Trang trong tổng số 1 trang (1 bài trả lời)
[1]
Gửi bởi Lê Tuân ngày Hôm kia 10:42
Đọc thơ Lê Tuân,
Bài thơ “Về chi sớm thế ngàn dâu” của Lê Tuân là một mảnh khói trầm bảng lảng giữa chiều – nơi ký ức và hiện thực quyện vào nhau như sương giăng trên mặt sông lặng gió. Chỉ vỏn vẹn vài khổ ngắn, nhưng người thơ đã mở ra một miền cảm thức vừa cổ điển, vừa mênh mang hư ảo – nơi con người đối diện với sự chia lìa, muộn màng và cái bóng chập chờn của thời gian.
Ngay câu mở đầu:
“Xa xưa về bảo tìm nhau”
là một cú chạm mềm mà sâu. Hai chữ xa xưa làm rung lên cả một khoảng mờ nhân thế, như thể câu chuyện đã từng xảy ra ngàn năm trước, trong một kiếp nào đó, giờ chỉ còn là lời vọng lại. Cái về bảo tìm nhau không đơn thuần là một lời nhắn, mà là một tiếng gọi mơ hồ, ngân từ cõi nhớ sang cõi quên, như tiếng chuông chùa xa lắc ngân trong sương núi. Ở đây, từ láy “xa xưa” không chỉ gợi thời gian mà còn khơi mở cảm giác xa cách – vừa vật lý vừa tâm linh.
“Tìm ngang qua ngả mai sau cho gần”
Một nghịch lý tuyệt đẹp của ngôn ngữ thi ca. “Tìm ngang qua mai sau” – tức là đi tới tương lai để tìm lại quá khứ. Cái “ngang” ấy là nhịp trắc trở, là đường vòng của kiếp người, của tình cảm, của định mệnh. Và “cho gần” là ước vọng được nối lại những gì đã mất – thứ gần gũi chỉ có thể đạt được bằng cách đi qua vô thường. Ở đây, thi sĩ đã đảo trật tự nhận thức: cái sau hoá thành cái trước, cái chưa đến lại thành con đường về. Câu thơ này có cấu trúc thanh điệu mềm, chênh chao, gợi nhịp bước lững thững trong nỗi hoang hoải.
“Ngựa hồng đang đứng trước sân”
Một hình ảnh vừa cổ phong vừa ẩn dụ. “Ngựa hồng” – con vật trong huyền thoại đưa tin, đưa người đi xa – nay “đang đứng”, nghĩa là dừng lại, chờ đợi, hoặc do dự. Trước “sân” – nơi giao nhau giữa trong và ngoài, giữa ở lại và ra đi – hình ảnh ấy như một chiếc cầu mỏng manh nối hai thế giới. Sự tĩnh lặng của “đang đứng” đặt giữa dòng thơ làm khựng lại nhịp cảm xúc, để độc giả nghe rõ hơn tiếng thở dài không thốt nên lời.
“Nắng giờ đã tắt
đêm
dần
dần
sâu”
Chỉ tám chữ mà mở ra cả vòng quay của thời gian và tâm cảnh. “Nắng” là ánh sống, là niềm ấm, còn “đêm” là bóng vô thường, là miền u tịch. Điệp từ “dần dần” kéo dài nhịp rơi, khiến thời gian như nhỏ giọt vào tĩnh lặng. Sự thay đổi giữa hai vế câu này là phép đối thanh – vừa uyển chuyển vừa gợi tiếng chuyển mùa trong lòng người. Thời gian trong thơ Lê Tuân không trôi, mà tan, thấm, rịn ra từng giọt.
Và rồi, câu kết bật lên như một tiếng thở lặng lẽ mà day dứt:
“Về chi sớm thế ngàn dâu
Chờ ta theo với kẻo nhàu áo mây”
Hai câu này là trái tim của toàn bài. “Ngàn dâu” – biểu tượng của cách trở, của mênh mông, của chia ly muôn thuở – vốn là hình ảnh dân gian từng in dấu trong: “Ngàn dâu xanh ngắt một màu / Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai.” Nhưng ở đây, “ngàn dâu” được khoác thêm một lớp nghĩa siêu thực – đó là khoảng cách giữa hai linh hồn, giữa người ở và người đi, giữa kẻ còn và kẻ mất. Câu hỏi “Về chi sớm thế…” không chỉ là lời trách, mà còn là lời van vỉ, lời níu lại bóng người đã bước khỏi ngưỡng tồn sinh.
Cụm “nhàu áo mây” là một sáng tạo thi ảnh tài hoa. Áo mây – vừa nhẹ, vừa thoát tục, vừa hư ảo – mà “nhàu” tức là bị thời gian vò nát, là sự mệt mỏi của những kẻ rong chơi giữa cõi trời đất. Hình ảnh này kết tinh cái buồn thanh khiết và cái mỏi nhân gian, là dấu ấn của một tâm hồn biết yêu, biết thương, nhưng vẫn mang hồn khí của người từng trải.
Cái hay của bài thơ nằm ở chỗ nó không nói nhiều mà để lại nhiều hơn những gì nói được. Ngôn ngữ giản dị mà có độ ngân, hình ảnh ít mà gợi muôn lớp nghĩa. Mỗi từ, mỗi nhịp ngắt đều được gọt giũa như tiếng đàn cổ: trầm, sâu, buồn mà sang. Bút pháp của Lê Tuân trong bài này là bút pháp lặng – tĩnh – vọng, lấy sự dừng để diễn tả chuyển động, lấy cái mờ để nói điều sáng, lấy khoảng lặng để ngân rung cảm xúc.
Nếu đọc kỹ, ta thấy bài thơ là một “tứ tuyệt” hiện đại trong tinh thần cổ phong. Ẩn dưới lớp vỏ ngôn ngữ nhẹ như khói là một lớp tâm thức triết học về thời gian, sinh tử và cõi hẹn hò vô định của con người.
“Về chi sớm thế ngàn dâu” khép lại mà dư âm còn mở ra – như khúc gió khuya thổi mãi trên đồng cỏ nhớ. Câu chữ ít, mà nhạc điệu dài, vừa chạm cõi thực, vừa chạm vào hư linh. Cái phiêu linh của bài thơ không ở ý, mà ở hơi thở: ở khoảng lặng giữa hai câu, ở chữ “dần dần”, ở “áo mây” đang nhàu giữa bàn tay định mệnh.
Đọc xong, người ta không chỉ thấy một cuộc tiễn biệt, mà còn nghe vọng trong lòng mình tiếng gọi của vô thường – tiếng gọi của những điều đã qua mà chưa bao giờ mất.
Nhà văn Nguyễn Đông A
2025
Trang trong tổng số 1 trang (1 bài trả lời)
[1]