Lời mở đầu: Bí mật không thể mang lên khỏi lòng đất
Trong dòng họ chúng tôi có một chuyện lạ lắm. Nó không hẳn là chuyện ma nhát người, cũng chẳng ai dám vỗ ngực đoan chắc đó là chuyện kho báu đổi đời. Nhưng suốt bao nhiêu năm qua, cứ mỗi lần khói hương ngày giỗ chạp bắt đầu phủ mờ mấy bức ảnh cũ trên ban thờ, các bậc cao niên lại tự khắc hạ thấp giọng xuống một tông. Họ rì rầm kể lại cho đám con cháu nghe, rì rầm và cẩn trọng, như thể chỉ cần ho một tiếng hơi to là sẽ chạm vào dải cát vàng hay làm thức giấc một bộ xương khô đang nằm ngủ yên đâu đó ngay dưới nền nhà.
Câu chuyện ấy bắt đầu từ một bí mật độc nhất. Người duy nhất biết được sự thật đã mang nó đi theo xuống tận nấm mồ sâu, để lại cho hậu thế một câu hỏi lớn lơ lửng suốt cả một thế kỷ. Sự thật rốt cuộc nằm ở đâu giữa những lời đồn đại về hũ vàng mười lấp lánh, cái chĩnh cốt người Tàu cổ, và một cây mít già xanh tốt đến dị thường vẫn đứng sừng sững ngoài vườn như gã gác đêm cuối cùng của quá khứ?
Chương 1: Vật lạ bước ra từ bóng tối hoàng hôn
Bây giờ trong họ chẳng còn ai nhớ chính xác nhân vật chính năm ấy là cụ cố hay kị cố, cũng không ai đoan chắc được mọi chuyện diễn ra vào những năm kháng chiến chống Pháp hay cái thời bom Mỹ dội trên đầu. Người ta chỉ nhớ mang máng đó là một thời đại mà lằn ranh giữa cái sống và cái chết mỏng manh như một tiếng còi báo động. Cái thời bấy giờ, hễ có thứ gì đáng giá là người ta chỉ nghĩ đến một lối thoát duy nhất: vùi thật sâu vào lòng đất.
Vào một buổi chiều nhập nhoà tối, người tổ tiên của gia đình tôi lầm lũi đi bộ từ vùng núi đá vôi hoang vu trở về. Trong vạt áo tơi cũ kỹ bám đầy bùn đất, cụ ôm khư khư một vật lạ.
Người bên nhánh trưởng kể lại bảo cụ tình cờ nhặt được nó trong một hốc đá khuất nẻo. Người bên nhánh thứ lại quả quyết cụ đã phải cắm cúi đào lên từ một cái hang sâu hoắm ngập ngụa mùi đất ẩm, nơi mà người đi rừng vẫn đồn nhau là có mạch vàng lộ thiên. Nhưng dù lời kể qua mấy đời có tam sao thất bản thế nào, mọi người trong họ vẫn thống nhất một điểm: cụ đã mang thứ đó về nhà. Và từ giây phút bước qua bậc cửa mờ tối, gương mặt cụ đã không còn như trước nữa. Cụ đổ sụp xuống cái phản gỗ giữa nhà, mắt dán chặt vào vật thể bám đầy rêu đá, hơi thở nặng nề như thể vừa phải thồ trên lưng cả một định mệnh.
Chương 2: Tiếng cuốc lúc nửa đêm và lời thề câm lặng
Đêm hôm ấy, làng quê Bắc Bộ chìm vào một thứ bóng tối đặc quánh, cái tịch mịch của thời chiến khiến cho một tiếng chó sủa xa xăm ngoài bờ ao cũng đủ làm người ta giật thót mình. Ban đầu, có lẽ vì quá bàng hoàng và chưa biết phải làm gì, cụ đã hé môi cho người vợ kết tóc se tơ của mình biết về thứ mình vừa mang từ hang đá về. Bà chính là nhân chứng đầu tiên, và cũng là người cuối cùng được chạm vào cái rìa của bí mật.
Nhưng biến cố thực sự chỉ bắt đầu khi đồng hồ điểm sang canh ba.
Lúc cả nhà đã ngủ say như chết, khi làng quê tối om không còn một ánh đèn dầu nào hắt qua khe cửa, cụ lại lặng lẽ trở dậy. Cụ không bật đèn, nín thở bước xuống phản rồi ôm vật ấy đi ra phía sau vườn. Giữa đêm khuya thanh vắng, tiếng lưỡi cuốc bập xuống đất nền nã, vội vã nhưng lại cẩn trọng một cách đáng sợ. Cụ đã đổi sang một nơi giấu khác hoàn toàn. Lần này, ngay cả người vợ đầu ấp tay gối cũng bị cụ gạt ra ngoài màn đêm mịt mù. Cụ không tin một ai nữa. Hoặc giả, cụ đang cố bảo vệ máu mủ của mình khỏi một thứ gì đó vượt quá sức chịu đựng của một con người bình thường.
Chỉ vài tháng sau cái đêm định mệnh đó, một trận ốm ác tính đột ngột cướp đi sinh mạng của cụ. Cụ đi nhanh đến mức không kịp vẽ lại một tấm sơ đồ đất vườn, không kịp trăn trối một lời nửa câu, cũng không kịp đưa một cái chỉ tay ra hướng cửa sau. Bản mật mã duy nhất đã bị khoá chặt và chôn vùi vĩnh viễn. Chính cái quyết định di dời đồ vào lúc canh ba đêm hôm ấy đã xé toạc ký ức của dòng họ thành hai nửa đối lập: một nửa nuôi dưỡng sự tham vọng, nửa còn lại gieo rắc nỗi kinh hoàng.
Chương 3: Lời nguyền hoàng kim hay kho báu dưới nền đất cũ?
Ở nhánh truyền miệng thứ nhất, người ta tin chắc như đinh đóng cột rằng thứ cụ mang về không thể là gì khác ngoài vàng mười.
Lý do họ đưa ra nghe rất mực thực tế và xuôi tai: Cái thời chiến loạn ấy, giữa vùng núi đá hiểm trở và hang sâu nghìn thước, một vật được giấu bọc kỹ càng bấu đầy rêu phong như thế nếu không phải của cải quý giá thì cụ tổ mất công ôm về làm gì? Dị bản này vẽ nên hình ảnh cụ tổ đã may mắn tìm được một hũ vàng bạc của một gia đình giàu có nào đó chôn giấu lại trước khi chạy loạn.
Nhưng ở đời, của cải quá lớn luôn đi kèm với tai hoạ rình rập. Cụ tổ sau khi cho vợ xem xong thì nằm trên phản mà lòng dạ như lửa đốt. Cụ sợ tiếng gió lùa qua liếp cửa, sợ ánh mắt tò mò nhòm ngó của mấy nhà hàng xóm, sợ nhỡ đâu giặc càn quét vào làng tìm thấy hũ vàng thì cả nhà mất mạng như chơi. Chính cái sự cẩn trọng đến mức cực đoan, cái tâm lý lo sợ của một người nghèo bỗng chốc cầm trong tay một khối gia sản quá lớn đã thúc đẩy cụ phải vác cuốc ra vườn vào cái đêm lạnh giá ấy.
“Biết đâu ngay dưới gốc cây hay góc tường nhà mình bây giờ vẫn còn mấy thỏi vàng đang nằm ngủ yên,” các chú, các bác trong họ thỉnh thoảng vẫn vừa rót rượu vừa nửa đùa nửa thật nhìn ra khoảng sân cũ. Cái hũ vàng hụt mất năm xưa, qua thời gian, vừa là niềm tiếc nuối khôn nguôi, lại vừa là sợi dây hy vọng mỏng manh nuôi sống tâm trí những người ở lại qua những năm tháng gia đình rơi vào cảnh túng quẫn. Nhưng, nếu thứ nằm sâu dưới lòng đất kia không lấp lánh như vàng, mà lại lạnh lẽo như một lời nguyền thì sao?
Chương 4: Tiếng kêu trong hũ gốm và hố đất vô danh
Nhánh thứ hai của dòng họ lại giữ một ký ức hoàn toàn khác, một ký ức nhuốm màu liêu trai, u uất và đầy sợ hãi. Họ bảo cụ tổ chẳng tìm thấy vàng bạc gì hết. Thứ cụ ôm khư khư từ hang đá về thực chất là một chiếc chĩnh gốm nung cổ, miệng hũ được đậy kín bưng.
Lúc còn ở trong cái hang tối om mờ mịt, nhìn cái dáng chĩnh tròn trịa đầy đặn, cụ khấp khởi mừng thầm tưởng mình vớ được lộc trời ban. Nhưng khi về đến nhà, dưới ánh đèn dầu tù mù hắt lên vách đất nứt nẻ, cụ cạy cái nắp chĩnh ra rồi chết lặng tại chỗ. Bên trong không có một tia sáng nào của kim loại, cũng chẳng có báu vật nào cả. Chỉ có những mảnh xương khô vỡ vụn, xếp chồng chéo lên nhau, xám xịt và lạnh ngắt.
Trong tâm thức sâu thẳm của người làng quê Bắc Bộ ngày trước, việc vô tình chạm phải hài cốt vô chủ, đồ tuỳ táng hay mộ mả là một cái hạn nặng vô cùng. Người ta kinh hãi cái gọi là vong hồn oán than, sợ bị “phạm vào cõi âm” rồi rước cái hoạ diệt thân về cho con cháu. Quá kinh hãi, cụ tổ vội vàng mang chiếc chĩnh ra chôn đại xuống một góc vườn cho khuất mắt.
Thế nhưng ngay đêm hôm đó, nỗi sợ hãi đã biến thành một bóng ma bóp nghẹt lồng ngực cụ. Tiếng lá rụng ngoài sân, tiếng gió lùa qua khe liếp cũng hoá thành tiếng bước chân của ai đó đang lầm lũi đi tìm lại chốn nương thân. Không chịu nổi áp lực tâm linh dữ dội ấy, giữa đêm khuya cụ lại vác cuốc ra đào chiếc chĩnh lên lần thứ hai, mang đi thật xa, chôn thật sâu ở một vị trí bí mật tuyệt đối để cách ly cái điềm gở ấy ra khỏi máu mủ của mình. Cái chết đột ngột của cụ ngay sau đó, trong mắt những người theo nhánh truyện này, chính là cái giá phải trả cho một lần lỡ tay chạm vào cõi chết.
Chương 5: Lớp rêu phong trên chiếc chĩnh vỡ và gã khổng lồ xanh tốt bất thường
Nhiều thập kỷ trôi qua, bãi bể hoá nương dâu, khu vườn cũ năm xưa giờ đã thay hình đổi dạng nhiều lần. Nhưng có vẻ như cái bí mật dưới lòng đất ấy chưa bao giờ muốn nằm yên.
Cách đây mấy chục năm, một người cháu trong họ trong lúc đào đất làm móng nhà đã vô tình đụng phải một chiếc chĩnh gốm mục nát, vỡ tung bét dưới lưỡi xẻng. Bên trong rơi rớt ra vài mẩu xương nhỏ xíu, xốp hoen. Người thì bảo nhìn giống xương gà cúng, kẻ lại nói giống xương chó trung bộc được chôn theo chủ ngày xưa. Dân mình thời ấy làm gì có chuyên môn, thấy xương cốt dưới đất là sợ hãi lấp vội đất lại, mặt mũi cắt không còn một giọt máu, chẳng ai dám ho he nửa lời.
Sự việc có lẽ đã dừng lại ở đó và chìm vào quên lãng, nếu như ngay trên mảnh đất ấy không tồn tại một cây mít cổ thụ. Không ai nhớ nó mọc lên từ bao giờ, chỉ biết nó lớn một cách dị thường, thân cây ba người ôm không xuể, rễ cuồn cuộn như những con rắn hổ mang cắm sâu vào lòng mạch. Quanh năm suốt tháng, lá mít cứ xanh ngắt một màu đậm đặc, tốt tươi đến mức che rợp cả một khoảng trời, lấn át toàn bộ cây cối xung quanh một cách khó hiểu.
Khi những mảnh vỡ của chiếc chĩnh dưới đất gặp gỡ gã khổng lồ xanh tốt bất thường trên mặt đất, người trong họ bắt đầu rủ nhau đi xem bói. Và bằng cái góc nhìn “vạn vật hữu linh” sẵn có của người làng quê, vị thầy bói đã nhanh chóng “bện” những mảnh dữ kiện rời rạc ấy thành một câu chuyện tâm linh hoàn chỉnh: Chiếc chĩnh đó chính là hũ hung táng hài cốt của người Tàu cổ từ thời Bắc thuộc xa xưa được giấu trong hang đá. Khi cụ tổ chôn nó xuống vườn, linh khí từ bộ xương đã ngấm chặt vào lòng đất, nuôi dưỡng nên cây mít già. Qua trăm năm mút mát âm khí, cây mít ấy đã “hoá tinh”, trở thành một sinh linh có tánh, đứng sừng sững ở đó để canh giữ phần cốt nhục bên dưới. Nhờ có lời phán của thầy bói, dị bản này bỗng chốc trở nên liêu trai, rùng rợn và dễ nhớ hơn hẳn câu chuyện hũ vàng.
Lời kết: Đêm hôm ấy, cụ đã chôn thứ gì?
Bây giờ, khi ngồi lật lại từng ký ức của dòng họ, chúng ta chợt nhận ra một sự thật tỉnh táo: Có thể chưa bao giờ tồn tại một kho vàng mười nào cả, và cái hũ cốt người Tàu kia cũng chỉ là sản phẩm thêu dệt từ lời phán của một ông thầy bói vô danh. Cây mít xanh tốt bất thường biết đâu chỉ vì rễ nó may mắn chạm được vào một mạch nước ngọt hữu cơ, và chiếc chĩnh vỡ ngoài vườn ngày xưa thực chất chỉ là một cái hũ gốm muối dưa muối mắm cũ của người ta vứt đi.
Nhưng có một thứ hiện thực đến mức gai góc, tàn nhẫn và không thể chối cãi được: đó là chi tiết “người đàn ông vác cuốc đổi chỗ giấu vào lúc canh ba”. Thứ chi tiết xù xì ấy đã sống sót qua hàng thế kỷ truyền miệng của dòng họ mà không một nhánh nào dám sửa đổi.
Đêm hôm ấy, dưới cái lạnh thấu xương của làng quê thời chiến, người tổ tiên của chúng tôi đã thực sự đối diện với điều gì? Sự tham lam tột cùng đối với một khối tài sản khổng lồ khiến cụ không dám tin cả người vợ đầu ấp tay gối? Hay nỗi sợ hãi tột độ trước một hũ xương người chết khiến cụ phải thức trắng đêm để chạy trốn một lời nguyền âm phần?
Bước chân lầm lũi của cụ trong bóng tối năm ấy đã để lại cho con cháu một di sản kỳ lạ. Đó không phải là vàng, cũng không phải là xương, mà là một khoảng trống mênh mông trong ký ức.
Mỗi mùa mít chín, mùi hương thơm lừng, ngọt lịm lại toả ra bao trùm lấy ngôi nhà cổ. Người ta ngước nhìn những tán lá xanh đen rì rào trong gió, lòng lại trào lên một nỗi bồi hồi khó tả. Dưới tầng đất sâu kia, nơi rễ cây đang chằng chịt bám lấy lòng đất tối mịt, bí mật ấy vẫn đang nằm đó. Nó từ chối được tìm thấy, từ chối được gọi tên, nhưng lại lựa chọn cách sống mãi trong những câu hỏi không bao giờ có lời đáp của dòng họ chúng tôi.