Mùa đông trong thi ca xưa nay luôn mang theo cái lạnh của thời tiết và cả cái lạnh của lòng người. Đến với bài thơ “Khi Mùa Đông Đến” của tác giả LCT, người đọc được bước vào một không gian giao mùa đầy tịch liêu, nơi từng cảnh vật, từng thanh âm đều như đang chở nặng những tâm sự hoài niệm trầm mặc.
1. Đề từ: Lối rẽ của không gian và thời gian hoài niệm
Bài thơ mở đầu bằng hai nét vẽ đối lập nhưng hài hoà giữa mộng tưởng và thực tại:
“Lối cũ em về mộng trổ hoa
Đường xưa bóng đổ rặng tre già”
Câu thơ khai bút mang một vẻ đẹp lãng mạn, mở ra một khoảng không gian ngập tràn sắc màu hy vọng với hình ảnh “mộng trổ hoa”. Thế nhưng, ngay lập tức ở câu thứ hai, hiện thực dội về với “đường xưa”, với “bóng đổ” và “rặng tre già”. Trạng thái động của ước mơ đối lập với sự tĩnh lặng, có phần già nua theo năm tháng của cảnh vật. Khái niệm “lối cũ”, “đường xưa” được tác giả chọn lọc đặt ở đầu hai câu thơ đã thiết lập nên một bầu không khí hoài cổ, dẫn dắt người đọc bước vào một cõi đi về đầy ắp ký ức.
2. Thực từ: Tuyệt tác đối cảnh khoáng đạt
Đến cặp câu Thực, bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa hiện lên vừa có hình, có khối, vừa chuyển động nhịp nhàng qua phép đối xứng vô cùng chặt chẽ từng từ đơn:
“Quanh bờ lá rụng chùm mây đảo
Dọc bãi thu tàn mảnh nắng pha”
Cảnh sắc thiên nhiên ở đây được thu phóng rất tài tình. Ở trên cao là chuyển động bao la của “chùm mây đảo” xoay vần quanh bờ nước đầy lá rụng. Ở dưới thấp là “mảnh nắng pha” nhạt nhoà của một buổi chiều thu muộn đang lụi tàn dọc bãi vắng. Nhãn tự “mảnh nắng” phát huy trọn vẹn cái thần của nó: nắng lúc này không còn là dải dài rực rỡ, nó vỡ ra thành từng mảnh nhỏ, yếu ớt xen lẫn vào hơi sương. Sự đan cài giữa mây và nắng, giữa bờ và bãi tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động, khắc hoạ rõ nét cái rùng mình của đất trời khi thu qua đông tới.
3. Luận từ: Tiếng tơ lòng nghẹn ngào và sức căng của gió lạnh
Từ cảnh vật thiên nhiên ở bên ngoài, tác giả khéo léo hướng dòng suy tư vào thế giới nội tâm qua một cặp câu đối đầy góc cạnh và nội lực:
“Chỉ tiếng đàn khuya sầu nghẽn mạch
Còn cơn gió muộn thổi bung nhà”
Hai chữ “Chỉ” và “Còn” vang lên như sự chắt lọc những gì sót lại giữa không gian cô tịch. Bản tình ca hoài niệm giờ đây không còn trọn vẹn mà đã trở thành “sầu nghẽn mạch” – một nhãn tự rất mới, diễn tả nỗi đau nghẹn ngào, u uất đứt đoạn của tiếng đàn khuya. Đối chọi với cái tĩnh lặng, dồn nén bên trong ấy lại là cái động dữ dội của ngoại cảnh: “thổi bung nhà”. Cơn gió muộn mùa đông như mang theo sức mạnh hữu hình, phá vỡ đi cái vỏ bọc bình yên, khiến nỗi cô đơn không còn chỗ trốn mà hiển hiện một cách gai góc, nhức nhối.
4. Kết từ: Cái lạnh bao trùm và nỗi sầu nhân thế
Bài thơ khép lại khi mùa đông thực sự gõ cửa, bao trùm lên toàn bộ cảnh và tình:
“Khi mùa trở lạnh tràn thôn xóm
Vẫn khói sương buồn ngập nẻo qua”
Cái lạnh không còn mơ hồ nữa mà đã cụ thể hoá bằng hành động “tràn thôn xóm”. Khi mùa đông đến, nó mang theo cái rét mướt của thời tiết và cả cái lạnh của lòng người. Điểm kết của bài thơ dừng lại ở hình ảnh “khói sương buồn ngập nẻo qua”. Khói bếp quê hương hay chính sương mù mùa đông đang giăng mắc, “ngập” tràn lối đi? Chữ “ngập” diễn tả sự bủa vây của hoài niệm, khiến bước chân người lãng tử bỗng chốc khựng lại giữa sương khói mờ mịt của cuộc đời.
☆☆☆☆☆ Chưa có đánh giá nào
Trả lời
Mùa đông trong thi ca xưa nay luôn mang theo cái lạnh của thời tiết và cả cái lạnh của lòng người. Đến với bài thơ “Khi Mùa Đông Đến” của tác giả LCT, người đọc được bước vào một không gian giao mùa đầy tịch liêu, nơi từng cảnh vật, từng thanh âm đều như đang chở nặng những tâm sự hoài niệm trầm mặc.
1. Đề từ: Lối rẽ của không gian và thời gian hoài niệm
Bài thơ mở đầu bằng hai nét vẽ đối lập nhưng hài hoà giữa mộng tưởng và thực tại:
“Lối cũ em về mộng trổ hoa
Đường xưa bóng đổ rặng tre già”
Câu thơ khai bút mang một vẻ đẹp lãng mạn, mở ra một khoảng không gian ngập tràn sắc màu hy vọng với hình ảnh “mộng trổ hoa”. Thế nhưng, ngay lập tức ở câu thứ hai, hiện thực dội về với “đường xưa”, với “bóng đổ” và “rặng tre già”. Trạng thái động của ước mơ đối lập với sự tĩnh lặng, có phần già nua theo năm tháng của cảnh vật. Khái niệm “lối cũ”, “đường xưa” được tác giả chọn lọc đặt ở đầu hai câu thơ đã thiết lập nên một bầu không khí hoài cổ, dẫn dắt người đọc bước vào một cõi đi về đầy ắp ký ức.
2. Thực từ: Tuyệt tác đối cảnh khoáng đạt
Đến cặp câu Thực, bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa hiện lên vừa có hình, có khối, vừa chuyển động nhịp nhàng qua phép đối xứng vô cùng chặt chẽ từng từ đơn:
“Quanh bờ lá rụng chùm mây đảo
Dọc bãi thu tàn mảnh nắng pha”
Cảnh sắc thiên nhiên ở đây được thu phóng rất tài tình. Ở trên cao là chuyển động bao la của “chùm mây đảo” xoay vần quanh bờ nước đầy lá rụng. Ở dưới thấp là “mảnh nắng pha” nhạt nhoà của một buổi chiều thu muộn đang lụi tàn dọc bãi vắng. Nhãn tự “mảnh nắng” phát huy trọn vẹn cái thần của nó: nắng lúc này không còn là dải dài rực rỡ, nó vỡ ra thành từng mảnh nhỏ, yếu ớt xen lẫn vào hơi sương. Sự đan cài giữa mây và nắng, giữa bờ và bãi tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động, khắc hoạ rõ nét cái rùng mình của đất trời khi thu qua đông tới.
3. Luận từ: Tiếng tơ lòng nghẹn ngào và sức căng của gió lạnh
Từ cảnh vật thiên nhiên ở bên ngoài, tác giả khéo léo hướng dòng suy tư vào thế giới nội tâm qua một cặp câu đối đầy góc cạnh và nội lực:
“Chỉ tiếng đàn khuya sầu nghẽn mạch
Còn cơn gió muộn thổi bung nhà”
Hai chữ “Chỉ” và “Còn” vang lên như sự chắt lọc những gì sót lại giữa không gian cô tịch. Bản tình ca hoài niệm giờ đây không còn trọn vẹn mà đã trở thành “sầu nghẽn mạch” – một nhãn tự rất mới, diễn tả nỗi đau nghẹn ngào, u uất đứt đoạn của tiếng đàn khuya. Đối chọi với cái tĩnh lặng, dồn nén bên trong ấy lại là cái động dữ dội của ngoại cảnh: “thổi bung nhà”. Cơn gió muộn mùa đông như mang theo sức mạnh hữu hình, phá vỡ đi cái vỏ bọc bình yên, khiến nỗi cô đơn không còn chỗ trốn mà hiển hiện một cách gai góc, nhức nhối.
4. Kết từ: Cái lạnh bao trùm và nỗi sầu nhân thế
Bài thơ khép lại khi mùa đông thực sự gõ cửa, bao trùm lên toàn bộ cảnh và tình:
“Khi mùa trở lạnh tràn thôn xóm
Vẫn khói sương buồn ngập nẻo qua”
Cái lạnh không còn mơ hồ nữa mà đã cụ thể hoá bằng hành động “tràn thôn xóm”. Khi mùa đông đến, nó mang theo cái rét mướt của thời tiết và cả cái lạnh của lòng người. Điểm kết của bài thơ dừng lại ở hình ảnh “khói sương buồn ngập nẻo qua”. Khói bếp quê hương hay chính sương mù mùa đông đang giăng mắc, “ngập” tràn lối đi? Chữ “ngập” diễn tả sự bủa vây của hoài niệm, khiến bước chân người lãng tử bỗng chốc khựng lại giữa sương khói mờ mịt của cuộc đời.
☆☆☆☆☆ Chưa có đánh giá nào
Trả lời
Bình luận nhanh 0
Bạn đang bình luận với tư cách khách viếng thăm. Để có thể theo dõi và quản lý bình luận của mình, hãy đăng ký tài khoản / đăng nhập trước.