Viễn vọng non sông là bài thơ mang màu sắc triết lý và tâm trạng, trong đó cảnh vật thiên nhiên không đơn thuần là đối tượng ngắm nhìn mà trở thành nơi để tác giả gửi gắm những suy tư về nhân sinh, về thế thái nhân tình và nỗi cô đơn của người lữ khách giữa cuộc đời. Bài thơ có dáng dấp của thơ cổ phong, sử dụng nhiều từ Hán Việt để tạo không khí trầm mặc, suy tưởng.
1. Từ cái nhìn viễn vọng đến cái nhìn nội tâm
Ngay câu mở đầu:
Đứng vọng nơi đây toát vị đời
Đây là một câu thơ khá đặc biệt. Tác giả không bắt đầu bằng việc tả cảnh mà bắt đầu bằng một trạng thái cảm nhận.
“Đứng vọng” là nhìn xa.
Nhưng điều nhận được lại là:
“toát vị đời”
Tức là từ cảnh mà ngẫm ra đời.
Thi nhân đứng trước non sông nhưng điều hiện lên trong tâm trí không phải vẻ đẹp thuần tuý của thiên nhiên mà là những trải nghiệm, va đập và chiêm nghiệm về cuộc sống.
Đó chính là hướng vận động chủ đạo của toàn bài:
Từ ngoại cảnh đi vào nội tâm.
2. Thiên nhiên rộng lớn như đối lập với lòng người
Lòng sông bóng sáng vượt trùng mây
Xa trông thế núi dời non vắng
Hai câu này mở ra không gian rộng.
Có:
sông,
mây,
núi,
non.
Tất cả đều mang chiều kích lớn lao.
“Lòng sông bóng sáng” gợi mặt nước phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác thanh thoát.
“Vượt trùng mây” khiến cảnh sắc như được nâng lên tầng cao hơn của tưởng tượng.
Tuy nhiên, câu sau lại xuất hiện chữ:
“non vắng”
Chữ “vắng” làm thay đổi sắc thái bài thơ.
Dù cảnh rộng lớn nhưng không mang cảm giác hùng tráng mà lại gợi sự cô tịch.
Dường như người ngắm cảnh đang mang trong lòng nỗi buồn nên cảnh vật cũng nhuốm màu hiu quạnh.
3. Điểm chuyển từ cảnh sang đời
Hai câu tiếp theo là bước ngoặt:
Nghịch cảnh thói đời vọng trong tâm
Chán chường than trách thế nhân cổ
Nếu bốn câu đầu còn đan xen giữa cảnh và tình thì đến đây tác giả trực tiếp nói về tâm trạng.
“Nghịch cảnh thói đời” cho thấy nỗi buồn không xuất phát từ thiên nhiên mà xuất phát từ hiện thực cuộc sống.
Thi nhân cảm thấy:
bất mãn,
thất vọng,
mệt mỏi trước nhân tình thế thái.
Câu:
Chán chường than trách thế nhân cổ
mang sắc thái cảm khái.
Đó là tâm trạng khá quen thuộc trong thơ cổ phương Đông, khi người có lý tưởng hoặc tâm hồn nhạy cảm thường cảm thấy lạc lõng giữa cuộc đời.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là chữ “cổ” ở cuối câu làm cảm giác ấy vượt khỏi hiện tại.
Nỗi thất vọng không chỉ dành cho một thời đại mà như là một quy luật muôn đời của nhân thế.
4. Tìm nơi nương náu trong thiên nhiên
Úp mặt vân sơn tiêu hoán sầu
Đây là câu thơ giàu hình tượng.
“Vân sơn” (mây núi) tượng trưng cho thiên nhiên thanh tĩnh.
“Úp mặt” diễn tả trạng thái muốn trốn tránh hiện thực.
Không còn muốn đối diện với thế sự, thi nhân quay về với núi mây như tìm một chốn an ủi.
Đây là mô-típ quen thuộc của các nhà thơ ẩn dật:
Khi đời không như ý.
Thiên nhiên trở thành tri kỷ.
Tuy nhiên, chữ:
“tiêu hoán sầu”
lại cho thấy nỗi buồn chưa thật sự tan biến.
Thiên nhiên chỉ giúp xoa dịu phần nào.
5. Nỗi cô đơn của người đi tìm tri âm
Hai câu cuối:
Thử hỏi cố nhân thời đâu vắng?
Vảng cảnh tiêu sơ trói buộc người.
là phần sâu nhất của bài thơ.
Sau khi thất vọng với cuộc đời, tác giả nghĩ đến:
“cố nhân”
Đó có thể là:
một người bạn,
một tri kỷ,
hoặc một giá trị tinh thần đã mất.
Câu hỏi:
“Thời đâu vắng?”
không hẳn để tìm câu trả lời.
Đó là câu hỏi của sự nhớ nhung và tiếc nuối.
Đến câu kết:
Vảng cảnh tiêu sơ trói buộc người
thi nhân nhận ra nghịch lý:
Người tìm đến cảnh để giải thoát lòng mình.
Nhưng chính cảnh vật cùng nỗi nhớ lại trở thành sợi dây trói buộc.
Đây là một ý thơ khá sâu.
Con người không bị giam cầm bởi ngoại vật mà bởi ký ức và cảm xúc của chính mình.
Những điểm hay của bài thơ
1. Có chiều sâu suy tưởng
Bài thơ không dừng ở việc tả cảnh mà đi vào những vấn đề:
nghịch cảnh cuộc đời,
thế thái nhân tình,
sự cô đơn,
khát vọng tri âm.
Điều đó làm bài thơ có chất triết lý.
2. Không gian thiên nhiên rộng mở
Các hình ảnh:
sông,
mây,
núi,
vân sơn,
tạo được cảm giác khoáng đạt và cổ kính.
Đây là nền cảnh phù hợp cho những suy tư lớn.
3. Câu thơ gợi nhiều dư âm
Đặc biệt:
Thử hỏi cố nhân thời đâu vắng?
là câu thơ giàu sức gợi.
Nó khiến người đọc liên tưởng đến nỗi nhớ tri kỷ trong thơ cổ của nhiều thi nhân phương Đông.
Những điểm còn hạn chế
1. Một số câu còn khó hiểu về ngữ nghĩa
Ví dụ:
Đứng vọng nơi đây toát vị đời
hay
Vảng cảnh tiêu sơ trói buộc người
ý tưởng có chiều sâu nhưng cách diễn đạt chưa thật rõ, khiến người đọc phải suy đoán nhiều.
Nếu chỉnh sửa ngôn ngữ cô đọng hơn, hiệu quả sẽ cao hơn.
2. Sự chuyển mạch từ cảnh sang đời hơi đột ngột
Hai câu:
Nghịch cảnh thói đời vọng trong tâm
Chán chường than trách thế nhân cổ
đưa cảm xúc sang hướng triết lý khá nhanh.
Nếu có một câu trung gian nối cảnh với tâm trạng thì dòng cảm xúc sẽ mềm mại hơn.
3. Một số từ Hán Việt chưa thật nhuần
Các từ như:
tiêu hoán,
tiêu sơ,
thế nhân cổ,
tạo màu sắc cổ phong nhưng đôi chỗ khiến câu thơ trở nên nặng và khó cảm.
Đánh giá tổng thể
Viễn vọng non sông là một bài thơ thiên về nỗi niềm thế sự hơn là ca ngợi phong cảnh. Thiên nhiên trong bài đóng vai trò tấm gương phản chiếu tâm trạng của một con người đã trải nghiệm nhiều nghịch cảnh, mang nỗi thất vọng trước nhân tình nhưng vẫn khắc khoải đi tìm tri âm và sự an nhiên.
Điểm đáng quý nhất của bài thơ là ở chiều sâu suy tưởng: đứng trước non sông rộng lớn, tác giả không chỉ nhìn thấy cảnh vật mà còn nhìn thấy chính mình, nhìn thấy những vướng mắc của đời người. Câu thơ để lại dư âm mạnh nhất có lẽ là:
Thử hỏi cố nhân thời đâu vắng?
Bởi đó không chỉ là câu hỏi về một người bạn cũ, mà còn là câu hỏi về những giá trị tinh thần, những sự đồng cảm chân thành mà con người luôn kiếm tìm giữa dòng đời nhiều biến động.
☆☆☆☆☆ Chưa có đánh giá nào
Trả lời
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.