tỉnh lương tâm.

Phần 4

• “Лыком шитые” (khâu bằng sợi vỏ cây): thành ngữ chỉ người quê mùa, thô kệch, ít học.

• “Огурешники”: những người buôn hoặc chở dưa chuột.

• “Савраска”: tên gọi dân gian của con ngựa màu vàng xám (màu savras), ở đây dùng như cách gọi con ngựa ấy.

• “Косуля”: ở câu cuối không phải con hoẵng. Đây là косуля (hay козуля) theo phương ngữ, chỉ một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ của nông dân, thường chỉ có một con ngựa kéo. Vì vậy câu “Чем в косуле мужика!” nghĩa là:

“Ở trong đàn thì sướng hơn nhiều so với việc phải kéo một ông già trên chiếc xe nhỏ.”

• “Эх ты, пареный да вяленый!”: câu mắng yêu rất dân dã, kiểu “Đồ ngốc!”, “Đồ vô dụng!”, “Đồ dở hơi!”. Nghĩa đen là “đồ hấp rồi lại phơi khô”, chỉ để tăng tính hài hước.

• “Обозники военные”: đoàn xe vận tải quân đội (quân nhu).

• “Турки пленные”: tù binh Thổ Nhĩ Kỳ. Bài thơ viết sau Chiến tranh Krưm (1853–1856), khi ở Nga vẫn thường gặp các đoàn áp giải tù binh Thổ.

• “Табашники”: từ cổ chỉ những kẻ hút thuốc lá, hút thuốc lào (табак → табашник).

• “Кашпирята с Зюзенятами”: biệt danh đùa vui của hai tốp người săn hoặc hai toán người trong vùng.

• “Борзители”: từ cổ, chỉ đàn chó săn thỏ (borzoi) hoặc những người điều khiển chúng. Ở đây hiểu là đàn chó săn.

• “Ату!”: tiếng hô quen thuộc khi thúc chó săn truy đuổi mồi, tương đương “Đuổi đi!”, “Xông lên!”, “Bắt nó!”.

• “Лицо духовное” (người thuộc giới giáo sĩ): Trong dân gian Nga có mê tín rằng gặp linh mục hoặc tu sĩ ngay đầu chuyến đi là điềm không may. Vì thế Tikhonưch nói “поджал я хвост” (cụp đuôi) dù vẫn tự nhận mình là người Ki-tô giáo.

• “Долог хвост, да не пушист”: là tục ngữ dân gian. Nghĩa đen: đuôi thì dài nhưng chẳng còn xù đẹp. Nghĩa bóng: chỉ còn cái mã bên ngoài, sức hấp dẫn đã hết.

“Mã thì còn đó, duyên đã bay.” Đẹp mã, nhưng đã hết duyên. Đuôi thì dải, không ai thấy đẹp. Giữ được mã mà chả còn duyên.

• “Именины”: là ngày tên thánh (Name Day), quan trọng không kém sinh nhật trong xã hội Nga xưa. Những gia đình khá giả thường mở tiệc rất linh đình.

• “Девичий хоровод”: là vòng múa truyền thống của các cô gái Nga, thường diễn ra ngoài sân vào dịp lễ hội. Các ông khách ném hàng hoá vào giữa vòng múa để mọi người tranh nhau nhặt, vừa là trò tiêu khiển vừa là cách phô trương sự hào phóng.

Phần 5-2

• “Ты не нудь себя работою”: “нудить себя” là hành xác, ép mình lao lực.

• “Обрядила бы коня”: “обрядить” ở đây không phải “trang điểm”, mà là thắng yên, đóng ách, chuẩn bị ngựa để lên đường.

• “крестит рот”: đây là một tập quán dân gian Nga khá thú vị. Khi ngáp, người ta thường làm dấu thánh trước miệng để ma quỷ không chui vào qua miệng đang mở.

Phần 5-3

• “Бабы их клюкою меряли”: là một câu đùa dân gian rất hay. Ý là quãng đường ấy do mấy bà già chống gậy “đo”, nên chẳng đáng tin chút nào. Vanhia nói với vẻ rất nghiêm túc nên càng buồn cười.

• “Кочажник”: chỗ lầy có những mô đất nhô lên giữa bùn; người đi phải bước từ mô này sang mô khác.

Phần 6

• “Два бекаса” (hai con dẽ/choi choi): là lối nói mỉa của tên kiểm lâm. Hắn ví hai người bán hàng rong như hai con chim săn được, vừa khoe chiến tích, vừa che giấu tội ác.

• “Онучи”: là dải vải quấn chân (thay tất), rất phổ biến ở nông dân và binh lính Nga thế kỷ XIX. Người ta thường giấu tiền trong lớp vải này vì rất kín đáo. Chính vì vậy khi hắn van xin: “Đừng động đến đôi băng quấn chân của tao!” thì mọi người lập tức nghi ngờ và khám xét.

• “И мирские и питейные власти”: nghĩa đen là cả chính quyền dân sự của làng lẫn cơ quan quản lý việc bán rượu (quán rượu nhà nước) đều có mặt. Thời Nga hoàng, quán rượu chịu sự quản lý của một hệ thống hành chính riêng, nên hai phía cùng tham gia bắt giữ.

• “Только денег не нашли!”: là một câu rất đắt của Nekrasov. Các quan toà phá được vụ án, nhưng số tiền tang vật lại “biến mất”. Nhà thơ không giải thích thêm, chỉ chua chát để người đọc tự hiểu: rất có thể nó đã rơi vào túi những người thi hành công vụ.

• “Зерцало”: nguyên nghĩa là “tấm gương”. Nhưng trong các toà án Nga thời Sa hoàng, зерцало là một giá ba mặt đặt trên bàn quan toà, khắc các sắc lệnh của Pyotr Đại đế, tượng trưng cho pháp luật. Vì thế câu “Перед зерцалом…” nghĩa là “trước biểu tượng của công lý”, chứ không phải “trước gương”.

• “Черны вороны” (lũ quạ đen): lời nguyền rủa dành cho bọn quan lại, cai ngục.

• “Очи выклевали мне” (móc mất đôi mắt tôi): không phải bị chọc mù thật. Đây là ẩn dụ: mười hai năm tù đã cướp đi tuổi trẻ, ánh sáng và cuộc đời của anh.

• “Kostroma”: một thành phố cổ bên sông Volga. Ý ở đây chỉ là vợ anh bỏ quê, theo địa chủ đến nơi khác sinh sống.

• “Русь крещеную”: nghĩa đen là “nước Nga đã chịu phép Rửa tội”, tức nước Nga Chính thống giáo.


Theo nguồn: Рустих Ру; Pishi stihi. Ru,
Có sự hỗ trợ của ChatGPT
Chưa có đánh giá nào