Thơ » Việt Nam » Hiện đại » Nguyễn Văn Thông
Đăng bởi Jean-Clause Nguyễn vào Hôm qua 22:10
Le ciel est bas.
Un ciel malade, couleur de plomb fondu.
La gare respire une odeur de charbon,
de pluie froide
et de départs sans retour.
Les femmes sont là.
Noires
comme des corbeaux posés sur les rails.
Leurs foulards battent dans le vent
comme des drapeaux de deuil
au-dessus d’un royaume invisible de morts.
Une mère serre un enfant contre elle.
L’enfant dort —
ignorant encore
que le monde est une boucherie lente.
Les locomotives halètent
comme des bêtes d’acier blessées.
Elles avalent les hommes
et les emportent
vers l’Ouest brumeux
où la terre ouvre ses bouches de boue.
Là-bas
les champs ne donnent plus de blé.
Ils donnent des os.
Des os jeunes
qui blanchissent sous la pluie
comme des fleurs atroces.
Et la nuit
les rats apprennent les noms des soldats.
Mais ici
sur ce quai noyé de crépuscule
les femmes se regardent.
Elles ne se connaissent pas.
Pourtant
leurs âmes se reconnaissent
comme deux blessures dans le même corps.
Une larme tombe.
Puis une autre.
Bientôt la gare entière
semble pleurer par leurs yeux.
Au loin
les villes brillent.
Des salons chauds,
des verres de vin rouge,
des mains propres
qui signent les ordres.
Chaque corps tombé
devient une marche d’or
dans leurs escaliers de pouvoir.
Et la guerre —
cette prostituée vieille comme le monde —
continue de sourire.
Mais ici
dans l’ombre froide de la gare
les femmes savent.
La guerre ne crée pas des héros.
Elle crée
des silences,
des tombes sans nom,
et des enfants
qui grandiront
avec le goût du sang dans l’histoire.
Bầu trời hạ thấp.
Một bầu trời bệnh hoạn, màu chì chảy.
Nhà ga thở ra mùi than đá,
mùi mưa lạnh
và những cuộc ra đi không trở lại.
Những người đàn bà đứng đó.
Đen
như lũ quạ đậu trên đường ray.
Khăn tang họ đập trong gió
như những lá cờ để tang
trên một vương quốc vô hình của người chết.
Một người mẹ ôm chặt đứa con.
Đứa trẻ ngủ —
chưa hề biết
rằng thế giới này là một lò mổ chậm.
Những đầu máy thở hổn hển
như những con thú thép bị thương.
Chúng nuốt đàn ông
và mang họ đi
về phía Tây mù sương
nơi đất há những miệng bùn.
Ở đó
cánh đồng không còn sinh lúa.
Chúng sinh ra xương.
Những bộ xương trẻ
trắng dần dưới mưa
như những đoá hoa ghê rợn.
Và ban đêm
chuột học thuộc tên người lính.
Nhưng ở đây
trên sân ga chìm trong hoàng hôn
những người đàn bà nhìn nhau.
Họ không quen biết.
Thế nhưng
linh hồn họ nhận ra nhau
như hai vết thương trên cùng một thân thể.
Một giọt lệ rơi.
Rồi một giọt nữa.
Chẳng bao lâu
cả nhà ga dường như khóc qua đôi mắt họ.
Xa xa
những thành phố sáng đèn.
Những phòng khách ấm,
những ly rượu vang đỏ,
những bàn tay sạch
ký những mệnh lệnh.
Mỗi thân xác ngã xuống
trở thành một bậc vàng
trong những bậc thang quyền lực của họ.
Còn chiến tranh —
con điếm già cổ xưa như thế giới —
vẫn tiếp tục mỉm cười.
Nhưng ở đây
trong bóng lạnh của nhà ga
những người đàn bà hiểu.
Chiến tranh không sinh ra anh hùng.
Nó sinh ra
những khoảng lặng,
những ngôi mộ không tên,
và những đứa trẻ
sẽ lớn lên
với vị máu trong lịch sử.
Trang trong tổng số 1 trang (1 bài trả lời)
[1]
Gửi bởi Jean-Clause Nguyễn ngày Hôm qua 22:10
Đã sửa 1 lần,
lần cuối bởi tôn tiền tử
vào Hôm nay 07:55
Trời sụp xuống màu chì u bệnh,
Nhà ga buồn thở khói than mưa.
Gió kéo theo nghìn lời vĩnh biệt,
Những chuyến đi không hẹn ngày về.
Đàn bà đứng lặng như bầy quạ,
Đậu kín dọc theo những lối ray.
Khăn tang đập gió như cờ chết,
Bay kín trời tang một cõi này.
Một mẹ ôm con đang ngủ lịm,
Chưa hay đời hoá lò sát sinh.
Đầu máy thở khò như thú sắt,
Nuốt người vào cõi đất vô minh.
Phía Tây mù khói bùn sâu há,
Đất mở trăm huyệt uống máu tươi.
Ruộng chẳng sinh thêm mùa lúa mới,
Chỉ sinh xương trắng dưới mưa rơi.
Xương trẻ dần phơi trong gió độc,
Như đoá tử hoa nở cuối trời.
Đêm đến chuột mò qua chiến địa,
Rỉa tên tử sĩ giữa sương khuya.
Trên ga hoàng hôn chìm bóng xám,
Những người goá phụ ngước nhìn nhau.
Chưa hề biết mặt, hay nhân thế,
Mà hiểu chung một vết thương sâu.
Một giọt lệ rơi rồi giọt nữa,
Cả ga như khóc giữa chiều hoang.
Xa kia thành phố đèn còn sáng,
Rượu đỏ bên tay kẻ tính toan.
Những bàn tay sạch ghi mệnh lệnh,
Mỗi xác người xây bậc ngọc vàng.
Chiến tranh — con điếm già của đất!
Cười nhìn nhân thế hoá điêu tàn.
Nhưng ở nơi sân ga lạnh ấy
Những người đàn bà đã hiểu rồi:
Chiến tranh chẳng đẻ nên anh hùng,
Chỉ đẻ goá phụ với mồ côi.
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.