Nhà thơ Hữu Thỉnh vốn nổi tiếng với những vần thơ viết về làng quê Việt Nam vô cùng mộc mạc, tinh tế và thấm đẫm tình người. Bên cạnh những bài thơ nổi tiếng như Sang thu, ông còn có những thi phẩm viết cho thiếu nhi mang đậm màu sắc cổ tích đời thường. Mùa hạ đi đâu là một trong những bài thơ như thế. Tác phẩm không chỉ vẽ nên một bức tranh giao mùa sinh động qua lăng kính trẻ thơ mà còn ngợi ca tình bà cháu ấm áp, thiêng liêng, làm lay động trái tim mọi độc giả.

Bài thơ mở đầu bằng một câu hỏi tu từ đầy hồn nhiên của người cháu:
Bà ơi mùa hạ đi đâu?
Chùm vải trọc đầu trốn biệt trên cây
Tiếng sấm trốn lẩn vào mây
Quạt nan nằm nhớ bàn tay của bà
Cháu nhận ra sự thay đổi của đất trời khi những dấu hiệu quen thuộc của mùa hạ đã không còn. Bằng biện pháp nhân hoá vô cùng đặc sắc, nhà thơ đã thổi hồn vào vạn vật. Quả vải mùa hè giờ đã hết mùa, chỉ còn trơ lại những cành cây khẳng khiu được miêu tả bằng hình ảnh “trọc đầu trốn biệt”. Tiếng sấm giòn giã của những cơn mưa rào rực rỡ cũng “trốn lẩn vào mây”. Đặc biệt, hình ảnh “Quạt nan nằm nhớ bàn tay của bà” gợi lên một nỗi niềm đầy xao xuyến. Chiếc quạt nan - vật dụng xua đi cái nóng mùa hè giờ đây được cất đi, nó như một sinh thể biết buồn, biết nhớ hơi ấm từ bàn tay tần tảo của người bà.

Mùa hạ đi qua để lại không gian cho mùa đông lạnh giá ngự trị. Khổ thơ thứ hai là những nét vẽ tuyệt đẹp về bức tranh làng quê lúc nông nhàn:
Sông gầy, đê doãi chân ra
Mặt trời ngủ sớm, tiếng gà dậy trưa
Khoai sọ mọc chiếc răng thưa
Cóc ngồi cóc nhớ cơn mưa trắng chiều
Hữu Thỉnh đã thể hiện tài năng quan sát vô cùng tinh tế. Mùa đông hanh khô khiến nước sông cạn đi, dòng sông như “gầy” lại, nhường chỗ cho bãi bồi, khiến triền đê như đang “doãi chân ra” thư thái. Những quy luật tự nhiên cũng được thi vị hoá: ngày mùa đông ngắn lại nên “mặt trời ngủ sớm”, buổi sáng giá rét nên “tiếng gà dậy trưa”. Ngay cả củ khoai sọ nảy mầm cũng được ví von như “mọc chiếc răng thưa” đầy ngộ nghĩnh. Hình ảnh chú cóc ngồi thu lu nhớ “cơn mưa trắng chiều” vừa gợi cái khô hanh của mùa đông, vừa thể hiện sự tiếc nuối những cơn mưa rào mùa hạ. Cảnh vật tĩnh lặng, có chút co ro nhưng lại mang một vẻ đẹp bình dị, thân thương của làng quê Bắc Bộ.

Cái lạnh của mùa đông không chỉ hiện hữu ở cảnh vật mà còn ngấm vào da thịt của con người:
Nghe bà, cháu mặc đã nhiều
Mà sao cái rét vẫn theo vào nhà
Cháu sà vào lòng của bà
Đôi tai đã buốt, tay xoa ấm dần
Dù người cháu ngoan ngoãn nghe lời bà mặc nhiều áo ấm, nhưng “cái rét vẫn theo vào nhà”. Động từ “theo” biến cái lạnh như một thực thể hữu hình, len lỏi qua từng lớp áo. Trong khoảnh khắc rét buốt ấy, hành động”sà vào lòng của bà” diễn ra thật tự nhiên như một bản năng tìm kiếm sự che chở. Lòng bà chính là tổ ấm, là bến đỗ an toàn nhất của tuổi thơ. Đôi tay nhăn nheo, thô ráp của bà ân cần xoa lên đôi tai đã buốt lạnh của cháu, truyền sang cho cháu một hơi ấm diệu kỳ.

Nhờ có sự vỗ về, ấp ủ của bà, cái lạnh giá dường như bị đẩy lùi:
Cái lạnh chạy khỏi đôi chân
Hàm răng thôi khỏi va nhầm vào nhau
Bà ơi cháu đã thấy rồi:
Mùa hạ vào ở trong đôi tay bà.
Biện pháp nhân hoá tiếp tục được sử dụng hiệu quả: “cái lạnh chạy khỏi đôi chân”. Từ sự thay đổi về mặt thể chất (răng không còn đập vào nhau vì rét), người cháu đã đi đến một nhận thức, một sự “giác ngộ” mang đậm tính triết lý và dạt dào cảm xúc: “Mùa hạ vào ở trong đôi tay bà”.

Đây là hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp và là nhãn tự của toàn bộ tác phẩm. Mùa hạ trong tự nhiên đã đi qua, nhưng “mùa hạ” của tình yêu thương thì vẫn luôn ở lại. Đôi bàn tay của bà không chỉ toả ra hơi ấm vật lý để xua đi giá rét mùa đông, mà đó còn là hơi ấm của tình mẫu tử, của sự hy sinh, tần tảo và lòng yêu thương vô bờ bến mà bà dành cho cháu. Nhờ có đôi bàn tay ấy, tuổi thơ của cháu luôn được sưởi ấm, luôn có một “mùa hạ” ngự trị giữa những ngày đông tháng giá.

Để làm nên thành công của bài thơ, không thể không nhắc đến những nét đặc sắc về nghệ thuật. Bài thơ theo thể thơ lục bát mang nhịp điệu nhịp nhàng, êm ái như một lời ru, một câu chuyện cổ tích bà kể cháu nghe, rất phù hợp với việc diễn tả tình cảm gia đình. Những hình ảnh mộc mạc, gần gũi như chùm vải, quạt nan, con cóc, củ khoai sọ... đưa người đọc trở về với không gian đồng quê Bắc Bộ thân thuộc. Biện pháp nhân hoá và ẩn dụ được sử dụng tự nhiên, không gượng ép, giúp cảnh vật trở nên có linh hồn và bộc lộ được chiều sâu cảm xúc của nhân vật trữ tình.

Mùa hạ đi đâu của Hữu Thỉnh là một bài thơ tuy ngắn gọn nhưng lại có sức lay động mãnh liệt. Từ sự quan sát tinh tế về sự luân chuyển của đất trời, nhà thơ đã khéo léo dẫn dắt người đọc đến một chân lý giản dị mà sâu sắc về tình cảm gia đình. Mùa hạ của thiên nhiên có thể đến rồi đi theo chu kỳ, nhưng mùa hạ trong đôi bàn tay của người bà - mùa hạ của tình thương yêu che chở - sẽ còn mãi trong trái tim và kí ức tuổi thơ của mỗi người. Bài thơ nhắc nhở chúng ta hãy luôn trân trọng những phút giây ấm áp bên gia đình và những người thân yêu.