Trong thi giới Đông phương, mỗi quốc gia thường có một thể thơ riêng để ký thác cái tinh vi của tâm hồn dân tộc. Trung Hoa có thơ luật Đường, Triều Tiên có thì điệu, còn Nhật Bổn lại nổi tiếng với một thể thơ nhỏ bé mà kỳ diệu: bài cú. Thể thơ ấy chỉ gồm mười bảy âm, phân làm ba đoạn ngũ–thất–ngũ, tuy hình thức cực kỳ giản lược, song ý vị lại thâm trầm, u tịch. Trong văn đàn Nhật Bổn, bài cú từ lâu đã được coi như một trong những lối thi ca tinh tế bậc nhất.
Nguyên lai của bài cú vốn không phải là một thể thơ độc lập. Thuở trước, trong thi giới Nhật Bổn có lối liên ca. Các thi nhân hội họp, người trước khởi một đoạn, người sau tiếp nối, ý tứ liên lạc mà thành. Đoạn mở đầu của liên ca gồm ba câu ngũ thất ngũ, gọi là phát cú. Trải qua nhiều đời, người ta nhận thấy phát cú thường hàm súc, có thần thái hơn cả; bởi thế về sau mới dần dần tách riêng ra làm một thể. Đến cuối thế kỷ XVII, nhờ công phu của thi nhân Tùng Vĩ Ba Tiêu mà phát cú mới được nâng lên thành một thể thơ hoàn chỉnh, rồi từ đó mang danh bài cú.
Tùng Vĩ Ba Tiêu vốn là một người lữ thứ phong trần, suốt đời chu du các miền sơn xuyên của Nhật Bổn. Ông từng du hành trên con đường trứ danh 奥の細道, người Hán thường đọc là Áo Chi Tế Đạo vậy, nghĩa là “con đường hẹp nơi sâu thẳm”. Trong cuộc lữ hành ấy, ông vừa ký lục phong cảnh, vừa đề vịnh thi ca, để lại nhiều bài cú tuyệt diệu cho hậu thế còn thơm lây.
Một bài thơ rất quen thuộc của ông như sau:
Cổ trì nha
Oa phi nhập
Thuỷ chi âm
Dịch ý:
Ao cũ lặng im
Ếch nhảy vào mặt nước,
Một tiếng vang lên.
Thoạt xem, tưởng chỉ là một cảnh tượng tầm thường. Nhưng trong nhãn quan của thi nhân Nhật Bổn, cái tiếng nước kia lại chính là khoảnh khắc tỉnh ngộ của tâm hồn. Trong triết học Thiền tông, sự tỉnh ngộ ấy gọi là ngộ đạo (satori 悟り). Bài cú nhiều khi chỉ cốt ghi lại một phút giây đột nhiên như thế: một cảnh nhỏ mà gợi nên một cõi tâm linh sâu thẳm.
Vì lẽ ấy, tinh thần của bài cú không ở nơi hoa mỹ cầu kỳ, mà ở sự nắm bắt khoảnh khắc. Một cánh hoa rơi, một con ve kêu, một giọt sương đọng trên cỏ, rằng những sự vật tầm thường nhất cũng có thể thành thi liệu cho nhà thi gia tác hành công sự vậy. Thi nhân chỉ cần khéo gợi ra một nét chấm phá, phần dư vị liền lan rộng trong tâm tưởng của người đọc.
Trong thi pháp bài cú, người Nhật thường nhắc tới hai yếu tố trọng yếu. Trước nhất là quý ngữ, tức là những từ ngữ chỉ mùa. Một bài cú thường phải có dấu hiệu của tiết khí: hoa anh đào gợi mùa xuân, ve sầu gợi mùa hạ, lá đỏ gợi mùa thu, tuyết trắng gợi mùa đông. Nhờ một chữ nhỏ như thế, thi nhân có thể gợi ra cả bầu không khí thiên nhiên.
Yếu tố thứ hai là thiết tự, tức là chữ ngắt. Đó là một âm hoặc một chữ đặt nơi khúc chuyển của câu thơ, khiến ý tứ bỗng khựng lại, như một nhát dao nhẹ chia đôi cảnh tượng. Nhờ sự ngắt ấy, câu thơ mở ra một khoảng trống, để dư vị lan toả trong tâm trí độc giả.
Về phương diện mỹ học, bài cú lại còn gắn với quan niệm u tịch chi mỹ. Người Nhật cho rằng cái đẹp không nhất thiết phải ở nơi huy hoàng tráng lệ; trái lại, nhiều khi lại nằm trong sự giản phác, cũ kỹ và tịch mịch. Một mái nhà rêu phong, một cành cây khô giữa mùa đông, một chiếc bát sứ đã sứt mẻ, những vật tầm thường ấy, dưới con mắt của thi nhân, lại mang một vẻ đẹp riêng, thanh đạm mà sâu xa.
Sau Tùng Vĩ Ba Tiêu, thể thơ này còn được nhiều thi nhân kế tục phát triển. Dữ Tạ Vu Thôn đem vào bài cú cái nhãn quan của hội hoạ, khiến thơ ông giống như những bức thuỷ mặc. Tiểu Lâm Nhất Trà lại thiên về tình cảm bình dị của thôn dã, nhiều khi tỏ lòng thương xót cả những sinh vật nhỏ bé. Đến cuối thế kỷ XIX, Chính Cương Tử Quy chủ trương cải cách thi pháp cũ, chính ông là người định danh bài cú cho thể thơ này.
Ngày nay, bài cú đã vượt khỏi biên giới Nhật Bổn mà lưu truyền khắp thi đàn thế giới. Tuy vậy, đem bài cú chuyển sang các ngôn ngữ khác vẫn là việc không dễ. Tiếng Nhật đếm âm theo âm vị, còn nhiều thứ tiếng khác đếm theo âm tiết; vì vậy, giữ đúng nhịp ngũ thất ngũ chưa hẳn đã phản ánh đầy đủ tinh thần nguyên thuỷ của thể thơ.
Song dẫu hình thức có biến đổi thế nào, cốt yếu của bài cú vẫn là sự hàm súc và tịch lặng. Nó không kể chuyện dài dòng, cũng không luận thuyết rườm rà; chỉ đưa ra một cảnh nhỏ, một khoảnh khắc thoáng qua. Phần còn lại dành cho tâm trí độc giả tự do suy tưởng.
Có thể nói, bài cú giống như một nét bút trong tranh thuỷ mặc: chỉ vài nét mà gợi nên cả phong cảnh. Trong cái ít ỏi của lời thơ, người ta bỗng thấy mở ra một khoảng trời rộng lớn của ý vị và suy tư. Chính ở chỗ ấy mà cái thể thơ nhỏ bé này đã trở thành một trong những biểu hiện đặc sắc của văn học Nhật Bổn.
2 mars 1939
Nguyễn Văn Thông
Trong thi giới Đông phương, mỗi quốc gia thường có một thể thơ riêng để ký thác cái tinh vi của tâm hồn dân tộc. Trung Hoa có thơ luật Đường, Triều Tiên có thì điệu, còn Nhật Bổn lại nổi tiếng với một thể thơ nhỏ bé mà kỳ diệu: bài cú. Thể thơ ấy chỉ gồm mười bảy âm, phân làm ba đoạn ngũ–thất–ngũ, tuy hình thức cực kỳ giản lược, song ý vị lại thâm trầm, u tịch. Trong văn đàn Nhật Bổn, bài cú từ lâu đã được coi như một trong những lối thi ca tinh tế bậc nhất.
Nguyên lai của bài cú vốn không phải là một thể thơ độc lập. Thuở trước, trong thi giới Nhật Bổn có lối liên ca. Các thi nhân hội họp, người trước khởi một đoạn, người sau tiếp nối, ý tứ liên lạc mà thành. Đoạn mở đầu của liên ca gồm ba câu ngũ thất ngũ, gọi là phát cú. Trải qua nhiều đời, người ta nhận thấy phát cú thường hàm súc, có…
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.