Đoản ca hành kỳ 2 của Tào Tháo là một khúc ca hùng tráng, sâu lắng, vừa thể hiện nỗi ưu tư về cuộc đời ngắn ngủi, vừa bộc lộ khát vọng mãnh liệt về việc chiêu mộ hiền tài, thống nhất thiên hạ. Bài thơ được sáng tác trong đêm trước trận Xích Bích, thời điểm Tào Tháo đang ở đỉnh cao quyền lực nhưng cũng đứng trước một thử thách lớn, càng làm nổi bật tâm thế phức tạp của một nhân vật lịch sử vĩ đại.

Bài thơ mở đầu bằng một câu hỏi đầy triết lý và nỗi buồn man mác:
Đối tửu đương ca,
Nhân sinh kỷ hà:
Thí như triêu lộ,
Khứ nhật khổ đa.

(Trước chén rượu nên hát ca,
Bởi vì đời người có được bao lâu,
Tựa như sương sớm,
Những ngày đã qua sầu khổ biết bao nhiêu.)
Tào Tháo nhận thức sâu sắc về sự ngắn ngủi, phù du của đời người, ví nó như hạt sương ban mai dễ tan biến. Nỗi sầu muộn về những tháng ngày đã qua, những biến động của thời cuộc loạn lạc dường như luôn thường trực trong tâm trí ông. Sự tương phản giữa mong muốn “khảng khái phấn chấn” (Khái đương dĩ khảng) và nỗi “nhưng vẫn không quên được nỗi ưu sầu” (Ưu tư nan vong) cho thấy sự giằng xé nội tâm của một người lãnh đạo. Và để giải toả nỗi sầu ấy, chỉ có “Đỗ Khang” – rượu, một phương tiện quen thuộc của các bậc tao nhân mặc khách.

Tuy nhiên, nỗi sầu của Tào Tháo không phải là nỗi sầu cá nhân, uỷ mị, mà là nỗi ưu tư của một người mang gánh vác sơn hà xã tắc. Nỗi ưu tư ấy gắn liền với khát khao tìm kiếm hiền tài. Ông mượn hình ảnh:
Thanh thanh tử khâm,
Du du ngã tâm.
Đãn vị quân cố,
Trầm ngâm chí kim.

(Tuổi học trò cổ áo xanh,
Rầu rầu lòng ta.
Chính vì mi
Mà ta trầm ngâm cho đến hôm nay.)
để bày tỏ nỗi nhớ mong, sự trăn trở không ngừng nghỉ về những người tài đức. Việc mượn ý từ Thi kinh để nói về việc nhớ mong hiền tài cho thấy sự tâm huyết và khao khát cháy bỏng của Tào Tháo.

Tiếp đó, bài thơ thể hiện rõ thái độ cầu hiền của Tào Tháo thông qua việc mượn ý từ bài Lộc minh trong Thi kinh:
U u lộc minh,
Thực dã chi bình.
Ngã hữu gia tân,
Cổ sắt xuy sinh.

(Tiếng tác tác hươi kêu,
Nó đang ăn cỏ ngoài đồng.
Ta có khách quý
Đàn ca sáo phách.)
Đây là hình ảnh những người khách quý được tiếp đãi nồng hậu, trang trọng, thể hiện sự coi trọng và đãi ngộ xứng đáng của Tào Tháo đối với những bậc hiền sĩ. Ông sẵn sàng dành mọi sự ưu ái, tôn trọng để thu phục nhân tài về với mình.

Mặc dù có chí lớn, nhưng nỗi buồn trong lòng Tào Tháo vẫn dai dẳng:
Hạo hạo như nguyệt,
Hà thời khả chuyết?
Ưu tòng trung lai,
Bất khả đoạn tuyệt.

(Trăng sáng vằng vặc,
Bao giờ mới hết?
Nỗi buồn từ trong lòng,
Không thể nào dứt.)
Ánh trăng vằng vặc như soi rọi nỗi ưu tư không dứt của ông về thời cuộc, về sự nghiệp thống nhất còn dang dở. Nỗi buồn ấy không thể “đoạn tuyệt” bởi nó gắn liền với sứ mệnh lịch sử mà ông đang gánh vác.

Đoạn thơ tiếp theo cho thấy sự kiên trì và tận tâm của Tào Tháo trong việc cầu hiền:
Việt mạch độ thiên,
Uổng dụng tương tồn.
Khế khoát đàm yến,
Tâm niệm cựu ân.

(Từng băng đồng vượt khắp nẻo đường,
Dày công tận tình thăm hỏi.
Những lần gặp gỡ trò chuyện,
Cùng nhau ôn lại, trong lòng vẫn nhớ ân nghĩa cũ.)
Tào Tháo không ngại khó khăn, gian khổ để đích thân tìm đến, thăm hỏi và trò chuyện với hiền sĩ. Ông trân trọng những mối quan hệ, những ân nghĩa cũ, cho thấy sự chân thành và mong muốn xây dựng một đội ngũ vững mạnh.

Bài thơ kết thúc bằng những hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện chí lớn và lòng tin vào việc thu phục hiền tài:
Nguyệt minh tinh hy,
Ô thước nam phi,
Nhiễu thụ tam tạp,
Vô chi khả y.
Sơn bất yếm cao,
Thuỷ bất yếm thâm.
Chu Công thổ bộ,
Thiên hạ quy tâm.

(Trăng sáng sao thưa,
Quạ bay về nam.
Liệng quanh cây cao ba vòng,
Không cành nào đậu được.
Núi không ngại cao,
Sông không ngại sâu,
Ta giống như Chu công tiếp đãi hiền tài,
Thiên hạ sẽ quy thuận về ta.)
Hình ảnh quạ bay “liệng quanh cây cao ba vòng, không cành nào đậu được.” (Nhiễu thụ tam tạp, / Vô chi khả y) thường được giải thích là ẩn dụ cho những người tài năng nhưng chưa tìm được đất dụng võ, hoặc chưa tìm được minh chủ thực sự để nương tựa. Tào Tháo ngầm ý rằng ông chính là nơi họ có thể an tâm cống hiến.

Hai câu “Sơn bất yếm cao, / Thuỷ bất yếm thâm” (Núi không ngại cao, / Sông không ngại sâu,) khẳng định tấm lòng bao dung, rộng mở của Tào Tháo. Ông không từ chối bất kỳ người tài nào, dù họ đến từ đâu, có xuất thân như thế nào, miễn là có tài năng và lòng muốn cống hiến. Điều đó giống như biển cả không từ chối nước nên mới rộng lớn, núi non không từ chối đất đá nên mới cao ngất.

Cuối cùng, Tào Tháo tự ví mình với “Chu Công thổ bộ, / Thiên hạ quy tâm.” (Ta giống như Chu công tiếp đãi hiền tài, / Thiên hạ sẽ quy thuận về ta). Chu Công là một nhân vật điển hình về sự khiêm tốn, tận tâm trong việc chiêu mộ hiền tài. Việc Tào Tháo ba lần nhả cơm để tiếp khách, như Chu Công, thể hiện quyết tâm và lòng thành của ông trong việc thu hút nhân tài. Ông tin rằng, với tấm lòng chân thành và chính sách trọng dụng người hiền, thiên hạ rồi sẽ quy phục về dưới trướng mình, giúp ông hoàn thành chí lớn thống nhất đất nước.

Tóm lại, Đoản ca hành kỳ 2 không chỉ là một bài thơ bày tỏ nỗi ưu tư về cuộc đời, mà còn là một bản tuyên ngôn hùng hồn về khát vọng cầu hiền, trọng dụng nhân tài của Tào Tháo. Bằng những hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu hào sảng, bài thơ đã khắc hoạ chân dung một Tào Tháo đa chiều: vừa là một nhà thơ lãng mạn, vừa là một nhà chính trị sắc sảo, một người lãnh đạo có tầm nhìn và đầy tâm huyết với sự nghiệp bình định thiên hạ.