1/
Trong cái se lạnh của những ngày đầu xuân năm 2026, khi vạn vật đang cựa mình trỗi dậy sức sống mới, ta lại bắt gặp một tiếng lòng đầy trăn trở, một nốt trầm xao xác giữa bản giao hưởng rộn ràng của đất trời qua thi phẩm “Chẳng ấm lời thơ”. Bài thơ như một bức tranh thuỷ mặc nhuốm màu sầu muộn, nơi mà hơi ấm của mùa xuân – vốn là biểu tượng của sự hồi sinh và hy vọng – lại trở nên bất lực trước những dông bão đang cuộn sóng trong tâm hồn thi sĩ. Ngay từ tiêu đề và câu mở đầu, tác giả đã tạo nên một nghịch lý đầy xót xa: “Xuân về chẳng ấm được lời thơ”, một sự đối lập gay gắt giữa ngoại cảnh rực rỡ và nội tâm lạnh lẽo, gợi mở về một nỗi niềm u uẩn đã kết tinh quá sâu dày, đến mức nắng xuân cũng chẳng thể len lỏi vào để sưởi ấm những vần chữ đang run rẩy trên trang giấy.
Nguồn cơn của sự giá băng ấy được bóc tách ngay sau đó bằng một hình ảnh so sánh đầy ám ảnh: “Bởi cuộc đời như sóng vỗ bờ”, một sự ví von tuy quen thuộc nhưng lại hàm chứa sức công phá mãnh liệt đối với thân phận con người. Những con sóng cuộc đời không chỉ vỗ về mà còn là những đợt “xô dòng lơi ngọn cỏ”, là những biến động dữ dội khiến những gì nhỏ bé, mềm yếu nhất cũng bị quật ngã, rời rạc. Cụm từ “đảo bến rã màng tơ” là một ẩn dụ tuyệt đẹp nhưng đau đớn về sự tan vỡ của những ước mơ, những mối dây liên kết mỏng manh giữa người với người, hay chính là sự rệu rã của tâm hồn khi phải gồng mình chống chọi với nghịch cảnh quá lâu ngày. Cái “màng tơ” ấy, vốn dĩ thanh tao và tinh tế, giờ đây lại chịu cảnh “rã” rời, gợi lên cảm giác về sự mất mát không thể cứu vãn, một sự vụn vỡ lặng lẽ nhưng đầy tê tái.
Nỗi sầu ấy không dừng lại ở thực tại mà còn xâm lấn cả vào cõi riêng tư nhất của tâm linh qua hình ảnh “phiền trăng nửa giấc” và “muộn gió vài hôm”. Trăng và gió – những người bạn tri kỷ của thi nhân – giờ đây cũng nhuốm màu phiền muộn, trở nên chông chênh và ảo mờ, không còn là điểm tựa để vỗ về tâm hồn. Sự “chẳng yên tĩnh” của vầng trăng chính là sự soi chiếu của một nội tâm đang xáo động, nơi những lo âu và ưu phiền đã choán hết chỗ của sự tĩnh tại. Để rồi, tất cả nỗi đau thân phận được dồn nén và đẩy lên cao trào ở hai câu kết, nơi hình ảnh “con thuyền tơi tả phận” xuất hiện như một biểu tượng cho kiếp người sau những phong ba bão táp. Con thuyền ấy không còn lướt sóng, không còn kiêu hãnh vươn khơi, mà đang “nằm thở dốc giữa miền mơ”.
Động từ “thở dốc” được sử dụng vô cùng đắt giá, nó hữu hình hoá sự mệt mỏi cùng cực, sự kiệt sức của một linh hồn đã đi qua quá nhiều dông bão. Con thuyền ấy nằm ở “cuối bãi”, một không gian của sự kết thúc, của sự dạt trôi, nhưng lại nằm “giữa miền mơ” – một chi tiết đầy dư ba và giàu tính nhân văn. Dẫu thân xác có “tơi tả”, dẫu đời thực có khắc nghiệt đến mức lời thơ chẳng thể ấm lên, thì thi sĩ vẫn chọn nương náu trong “miền mơ”, một cõi ẩn ức nơi hy vọng vẫn còn thoi thóp cháy. Bài thơ vì thế không chỉ là tiếng thở dài về sự bế tắc, mà còn là sự tự bạch chân thành về một tâm hồn nhạy cảm, một cái tôi trữ tình đang đơn độc tìm kiếm hơi ấm giữa cõi nhân gian đầy biến động, khiến người đọc không khỏi bồi hồi, xót xa cho một “lời thơ” vẫn mãi trăn trở giữa dòng đời vạn biến.