Trời sụp xuống màu chì u bệnh,
Nhà ga buồn thở khói than mưa.
Gió kéo theo nghìn lời vĩnh biệt,
Những chuyến đi không hẹn ngày về.

Đàn bà đứng lặng như bầy quạ,
Đậu kín dọc theo những lối ray.
Khăn tang đập gió như cờ chết,
Bay kín trời tang một cõi này.

Một mẹ ôm con đang ngủ lịm,
Chưa hay đời hoá lò sát sinh.
Đầu máy thở khò như thú sắt,
Nuốt người vào cõi đất vô minh.

Phía Tây mù khói bùn sâu há,
Đất mở trăm huyệt uống máu tươi.
Ruộng chẳng sinh thêm mùa lúa mới,
Chỉ sinh xương trắng dưới mưa rơi.

Xương trẻ dần phơi trong gió độc,
Như đoá tử hoa nở cuối trời.
Đêm đến chuột mò qua chiến địa,
Rỉa tên tử sĩ giữa sương khuya.

Trên ga hoàng hôn chìm bóng xám,
Những người goá phụ ngước nhìn nhau.
Chưa hề biết mặt, hay nhân thế,
Mà hiểu chung một vết thương sâu.

Một giọt lệ rơi rồi giọt nữa,
Cả ga như khóc giữa chiều hoang.
Xa kia thành phố đèn còn sáng,
Rượu đỏ bên tay kẻ tính toan.

Những bàn tay sạch ghi mệnh lệnh,
Mỗi xác người xây bậc ngọc vàng.
Chiến tranh — con điếm già của đất!
Cười nhìn nhân thế hoá điêu tàn.

Nhưng ở nơi sân ga lạnh ấy
Những người đàn bà đã hiểu rồi:
Chiến tranh chẳng đẻ nên anh hùng,
Chỉ đẻ goá phụ với mồ côi.


Paris, 1969

Bản dịch thơ do chính tác giả Nguyễn Văn Thông soạn lại bằng tiếng Việt tại đồi Montmartre, Paris, Pháp, năm 1969, nhằm đưa ra những suy nghĩ, gửi gắm tâm tư của ông về cuộc chiến đang diễn ra tại quê nhà thông qua một “cuộc chiến trong lòng về tư tưởng” của riêng ông.

[Thông tin 1 nguồn tham khảo đã được ẩn]