I. Giới thiệu
1. Tác giả
a. Cuộc đời

Nông Quốc Chấn (1923 - 2002) tên khai sinh Nông Văn Quỳnh, dân tộc Tày, quê ở Ngân Sơn, Bác Cạn sớm giác ngộ cách mạng. Là một trong những gương mặt văn hoá tiêu biểu, đại diện cho tầng lớp trí thức dân tộc ít người trưởng thành trong cách mạng. Nhiều năm vừa đóng vai trò tích cực trong lĩnh vực quản lý văn hoá, văn nghệ, vừa bền bỉ sáng tác.

b. Sự nghiệp văn học

Nông Quốc Chấn để lại một sự nghiệp văn học có giá trị. Tác phẩm tiêu biểu:
- Tập thơ: Tiếng ca người Việt Bắc (1959); Đèo gió (1968); Suối và biển (1984)...
- Tiểu luận: Đường ta đi (1970); Một vườn hoa nhiều hương sắc (1977)

Đặc điểm sáng tác: Thơ ông mang cảm xúc chân thành, giản dị, lối diễn đạt tự nhiên mà giàu hình ảnh - lời thơ toát lên nét riêng biệt trong suy tư và diễn đạt của người miền núi.

2. Tác phẩm
a. Hoàn cảnh sáng tác, xuất xứ

Dọn về làng được viết bằng tiếng Tày, tác giả tự dịch ra tiếng Việt, in trong tập Tiếng ca người Tây Bắc (1959). Dọn về làng viết 1950, viết về quê hương tác giả trong những năm kháng chiến chống Pháp đau thương mà anh dũng, được trao giải nhì tại đại hội liên hoan thanh niên, sinh viên thế giới tại Béc- lin. Sau đó, tác phẩm được dịch đăng trên tạp chí Châu Âu.

b. Thể loại: Thơ tự do

c. Bố cục: Chia làm hai phần
- Khổ 1, 5, 6: niềm vui Cao - Bắc - Lạng được giải phóng
- Khổ 2, 3, 4: Nỗi thống khổ của nhân dân và tội ác của giặc.

d. Chủ đề

Thông qua lời người con tâm sự với “mẹ” (cụ thể và khái quát), bài thơ là nỗi đau khổ của nhân dân và là bản cáo trạng tố cáo tội ác của thực dân Pháp. Đồng thời cũng nói lên niềm vui của nhân dân được giải phóng, niềm tin vào tương lai tươi sáng của quê hương và lòng biết ơn của người dân miền núi đối với bộ đội giải phóng và nhân dân.

II. ĐỌC HIỂU VĂN BẢN
1. Nỗi thống khổ của nhân dân và tội ác của giặc
a. Nỗi thống khổ của nhân dân

Cuộc sống cay đắng đủ mùi (mấy năm qua quên tết tháng giêng, quên rằm tháng bảy - chạy hết núi lại khe cay đắng đủ mùi, cơn sấm sét sụp xuống khiến tan nhà nát cửa - đường đi lại vắt bám đầy chân):
- Cuộc sống không ổn định, luôn phập phồng lo âu.
- Chạy giặc loạn lạc trong cảnh mưa bão mịt mù, sấm sét dữ dội.
- Sống đói khát, ngột ngạt, kinh hoàng.
- Chết không ai chôn.

Hình tượng người mẹ: chịu bao đau thương, mất mát nhưng can trường trước hoàn cảnh (đó là người mẹ đồng thời cũng là biểu tượng cho người mẹ chung, đó là quê hương đất nước).

b. Tội ác của giặc
- Đốt nhà, cướp của, coi rẻ sinh mạng của nhân dân.
- Vét hết quần áo, tra tấn, đánh đập.
- Biện pháp liệt kê và tự sự mở ra một không gian nghệ thuật với bao chi tiết rất sống động; cảnh đau đớn và thương tâm được tái hiện một cách chân thực.

c. Lòng căm thù giặc sâu sắc

Mày sẽ chết! Thằng giặc Pháp hung tàn
Băm thịt xương mày, tao mới hả!
- Đó chính là thảm hoạ của dân tộc ta và cũng là nỗi đau đớn của nhà thơ nói riêng và của nhân dân ta nói chung.
- Bài thơ như bản cáo trạng kể tội thực dân xâm lược.
- Qua đó, bộc lộ thái độ của tác giả về sức chịu đựng và tình cảm yêu nước của dân tộc vùng cao.

2. Niềm vui Cao - Bắc - Lạng được giải phóng: bằng một phong cách riêng, mang đậm màu sắc tư duy của người miền núi được thể hiện qua:

a. Bố cục giản dị
- Mở đầu bài thơ là những cảm xúc diễn tả niềm vui Cao - Bắc - Lạng được giải phóng: Mọi người chuẩn bị “Dọn về làng” để khôi phục cuộc sống.
- Tiếp theo là nỗi buồn tuổi, xót xa, căm giận bọn thực dân Pháp đã tàn phá, gieo rắc tội ác trên quê hương và gia đình tác giả.
- Đoạn kết trở lại với niềm vui hân hoan vì từ nay quê hương được giải phóng - thanh bình trở lại
- Cách kể theo trật tự: hiện tại - quá khứ - hiện tại.

b. Lối nói cụ thể, cảm xúc, suy nghĩ được diễn đạt giàu hình ảnh: Quê hương được hồi sinh, sức sống của dân tộc trỗi dậy mãnh liệt, từ âm thanh rộn ràng đến hình ảnh náo nức đáng yêu (người đông như kiến, súng đầy như củi, đường cái kêu vang tiếng ô tô... nhà lá). Điệp từ “không” để khẳng định từ nay làng sẽ đổi khác, sẽ hồi sinh và vươn mình.

c. Giọng điệu tươi vui, hân hoan, hồ hởi: Từ những chi tiết, âm thanh cụ thể, niềm vui tràn ngập như bay lên trên từng câu chữ mộc mạc. Qua đó, càng cho ta thấy khát vọng tự do của dân tộc ta.

III. TỔNG KẾT
1. Giá trị nội dung
Bài thơ đã tái hiện được quá khứ đau thương cùng với niềm vui chiến thắng và giải phóng, cũng như ca ngợi sự hồi sinh, vươn dậy của quê hương và của đồng bào Cao - Bắc - Lạng.

2. Giá trị nghệ thuật
- Bút pháp tương phản: Giọng kể có phong vị hồn nhiên, bộc lộ được dấu ấn cá nhân. Đậm màu sắc dân tộc qua cách sử dụng hình ảnh: chỉ số nhiều (người đông như kiến, súng đầy như củi, người nói cỏ lay trong rừng rậm), chỉ cái chết (cha ơi! cha không biết nói rồi....), chỉ cuộc sống yên ổn, no ấm (hổ không dám đến đẻ con trong vườn chuối, quả trong vườn không lo tự chín, tự rụng), không khí vui tươi, sinh động (đường cái kêu vang tiếng ô tô, trong rừng ríu rít tiếng cười con trẻ).
- Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giản dị, thiên về ví von; cụ thể mà khái quát.